(Top Banner Ad)
computer scientist
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

computer scientist

UK: /kəmˈpjuːtə ˈsaɪəntɪst/ • US: /kəmˈpjuːtər ˈsaɪəntɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà khoa học máy tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person skilled in the theory and application of computation and computer technology.

Vietnamese Meaning

Một người có kỹ năng về lý thuyết và ứng dụng của tính toán và công nghệ máy tính. Nhà khoa học máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer scientist developed a new algorithm for data encryption."

    "Nhà khoa học máy tính đã phát triển một thuật toán mới để mã hóa dữ liệu."

  • "Many companies are looking to hire skilled computer scientists."

    "Nhiều công ty đang tìm kiếm để thuê các nhà khoa học máy tính lành nghề."

  • "She is a leading computer scientist in the field of machine learning."

    "Cô ấy là một nhà khoa học máy tính hàng đầu trong lĩnh vực học máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer science Khoa học máy tính
Noun computing Sự tính toán, ngành điện toán
Adjective computational Thuộc về tính toán, điện toán
Noun scientist Nhà khoa học (nói chung)
Verb compute Tính toán, tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare (to calculate)
English (17th C)
computer (person who computes)
Latin
scientia (knowledge)
English (19th C)
scientist (person engaged in science)
English (Mid-20th C)
computer scientist (modern profession)

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Từ 'computer scientist' là một danh từ ghép hiện đại, xuất hiện rõ rệt vào giữa thế kỷ 20, sau khi máy tính điện tử (computer) được phát triển rộng rãi. Nó kết hợp người làm khoa học (scientist) với lĩnh vực máy tính. Trước đó, công việc tính toán thường được thực hiện bởi các 'computer' là con người hoặc máy cơ học.

Nguồn Gốc Của 'Tính Toán'

Thành phần 'computer' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'computare', có nghĩa là 'tính toán' hoặc 'đếm'. Dù nghề nghiệp này còn non trẻ, gốc rễ của việc tính toán và nghiên cứu khoa học đã có từ rất lâu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ những người có trình độ học vấn cao về khoa học máy tính, thường có bằng cấp từ cử nhân trở lên. Họ có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ nghiên cứu học thuật đến phát triển phần mềm và quản lý hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computer scientist
  • leading a leading computer scientist
    (một nhà khoa học máy tính hàng đầu)
  • theoretical a theoretical computer scientist
    (một nhà khoa học máy tính lý thuyết)
  • renowned renowned computer scientists
    (các nhà khoa học máy tính danh tiếng)
Verb + computer scientist
  • consults the firm consults a computer scientist
    (công ty tham vấn ý kiến của một nhà khoa học máy tính)
  • hired they hired a computer scientist
    (họ đã thuê một nhà khoa học máy tính)
computer scientist's + Noun
  • research the computer scientist's research
    (nghiên cứu của nhà khoa học máy tính)
  • breakthrough a computer scientist's breakthrough
    (một đột phá của nhà khoa học máy tính)

Idioms

  • A computer scientist's sandbox

    Môi trường thử nghiệm an toàn của nhà khoa học máy tính (Ám chỉ nơi họ có thể thử nghiệm mã và thuật toán mà không gây rủi ro)

    "Before deploying the AI model, they tested it thoroughly in the computer scientist's sandbox."

    (Trước khi triển khai mô hình AI, họ đã thử nghiệm kỹ lưỡng nó trong môi trường thử nghiệm an toàn của nhà khoa học máy tính.)

  • The language of the computer scientist is code.

    Ngôn ngữ của nhà khoa học máy tính là mã (Nhấn mạnh rằng mã lập trình là phương tiện giao tiếp và sáng tạo chính của họ).

    "For them, complex algorithms are intuitive; the language of the computer scientist is code."

    (Đối với họ, các thuật toán phức tạp là điều hiển nhiên; ngôn ngữ của nhà khoa học máy tính chính là mã lập trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer scientist

noun
Lật mặt

Một người có kỹ năng về lý thuyết và ứng dụng của tính toán và công nghệ máy tính. Nhà khoa học máy tính.

"The computer scientist developed a new algorithm for data encryption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer scientist".

Cha đẻ của Khoa học Hiện đại

Alan Turing (Anh) thường được coi là cha đẻ của khoa học máy tính lý thuyết và trí tuệ nhân tạo. Công trình đột phá của ông trong Thế chiến II về máy mã hóa (Turing Machine) và việc phá mã Enigma đã đặt nền móng cho toàn bộ ngành công nghiệp máy tính.

Ảnh hưởng đến Cách mạng Số

Các nhà khoa học máy tính đóng vai trò trung tâm trong Cuộc Cách mạng Số (Digital Revolution). Họ không chỉ viết phần mềm mà còn thiết kế các thuật toán cốt lõi định hình Internet, cơ sở dữ liệu và các hệ thống học máy (machine learning) mà chúng ta sử dụng hàng ngày.