mental effort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The conscious allocation of cognitive resources towards a task or goal, requiring sustained attention and cognitive processing.
Vietnamese Meaning
Sự phân bổ có ý thức các nguồn lực nhận thức cho một nhiệm vụ hoặc mục tiêu, đòi hỏi sự chú ý liên tục và quá trình xử lý nhận thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Learning a new language requires a significant amount of mental effort."
"Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi một lượng lớn nỗ lực tinh thần."
-
"Solving complex math problems requires a high degree of mental effort."
"Giải các bài toán phức tạp đòi hỏi mức độ nỗ lực tinh thần cao."
-
"The mental effort involved in remembering a long list of items can be exhausting."
"Nỗ lực tinh thần liên quan đến việc ghi nhớ một danh sách dài các mục có thể gây mệt mỏi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mind | tâm trí, trí óc |
| Adverb | mentally | về mặt tinh thần, trong tâm trí |
| Noun | mentality | tâm lý, lối tư duy |
| Verb Phrase | make an effort | nỗ lực, cố gắng |
| Adjective | effortless | dễ dàng, không tốn sức |
| Adverb | effortlessly | một cách dễ dàng, không cần nỗ lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mental effort' nhấn mạnh đến việc sử dụng trí tuệ một cách chủ động và có ý thức để giải quyết vấn đề, học hỏi hoặc thực hiện một công việc nào đó. Nó khác với 'physical effort' (nỗ lực thể chất) ở chỗ tập trung vào hoạt động của não bộ. Nó liên quan đến sự tập trung, trí nhớ làm việc và kiểm soát nhận thức. 'Mental effort' có thể được đo lường bằng các phương pháp sinh lý học (ví dụ, đo điện não đồ - EEG) hoặc bằng các biện pháp chủ quan (ví dụ, thang điểm đánh giá nỗ lực tinh thần).
Prepositions
'Mental effort *in* something' chỉ ra lĩnh vực hoặc hoạt động mà nỗ lực tinh thần được sử dụng. 'Mental effort *required for* something' chỉ ra những gì cần đến nỗ lực tinh thần. 'Mental effort *spent on* something' mô tả nỗ lực tinh thần đã được đầu tư vào điều gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
considerable considerable mental effort (nỗ lực tinh thần đáng kể)
-
great great mental effort (nỗ lực tinh thần lớn)
-
sustained sustained mental effort (nỗ lực tinh thần bền bỉ)
-
intense intense mental effort (nỗ lực tinh thần mãnh liệt)
-
conscious conscious mental effort (nỗ lực tinh thần có ý thức)
-
require require mental effort (đòi hỏi nỗ lực tinh thần)
-
take take mental effort (tốn nỗ lực tinh thần)
-
exert exert mental effort (vận dụng nỗ lực tinh thần)
-
apply apply mental effort (áp dụng nỗ lực tinh thần)
-
demand demand mental effort (yêu cầu nỗ lực tinh thần)
-
a degree of a degree of mental effort (một mức độ nỗ lực tinh thần)
-
an amount of an amount of mental effort (một lượng nỗ lực tinh thần)
Idioms
-
put in mental effort
đặt vào/đầu tư nỗ lực tinh thần
"To truly understand complex concepts, you need to put in significant mental effort."
(Để thực sự hiểu các khái niệm phức tạp, bạn cần đầu tư nỗ lực tinh thần đáng kể.)
-
demands considerable mental effort
đòi hỏi nỗ lực tinh thần đáng kể
"Learning a new language at an advanced level demands considerable mental effort."
(Học một ngôn ngữ mới ở cấp độ nâng cao đòi hỏi nỗ lực tinh thần đáng kể.)
-
expend mental effort
tiêu tốn/bỏ ra nỗ lực tinh thần
"Don't expend too much mental effort worrying about things you can't control."
(Đừng tiêu tốn quá nhiều nỗ lực tinh thần để lo lắng về những điều bạn không thể kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mental effort
Danh từSự phân bổ có ý thức các nguồn lực nhận thức cho một nhiệm vụ hoặc mục tiêu, đòi hỏi sự chú ý liên tục và quá trình xử lý nhận thức.
"Learning a new language requires a significant amount of mental effort."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental effort".
