information processing
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Information processing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình thu thập, ghi chép, tổ chức, truy xuất, hiển thị và phổ biến thông tin.
Definition (English Meaning)
The acquisition, recording, organization, retrieval, display, and dissemination of information.
Ví dụ Thực tế với 'Information processing'
-
"Human information processing is limited by the capacity of short-term memory."
"Quá trình xử lý thông tin của con người bị giới hạn bởi dung lượng của trí nhớ ngắn hạn."
-
"The model simulates human information processing."
"Mô hình mô phỏng quá trình xử lý thông tin của con người."
-
"Advances in information processing have revolutionized many fields."
"Những tiến bộ trong xử lý thông tin đã cách mạng hóa nhiều lĩnh vực."
Từ loại & Từ liên quan của 'Information processing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: information processing
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Information processing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này mô tả cách thức con người hoặc hệ thống máy tính tiếp nhận, xử lý và sử dụng thông tin. Trong tâm lý học nhận thức, nó thường liên quan đến các quá trình tinh thần như chú ý, nhận thức, trí nhớ và ra quyết định. Trong khoa học máy tính, nó liên quan đến các hoạt động của máy tính như tính toán, lưu trữ và truyền dữ liệu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- **in**: Được sử dụng để chỉ môi trường hoặc lĩnh vực mà quá trình xử lý thông tin diễn ra. Ví dụ: 'Information processing in the brain'.
- **for**: Được sử dụng để chỉ mục đích của quá trình xử lý thông tin. Ví dụ: 'Information processing for decision making'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Information processing'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.