computer scientist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person skilled in the theory and application of computation and computer technology.
Vietnamese Meaning
Một người có kỹ năng về lý thuyết và ứng dụng của tính toán và công nghệ máy tính. Nhà khoa học máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The computer scientist developed a new algorithm for data encryption."
"Nhà khoa học máy tính đã phát triển một thuật toán mới để mã hóa dữ liệu."
-
"Many companies are looking to hire skilled computer scientists."
"Nhiều công ty đang tìm kiếm để thuê các nhà khoa học máy tính lành nghề."
-
"She is a leading computer scientist in the field of machine learning."
"Cô ấy là một nhà khoa học máy tính hàng đầu trong lĩnh vực học máy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | computer science | Khoa học máy tính |
| Noun | computing | Sự tính toán, ngành điện toán |
| Adjective | computational | Thuộc về tính toán, điện toán |
| Noun | scientist | Nhà khoa học (nói chung) |
| Verb | compute | Tính toán, tính |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ những người có trình độ học vấn cao về khoa học máy tính, thường có bằng cấp từ cử nhân trở lên. Họ có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ nghiên cứu học thuật đến phát triển phần mềm và quản lý hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading a leading computer scientist (một nhà khoa học máy tính hàng đầu)
-
theoretical a theoretical computer scientist (một nhà khoa học máy tính lý thuyết)
-
renowned renowned computer scientists (các nhà khoa học máy tính danh tiếng)
-
consults the firm consults a computer scientist (công ty tham vấn ý kiến của một nhà khoa học máy tính)
-
hired they hired a computer scientist (họ đã thuê một nhà khoa học máy tính)
-
research the computer scientist's research (nghiên cứu của nhà khoa học máy tính)
-
breakthrough a computer scientist's breakthrough (một đột phá của nhà khoa học máy tính)
Idioms
-
A computer scientist's sandbox
Môi trường thử nghiệm an toàn của nhà khoa học máy tính (Ám chỉ nơi họ có thể thử nghiệm mã và thuật toán mà không gây rủi ro)
"Before deploying the AI model, they tested it thoroughly in the computer scientist's sandbox."
(Trước khi triển khai mô hình AI, họ đã thử nghiệm kỹ lưỡng nó trong môi trường thử nghiệm an toàn của nhà khoa học máy tính.)
-
The language of the computer scientist is code.
Ngôn ngữ của nhà khoa học máy tính là mã (Nhấn mạnh rằng mã lập trình là phương tiện giao tiếp và sáng tạo chính của họ).
"For them, complex algorithms are intuitive; the language of the computer scientist is code."
(Đối với họ, các thuật toán phức tạp là điều hiển nhiên; ngôn ngữ của nhà khoa học máy tính chính là mã lập trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
computer scientist
nounMột người có kỹ năng về lý thuyết và ứng dụng của tính toán và công nghệ máy tính. Nhà khoa học máy tính.
"The computer scientist developed a new algorithm for data encryption."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer scientist".
