cognitive overload
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which excessive incoming information overwhelms the brain's limited processing capacity, leading to impaired cognitive performance and decision-making.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái trong đó lượng thông tin đến quá mức làm quá tải khả năng xử lý hạn chế của não bộ, dẫn đến suy giảm hiệu suất nhận thức và khả năng ra quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constant stream of notifications led to cognitive overload, making it difficult to concentrate."
"Luồng thông báo liên tục dẫn đến quá tải nhận thức, gây khó khăn cho việc tập trung."
-
"Employees experiencing cognitive overload may exhibit decreased productivity and increased errors."
"Nhân viên trải qua tình trạng quá tải nhận thức có thể biểu hiện năng suất giảm và số lượng lỗi tăng."
-
"The interface was redesigned to minimize cognitive overload and improve user experience."
"Giao diện đã được thiết kế lại để giảm thiểu tình trạng quá tải nhận thức và cải thiện trải nghiệm người dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cognitive overload thường xảy ra khi một người phải đối mặt với quá nhiều nhiệm vụ, thông tin hoặc kích thích cùng một lúc. Nó khác với sự căng thẳng thông thường (stress) ở chỗ nó đặc biệt liên quan đến khả năng xử lý thông tin. Sự khác biệt với 'information overload' là 'cognitive overload' nhấn mạnh vào khả năng xử lý bị hạn chế của não bộ hơn là chỉ đơn thuần là lượng thông tin lớn.
Prepositions
'from' chỉ nguyên nhân: suffering from cognitive overload. 'due to' chỉ nguyên nhân một cách trang trọng hơn: cognitive overload due to excessive screen time. 'with' mô tả trạng thái: dealing with cognitive overload.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe cognitive overload (quá tải nhận thức nghiêm trọng)
-
high cognitive overload (quá tải nhận thức cao)
-
information cognitive overload (quá tải nhận thức thông tin)
-
cause cognitive overload (gây ra quá tải nhận thức)
-
experience cognitive overload (trải qua quá tải nhận thức)
-
reduce cognitive overload (giảm quá tải nhận thức)
Idioms
-
hit a wall (due to cognitive overload)
gặp khó khăn, bế tắc (do quá tải nhận thức)
"After hours of studying, I hit a wall and couldn't remember anything. I think I was experiencing cognitive overload."
(Sau nhiều giờ học, tôi gặp bế tắc và không thể nhớ gì cả. Tôi nghĩ là tôi đang bị quá tải nhận thức.)
-
brain drain (related to cognitive overload)
cạn kiệt trí não (liên quan đến quá tải nhận thức)
"Trying to juggle all these tasks is giving me a brain drain. I think I'm experiencing cognitive overload."
(Cố gắng xoay sở tất cả các nhiệm vụ này khiến tôi cạn kiệt trí não. Tôi nghĩ là tôi đang bị quá tải nhận thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cognitive overload
nounMột trạng thái trong đó lượng thông tin đến quá mức làm quá tải khả năng xử lý hạn chế của não bộ, dẫn đến suy giảm hiệu suất nhận thức và khả năng ra quyết định.
"The constant stream of notifications led to cognitive overload, making it difficult to concentrate."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the cognitive overload from that lecture was intense! |
Ồ, sự quá tải nhận thức từ bài giảng đó thật là căng thẳng! |
| Phủ định | Gee, I didn't experience cognitive overload during the presentation. |
Chà, tôi đã không trải nghiệm sự quá tải nhận thức trong suốt bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Oh my, did all that information cause cognitive overload? |
Ôi trời, liệu tất cả thông tin đó có gây ra quá tải nhận thức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive overload".
