(Top Banner Ad)
information overload
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Quản lý

information overload

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈəʊvəˌləʊd/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈoʊvərˌloʊd/

Nghĩa tiếng Việt

quá tải thông tin bội thực thông tin ngập lụt thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being overwhelmed by the amount of information one is required to process.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bị quá tải thông tin, khi lượng thông tin cần xử lý vượt quá khả năng của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many workers experience information overload due to the constant flow of emails and messages."

    "Nhiều nhân viên trải qua tình trạng quá tải thông tin do dòng email và tin nhắn liên tục."

  • "The internet can cause information overload, making it difficult to find reliable sources."

    "Internet có thể gây ra tình trạng quá tải thông tin, khiến việc tìm kiếm các nguồn đáng tin cậy trở nên khó khăn."

  • "To combat information overload, it's important to prioritize tasks and limit distractions."

    "Để chống lại tình trạng quá tải thông tin, điều quan trọng là ưu tiên các nhiệm vụ và hạn chế sự xao nhãng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information thông tin
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin
Adjective informational thuộc về thông tin
Verb overload làm quá tải, chất quá nhiều
Adjective overloaded bị quá tải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio (nguồn gốc từ 'information')
Old French
informacion (tiền thân của 'information')
English
information (phát triển từ 'informacion')
Old English
ofer (gốc của 'over')
Old English
hladan (gốc của 'load')
English (compound)
information overload (cụm từ ghép, phổ biến từ giữa TK 20)

Nguồn gốc của 'information overload'

Cụm từ 'information overload' (quá tải thông tin) trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau khi nhà tương lai học Alvin Toffler đề cập đến trong cuốn sách 'Future Shock' (1970). Ông mô tả trạng thái căng thẳng hoặc tê liệt mà con người trải qua khi phải đối mặt với quá nhiều thông tin mới trong một thời gian ngắn. Khái niệm này càng trở nên rõ rệt hơn với sự bùng nổ của máy tính cá nhân, internet và các phương tiện truyền thông kỹ thuật số, khiến lượng thông tin mà chúng ta tiếp nhận hàng ngày vượt xa khả năng xử lý của bộ não.

Usage Note

Chỉ tình trạng khi một người nhận quá nhiều thông tin đến mức họ cảm thấy khó khăn trong việc hiểu, xử lý và đưa ra quyết định. Khác với việc đơn thuần nhận được nhiều thông tin, 'information overload' nhấn mạnh đến cảm giác bị ngợp và mất kiểm soát. Nó thường dẫn đến căng thẳng, giảm hiệu suất và khả năng đưa ra quyết định sai lầm.

Prepositions

from due to by

'from' chỉ nguồn gốc của sự quá tải thông tin. Ví dụ: 'Suffering from information overload from social media.' 'due to' chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra quá tải thông tin. Ví dụ: 'Information overload due to the constant stream of emails.' 'by' thường dùng để chỉ cách thức bị quá tải thông tin. Ví dụ: 'Overwhelmed by information overload.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information overload
  • constant constant information overload
    (sự quá tải thông tin liên tục)
  • digital digital information overload
    (sự quá tải thông tin kỹ thuật số)
  • severe severe information overload
    (sự quá tải thông tin nghiêm trọng)
Verb + information overload
  • experience experience information overload
    (trải nghiệm sự quá tải thông tin)
  • suffer from suffer from information overload
    (chịu đựng sự quá tải thông tin)
  • manage manage information overload
    (quản lý sự quá tải thông tin)
  • cope with cope with information overload
    (đối phó với sự quá tải thông tin)
Noun phrase + information overload
  • symptoms of symptoms of information overload
    (các triệu chứng của sự quá tải thông tin)
  • effects of effects of information overload
    (những tác động của sự quá tải thông tin)

Idioms

  • Drowning in information overload

    Chìm đắm trong biển thông tin quá tải; bị ngập lụt bởi thông tin

    "Many students feel like they are drowning in information overload when researching a complex topic."

    (Nhiều sinh viên cảm thấy như đang chìm đắm trong biển thông tin quá tải khi nghiên cứu một chủ đề phức tạp.)

  • Grappling with information overload

    Vật lộn/đấu tranh với sự quá tải thông tin

    "Professionals often find themselves grappling with information overload as new data emerges daily."

    (Các chuyên gia thường thấy mình vật lộn với sự quá tải thông tin khi dữ liệu mới xuất hiện hàng ngày.)

  • To be overwhelmed by information overload

    Bị choáng ngợp bởi sự quá tải thông tin

    "She felt overwhelmed by information overload after spending hours online."

    (Cô ấy cảm thấy bị choáng ngợp bởi sự quá tải thông tin sau khi dành hàng giờ trên mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information overload

Noun
Lật mặt

Tình trạng bị quá tải thông tin, khi lượng thông tin cần xử lý vượt quá khả năng của một người.

"Many workers experience information overload due to the constant flow of emails and messages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information overload".

Thời đại Kỹ thuật số và Áp lực Thông tin

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, 'information overload' đã trở thành một hiện tượng phổ biến do sự bùng nổ của internet, mạng xã hội, tin tức 24/7 và các thiết bị thông minh. Con người liên tục tiếp xúc với một lượng lớn dữ liệu, hình ảnh, video và tin tức, dẫn đến căng thẳng, khó khăn trong việc đưa ra quyết định và giảm năng suất. Điều này đã thúc đẩy sự ra đời của các phong trào như 'digital detox' (cai nghiện kỹ thuật số) nhằm khuyến khích mọi người ngắt kết nối tạm thời để tái tạo năng lượng và tập trung.

Tác động đến Sức khỏe Tâm thần

Sự quá tải thông tin có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm thần. Khi não bộ phải xử lý quá nhiều dữ liệu cùng lúc, nó có thể dẫn đến lo âu, stress, mệt mỏi tinh thần và thậm chí là 'phân tích tê liệt' (analysis paralysis), nơi con người không thể đưa ra quyết định do có quá nhiều lựa chọn hoặc thông tin mâu thuẫn. Nhận thức về vấn đề này đã giúp nhiều người tìm kiếm các phương pháp quản lý thông tin hiệu quả hơn, chẳng hạn như lọc bỏ tin tức không cần thiết, giới hạn thời gian sử dụng mạng xã hội và thực hành chánh niệm (mindfulness).