(Top Banner Ad)
coffee pot
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

coffee pot

UK: /ˈkɒfi pɒt/ • US: /ˈkɔːfi pɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

bình cà phê ấm cà phê ca pha cà phê
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container in which coffee is brewed or served.

Vietnamese Meaning

Một cái bình dùng để pha hoặc đựng cà phê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She poured coffee from the coffee pot into her mug."

    "Cô ấy rót cà phê từ bình cà phê vào cốc của mình."

  • "The coffee pot is empty; I need to make more coffee."

    "Bình cà phê hết rồi; tôi cần pha thêm cà phê."

  • "He cleaned the coffee pot after breakfast."

    "Anh ấy rửa bình cà phê sau bữa sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coffee cà phê
Noun pot ấm, bình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Nguồn gốc của 'Coffee Pot'

Từ 'coffee pot' đơn giản là sự kết hợp của 'coffee' (cà phê) và 'pot' (ấm, bình). Cà phê du nhập vào châu Âu vào thế kỷ 17 từ Ả Rập, và cùng với đó là nhu cầu về các loại bình đặc biệt để pha chế và phục vụ nó. 'Coffee pot' xuất hiện như một thuật ngữ mô tả những chiếc bình này.

Usage Note

Coffee pot thường được dùng để chỉ bình pha cà phê thủ công hoặc bình giữ nhiệt cà phê đã pha. Khác với 'coffee maker' là máy pha cà phê tự động.

Prepositions

in on

‘Coffee pot in’ thường được sử dụng để chỉ cà phê được pha hoặc chứa trong bình. Ví dụ: 'There is coffee in the coffee pot.' 'Coffee pot on' thường đề cập đến việc đặt bình cà phê lên một bếp, bàn giữ nhiệt, hoặc bề mặt nào đó. Ví dụ: 'He put the coffee pot on the stove.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coffee pot
  • stainless steel stainless steel coffee pot
    (ấm cà phê bằng thép không gỉ)
  • electric electric coffee pot
    (ấm cà phê điện)
  • old old coffee pot
    (ấm cà phê cũ)
Verb + coffee pot
  • fill fill the coffee pot
    (đổ đầy ấm cà phê)
  • clean clean the coffee pot
    (rửa ấm cà phê)
  • use use a coffee pot
    (sử dụng một cái ấm cà phê)

Idioms

  • Keep the coffee pot on

    Chuẩn bị sẵn sàng, duy trì một trạng thái sẵn sàng (thường để đón tiếp khách)

    "Keep the coffee pot on, they might come over later."

    (Cứ giữ ấm cà phê đi, có thể họ sẽ ghé qua sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coffee pot

danh từ
Lật mặt

Một cái bình dùng để pha hoặc đựng cà phê.

"She poured coffee from the coffee pot into her mug."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coffee pot".

Văn hóa Cà phê

Ở nhiều nước phương Tây, ấm cà phê (coffee pot) thường được sử dụng trong gia đình để pha cà phê phin hoặc cà phê hòa tan. Việc cùng nhau uống cà phê là một hoạt động xã giao quan trọng.