(Top Banner Ad)
information processing
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Tâm lý học nhận thức

information processing

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈprəʊsesɪŋ/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈprɑːsesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý thông tin quá trình xử lý thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The acquisition, recording, organization, retrieval, display, and dissemination of information.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu thập, ghi chép, tổ chức, truy xuất, hiển thị và phổ biến thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Human information processing is limited by the capacity of short-term memory."

    "Quá trình xử lý thông tin của con người bị giới hạn bởi dung lượng của trí nhớ ngắn hạn."

  • "The model simulates human information processing."

    "Mô hình mô phỏng quá trình xử lý thông tin của con người."

  • "Advances in information processing have revolutionized many fields."

    "Những tiến bộ trong xử lý thông tin đã cách mạng hóa nhiều lĩnh vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information
Verb inform
Adjective informative
Noun processor
Verb process
Noun process
Adjective processed

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tâm lý học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Old French
informacion
Middle English
informacion
English
information
Latin
procedere
Latin
processus
Old French
proces
Middle English
proces
English
process
English
processing

Nguồn gốc của 'Information Processing'

Sự ra đời của thuật ngữ "information processing" (xử lý thông tin) là một khái niệm hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc cổ xưa. "Information" bắt nguồn từ tiếng Latin "informare" (có nghĩa là định hình, tạo hình, hướng dẫn) thông qua tiếng Pháp cổ. "Processing" đến từ tiếng Latin "procedere" (tiến lên) và "processus" (sự tiến triển). Đến giữa thế kỷ 20, khi máy tính và khoa học nhận thức phát triển, hai từ này kết hợp lại để mô tả cách thức thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu, dù là bởi máy móc hay bộ não con người.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả cách thức con người hoặc hệ thống máy tính tiếp nhận, xử lý và sử dụng thông tin. Trong tâm lý học nhận thức, nó thường liên quan đến các quá trình tinh thần như chú ý, nhận thức, trí nhớ và ra quyết định. Trong khoa học máy tính, nó liên quan đến các hoạt động của máy tính như tính toán, lưu trữ và truyền dữ liệu.

Prepositions

in for

- **in**: Được sử dụng để chỉ môi trường hoặc lĩnh vực mà quá trình xử lý thông tin diễn ra. Ví dụ: 'Information processing in the brain'.
- **for**: Được sử dụng để chỉ mục đích của quá trình xử lý thông tin. Ví dụ: 'Information processing for decision making'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information processing
  • cognitive cognitive information processing
    (xử lý thông tin nhận thức)
  • human human information processing
    (xử lý thông tin ở người)
  • sensory sensory information processing
    (xử lý thông tin cảm giác)
  • efficient efficient information processing
    (xử lý thông tin hiệu quả)
  • complex complex information processing
    (xử lý thông tin phức tạp)
Verb + information processing
  • facilitate facilitate information processing
    (tạo điều kiện cho việc xử lý thông tin)
  • enhance enhance information processing
    (nâng cao khả năng xử lý thông tin)
  • impair impair information processing
    (làm suy giảm khả năng xử lý thông tin)
  • study study information processing
    (nghiên cứu việc xử lý thông tin)
Noun + of + information processing
  • speed speed of information processing
    (tốc độ xử lý thông tin)
  • stages stages of information processing
    (các giai đoạn xử lý thông tin)
  • theory theory of information processing
    (lý thuyết xử lý thông tin)

Idioms

  • Human information processing

    Quá trình xử lý thông tin của con người

    "Researchers often compare human information processing to how a computer works."

    (Các nhà nghiên cứu thường so sánh quá trình xử lý thông tin của con người với cách máy tính hoạt động.)

  • Cognitive information processing

    Xử lý thông tin nhận thức

    "Cognitive information processing models help us understand learning and memory."

    (Các mô hình xử lý thông tin nhận thức giúp chúng ta hiểu về học tập và trí nhớ.)

  • Theory of information processing

    Lý thuyết xử lý thông tin

    "The theory of information processing views the mind as a system for manipulating symbols."

    (Lý thuyết xử lý thông tin xem tâm trí như một hệ thống để thao tác các ký hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information processing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thu thập, ghi chép, tổ chức, truy xuất, hiển thị và phổ biến thông tin.

"Human information processing is limited by the capacity of short-term memory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information processing".

Mô hình Máy tính và Não bộ

Khái niệm 'xử lý thông tin' đã định hình mạnh mẽ cách chúng ta hiểu về não bộ con người và máy tính. Nó tạo ra một phép ẩn dụ mạnh mẽ: não bộ như một bộ xử lý phức tạp, thu nhận, giải mã, lưu trữ và phản hồi thông tin. Phép ẩn dụ này đã thúc đẩy sự phát triển của cả khoa học nhận thức (cognitive science) và trí tuệ nhân tạo (AI).

Sự Bùng nổ Dữ liệu và Xử lý

Trong kỷ nguyên số, 'xử lý thông tin' trở thành một kỹ năng và công nghệ thiết yếu. Với lượng dữ liệu khổng lồ được tạo ra mỗi ngày (Big Data), khả năng thu thập, phân tích và trích xuất giá trị từ thông tin một cách hiệu quả là cực kỳ quan trọng cho các doanh nghiệp, chính phủ và nghiên cứu khoa học để đưa ra quyết định sáng suốt.