(Top Banner Ad)
cognitive reframing
C1
Noun C1 Psychology

cognitive reframing

UK: /ˈkɒɡnətɪv riːˈfreɪmɪŋ/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv riːˈfreɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái cấu trúc nhận thức thay đổi khung nhận thức điều chỉnh nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological technique that consists of identifying and then disputing irrational or maladaptive thoughts.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật tâm lý bao gồm việc xác định và sau đó tranh luận với những suy nghĩ phi lý hoặc không thích nghi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cognitive reframing can help individuals cope with anxiety and depression by changing their thought patterns."

    "Tái cấu trúc nhận thức có thể giúp các cá nhân đối phó với chứng lo âu và trầm cảm bằng cách thay đổi các kiểu suy nghĩ của họ."

  • "She used cognitive reframing to turn a negative situation into a learning opportunity."

    "Cô ấy đã sử dụng tái cấu trúc nhận thức để biến một tình huống tiêu cực thành cơ hội học hỏi."

  • "Cognitive reframing is a powerful tool for managing stress and improving mental well-being."

    "Tái cấu trúc nhận thức là một công cụ mạnh mẽ để quản lý căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition sự nhận thức, quá trình nhận thức
Adjective cognitive thuộc về nhận thức
Adverb cognitively về mặt nhận thức
Verb reframe tái định hình, thay đổi góc nhìn
Noun frame khung, khuôn khổ

Synonyms

cognitive restructuring (tái cấu trúc nhận thức)thought challenging (thách thức suy nghĩ)

Antonyms

negative thinking (suy nghĩ tiêu cực)catastrophizing (thảm họa hóa)

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gno-
Latin
cognoscere (to get to know)
Latin
cognitivus
Old English
framian (to advance, profit)
Modern English
cognitive reframing

Nguồn gốc của 'Cognitive' - Nhận thức

Từ 'cognitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cognoscere', có nghĩa là 'biết được'. Gốc của nó là 'co-' (cùng nhau) và 'gnoscere' (biết). Vì vậy, 'nhận thức' về cơ bản là quá trình 'cùng nhau biết' - cách bộ não của chúng ta tập hợp thông tin để hiểu thế giới.

Nguồn gốc của 'Reframing' - Tái định hình

Hãy tưởng tượng một bức tranh. 'Frame' là cái khung. Thay đổi cái khung (re-framing) có thể làm thay đổi hoàn toàn cách bạn cảm nhận về bức tranh, dù bức tranh không hề thay đổi. Trong tâm lý học, 'reframing' cũng có nghĩa tương tự: thay đổi 'khung' suy nghĩ của bạn để nhìn nhận một tình huống theo một cách mới tích cực hơn.

Usage Note

Cognitive reframing là một kỹ thuật được sử dụng trong liệu pháp nhận thức-hành vi (CBT) để giúp bệnh nhân thay đổi cách họ suy nghĩ về một tình huống, sự kiện hoặc ý tưởng. Mục đích là để giảm bớt tác động tiêu cực của những suy nghĩ đó và thay thế chúng bằng những suy nghĩ thực tế và hữu ích hơn. Nó khác với việc chỉ đơn thuần suy nghĩ tích cực; thay vào đó, nó tập trung vào việc thay đổi góc nhìn và tìm kiếm ý nghĩa khác cho một tình huống.

Prepositions

in as for

* **in cognitive reframing:** Sử dụng để chỉ quá trình hoặc phương pháp thực hiện. Ví dụ: 'In cognitive reframing, you challenge your negative thoughts.'
* **as cognitive reframing:** Sử dụng để mô tả vai trò hoặc chức năng. Ví dụ: 'He used meditation as cognitive reframing to cope with stress.'
* **for cognitive reframing:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích. Ví dụ: 'This technique is helpful for cognitive reframing of traumatic memories.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cognitive reframing
  • practice cognitive reframing
    (thực hành tái định hình nhận thức)
  • use cognitive reframing
    (sử dụng kỹ thuật tái định hình nhận thức)
  • apply cognitive reframing
    (áp dụng tái định hình nhận thức)
  • engage in cognitive reframing
    (tham gia vào quá trình tái định hình nhận thức)
Adjective + cognitive reframing
  • effective cognitive reframing
    (tái định hình nhận thức một cách hiệu quả)
  • positive cognitive reframing
    (tái định hình nhận thức theo hướng tích cực)
  • deliberate cognitive reframing
    (việc tái định hình nhận thức có chủ đích)
Noun + cognitive reframing
  • the technique of cognitive reframing
    (kỹ thuật tái định hình nhận thức)
  • the process of cognitive reframing
    (quá trình tái định hình nhận thức)
  • the power of cognitive reframing
    (sức mạnh của việc tái định hình nhận thức)

Idioms

  • a powerful tool for cognitive reframing

    một công cụ mạnh mẽ cho việc tái định hình nhận thức; một phương pháp rất hiệu quả để thay đổi suy nghĩ.

    "Many therapists teach mindfulness as a powerful tool for cognitive reframing."

    (Nhiều nhà trị liệu dạy chánh niệm như một công cụ mạnh mẽ cho việc tái định hình nhận thức.)

  • the art of cognitive reframing

    nghệ thuật tái định hình nhận thức; ám chỉ kỹ năng tinh tế và khéo léo trong việc thay đổi góc nhìn.

    "Learning the art of cognitive reframing can significantly reduce stress."

    (Học được nghệ thuật tái định hình nhận thức có thể làm giảm căng thẳng một cách đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive reframing

Noun
Lật mặt

Một kỹ thuật tâm lý bao gồm việc xác định và sau đó tranh luận với những suy nghĩ phi lý hoặc không thích nghi.

"Cognitive reframing can help individuals cope with anxiety and depression by changing their thought patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive reframing".

Nền tảng của Liệu pháp Nhận thức Hành vi (CBT)

Tái định hình nhận thức là một kỹ thuật cốt lõi trong Liệu pháp Nhận thức Hành vi (Cognitive Behavioral Therapy - CBT), một phương pháp trị liệu tâm lý rất phổ biến ở các nước phương Tây. CBT tập trung vào việc thay đổi các mẫu suy nghĩ và hành vi tiêu cực, và 'cognitive reframing' chính là cách để xác định và thách thức những suy nghĩ không hữu ích đó.

Văn hóa 'Tư duy phát triển' (Growth Mindset) trong công việc

Trong văn hóa doanh nghiệp và phát triển bản thân ở phương Tây, ý tưởng 'tái định hình' các thách thức thành 'cơ hội' là rất quan trọng. Nó gắn liền với khái niệm 'Tư duy phát triển' (Growth Mindset), niềm tin rằng khả năng có thể được phát triển. Tái định hình một thất bại không phải là dấu chấm hết, mà là một cơ hội để học hỏi và trưởng thành.