(Top Banner Ad)
cognitive overload
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Công nghệ thông tin

cognitive overload

UK: /ˈkɒɡnətɪv ˈəʊvələʊd/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv ˈoʊvərloʊd/

Nghĩa tiếng Việt

quá tải nhận thức quá tải trí não tình trạng quá tải thông tin (dẫn đến quá tải khả năng nhận thức)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which excessive incoming information overwhelms the brain's limited processing capacity, leading to impaired cognitive performance and decision-making.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái trong đó lượng thông tin đến quá mức làm quá tải khả năng xử lý hạn chế của não bộ, dẫn đến suy giảm hiệu suất nhận thức và khả năng ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant stream of notifications led to cognitive overload, making it difficult to concentrate."

    "Luồng thông báo liên tục dẫn đến quá tải nhận thức, gây khó khăn cho việc tập trung."

  • "Employees experiencing cognitive overload may exhibit decreased productivity and increased errors."

    "Nhân viên trải qua tình trạng quá tải nhận thức có thể biểu hiện năng suất giảm và số lượng lỗi tăng."

  • "The interface was redesigned to minimize cognitive overload and improve user experience."

    "Giao diện đã được thiết kế lại để giảm thiểu tình trạng quá tải nhận thức và cải thiện trải nghiệm người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition nhận thức, tri thức
Adjective cognitive liên quan đến nhận thức
Verb overload gây quá tải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Công nghệ thông tin

Sự hình thành của 'Cognitive Overload'

Thuật ngữ 'cognitive overload' không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu sâu hơn về cách bộ não xử lý thông tin. Cụm từ này phản ánh sự bùng nổ thông tin trong thời đại hiện đại, khi chúng ta liên tục bị 'tấn công' bởi quá nhiều dữ liệu, gây ra tình trạng quá tải cho nhận thức.

Usage Note

Cognitive overload thường xảy ra khi một người phải đối mặt với quá nhiều nhiệm vụ, thông tin hoặc kích thích cùng một lúc. Nó khác với sự căng thẳng thông thường (stress) ở chỗ nó đặc biệt liên quan đến khả năng xử lý thông tin. Sự khác biệt với 'information overload' là 'cognitive overload' nhấn mạnh vào khả năng xử lý bị hạn chế của não bộ hơn là chỉ đơn thuần là lượng thông tin lớn.

Prepositions

from due to with

'from' chỉ nguyên nhân: suffering from cognitive overload. 'due to' chỉ nguyên nhân một cách trang trọng hơn: cognitive overload due to excessive screen time. 'with' mô tả trạng thái: dealing with cognitive overload.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognitive overload
  • severe cognitive overload
    (quá tải nhận thức nghiêm trọng)
  • high cognitive overload
    (quá tải nhận thức cao)
  • information cognitive overload
    (quá tải nhận thức thông tin)
Verb + cognitive overload
  • cause cognitive overload
    (gây ra quá tải nhận thức)
  • experience cognitive overload
    (trải qua quá tải nhận thức)
  • reduce cognitive overload
    (giảm quá tải nhận thức)

Idioms

  • hit a wall (due to cognitive overload)

    gặp khó khăn, bế tắc (do quá tải nhận thức)

    "After hours of studying, I hit a wall and couldn't remember anything. I think I was experiencing cognitive overload."

    (Sau nhiều giờ học, tôi gặp bế tắc và không thể nhớ gì cả. Tôi nghĩ là tôi đang bị quá tải nhận thức.)

  • brain drain (related to cognitive overload)

    cạn kiệt trí não (liên quan đến quá tải nhận thức)

    "Trying to juggle all these tasks is giving me a brain drain. I think I'm experiencing cognitive overload."

    (Cố gắng xoay sở tất cả các nhiệm vụ này khiến tôi cạn kiệt trí não. Tôi nghĩ là tôi đang bị quá tải nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive overload

noun
Lật mặt

Một trạng thái trong đó lượng thông tin đến quá mức làm quá tải khả năng xử lý hạn chế của não bộ, dẫn đến suy giảm hiệu suất nhận thức và khả năng ra quyết định.

"The constant stream of notifications led to cognitive overload, making it difficult to concentrate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the cognitive overload from that lecture was intense!
Ồ, sự quá tải nhận thức từ bài giảng đó thật là căng thẳng!
Phủ định
Gee, I didn't experience cognitive overload during the presentation.
Chà, tôi đã không trải nghiệm sự quá tải nhận thức trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Oh my, did all that information cause cognitive overload?
Ôi trời, liệu tất cả thông tin đó có gây ra quá tải nhận thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive overload".

Information Age

Trong thời đại thông tin, chúng ta liên tục tiếp xúc với một lượng lớn dữ liệu từ internet, mạng xã hội và các phương tiện truyền thông khác. Điều này có thể dễ dàng dẫn đến tình trạng quá tải nhận thức nếu chúng ta không biết cách quản lý và xử lý thông tin một cách hiệu quả.

Multitasking Culture

Văn hóa làm nhiều việc cùng một lúc (multitasking) phổ biến trong xã hội hiện đại. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy rằng multitasking thực sự có thể làm giảm hiệu suất và tăng nguy cơ quá tải nhận thức, vì bộ não phải liên tục chuyển đổi giữa các nhiệm vụ khác nhau.