information overload
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being overwhelmed by the amount of information one is required to process.
Vietnamese Meaning
Tình trạng bị quá tải thông tin, khi lượng thông tin cần xử lý vượt quá khả năng của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many workers experience information overload due to the constant flow of emails and messages."
"Nhiều nhân viên trải qua tình trạng quá tải thông tin do dòng email và tin nhắn liên tục."
-
"The internet can cause information overload, making it difficult to find reliable sources."
"Internet có thể gây ra tình trạng quá tải thông tin, khiến việc tìm kiếm các nguồn đáng tin cậy trở nên khó khăn."
-
"To combat information overload, it's important to prioritize tasks and limit distractions."
"Để chống lại tình trạng quá tải thông tin, điều quan trọng là ưu tiên các nhiệm vụ và hạn chế sự xao nhãng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | information | thông tin |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Adjective | informative | mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin |
| Adjective | informational | thuộc về thông tin |
| Verb | overload | làm quá tải, chất quá nhiều |
| Adjective | overloaded | bị quá tải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tình trạng khi một người nhận quá nhiều thông tin đến mức họ cảm thấy khó khăn trong việc hiểu, xử lý và đưa ra quyết định. Khác với việc đơn thuần nhận được nhiều thông tin, 'information overload' nhấn mạnh đến cảm giác bị ngợp và mất kiểm soát. Nó thường dẫn đến căng thẳng, giảm hiệu suất và khả năng đưa ra quyết định sai lầm.
Prepositions
'from' chỉ nguồn gốc của sự quá tải thông tin. Ví dụ: 'Suffering from information overload from social media.' 'due to' chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra quá tải thông tin. Ví dụ: 'Information overload due to the constant stream of emails.' 'by' thường dùng để chỉ cách thức bị quá tải thông tin. Ví dụ: 'Overwhelmed by information overload.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant information overload (sự quá tải thông tin liên tục)
-
digital digital information overload (sự quá tải thông tin kỹ thuật số)
-
severe severe information overload (sự quá tải thông tin nghiêm trọng)
-
experience experience information overload (trải nghiệm sự quá tải thông tin)
-
suffer from suffer from information overload (chịu đựng sự quá tải thông tin)
-
manage manage information overload (quản lý sự quá tải thông tin)
-
cope with cope with information overload (đối phó với sự quá tải thông tin)
-
symptoms of symptoms of information overload (các triệu chứng của sự quá tải thông tin)
-
effects of effects of information overload (những tác động của sự quá tải thông tin)
Idioms
-
Drowning in information overload
Chìm đắm trong biển thông tin quá tải; bị ngập lụt bởi thông tin
"Many students feel like they are drowning in information overload when researching a complex topic."
(Nhiều sinh viên cảm thấy như đang chìm đắm trong biển thông tin quá tải khi nghiên cứu một chủ đề phức tạp.)
-
Grappling with information overload
Vật lộn/đấu tranh với sự quá tải thông tin
"Professionals often find themselves grappling with information overload as new data emerges daily."
(Các chuyên gia thường thấy mình vật lộn với sự quá tải thông tin khi dữ liệu mới xuất hiện hàng ngày.)
-
To be overwhelmed by information overload
Bị choáng ngợp bởi sự quá tải thông tin
"She felt overwhelmed by information overload after spending hours online."
(Cô ấy cảm thấy bị choáng ngợp bởi sự quá tải thông tin sau khi dành hàng giờ trên mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
information overload
NounTình trạng bị quá tải thông tin, khi lượng thông tin cần xử lý vượt quá khả năng của một người.
"Many workers experience information overload due to the constant flow of emails and messages."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information overload".
