cognitive skill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mental process or ability that allows individuals to perceive, learn, understand, remember, and think about the world.
Vietnamese Meaning
Một quá trình hoặc khả năng tinh thần cho phép các cá nhân nhận thức, học hỏi, hiểu, ghi nhớ và suy nghĩ về thế giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Reading enhances cognitive skills such as memory and attention."
"Đọc sách giúp tăng cường các kỹ năng nhận thức như trí nhớ và sự tập trung."
-
"Playing chess can improve your cognitive skills."
"Chơi cờ vua có thể cải thiện các kỹ năng nhận thức của bạn."
-
"The development of cognitive skills is crucial for academic success."
"Sự phát triển của các kỹ năng nhận thức là rất quan trọng đối với thành công trong học tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cognition | sự nhận thức, quá trình nhận thức (ám chỉ các hoạt động tinh thần như suy nghĩ, học hỏi, ghi nhớ) |
| Adjective | cognitive | (thuộc) về nhận thức, liên quan đến nhận thức |
| Adverb | cognitively | về mặt nhận thức, theo phương diện nhận thức |
| Verb | cognize | nhận thức, biết được (từ này ít phổ biến và mang tính học thuật) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kỹ năng nhận thức bao gồm một loạt các khả năng, từ chú ý và trí nhớ đến giải quyết vấn đề và ra quyết định. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, phát triển và tâm lý học. Nó nhấn mạnh khía cạnh tinh thần và trí tuệ của việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề. Khác với 'motor skill' (kỹ năng vận động) vốn tập trung vào các hoạt động thể chất.
Prepositions
Ví dụ: *cognitive skills in* children, *cognitive skills for* problem-solving, *development of* cognitive skills.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic cognitive skills (các kỹ năng nhận thức cơ bản (ví dụ: chú ý, ghi nhớ))
-
higher-order cognitive skills (các kỹ năng nhận thức bậc cao (ví dụ: tư duy phản biện, giải quyết vấn đề))
-
essential cognitive skills (các kỹ năng nhận thức thiết yếu)
-
strong cognitive skills (kỹ năng nhận thức tốt / mạnh)
-
develop cognitive skills (phát triển các kỹ năng nhận thức)
-
improve cognitive skills (cải thiện các kỹ năng nhận thức)
-
require cognitive skills (đòi hỏi / yêu cầu các kỹ năng nhận thức)
-
assess cognitive skills (đánh giá các kỹ năng nhận thức)
-
development of cognitive skills (sự phát triển của các kỹ năng nhận thức)
-
assessment of cognitive skills (sự đánh giá về các kỹ năng nhận thức)
Idioms
-
Put your thinking cap on
Tập trung suy nghĩ kỹ càng để giải quyết vấn đề.
"We need a new marketing strategy. Everyone, put your thinking caps on!"
(Chúng ta cần một chiến lược tiếp thị mới. Mọi người, hãy tập trung suy nghĩ đi nào!)
-
A quick study
Chỉ một người học nhanh, tiếp thu nhanh.
"John is a quick study; he learned the new programming language in just a week."
(John là một người tiếp thu rất nhanh; anh ấy đã học được ngôn ngữ lập trình mới chỉ trong một tuần.)
-
Use your noggin
(Thân mật) Hãy dùng cái đầu của bạn đi, hãy suy nghĩ đi.
"You can solve this riddle, just use your noggin for a minute."
(Bạn có thể giải câu đố này, chỉ cần dùng cái đầu suy nghĩ một phút thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cognitive skill
Danh từMột quá trình hoặc khả năng tinh thần cho phép các cá nhân nhận thức, học hỏi, hiểu, ghi nhớ và suy nghĩ về thế giới.
"Reading enhances cognitive skills such as memory and attention."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have developed strong cognitive skills through rigorous training. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã phát triển các kỹ năng nhận thức mạnh mẽ thông qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt. |
| Phủ định | He won't have mastered all the necessary cognitive skills even after completing the course, as it requires practical application. |
Anh ấy sẽ không nắm vững tất cả các kỹ năng nhận thức cần thiết ngay cả sau khi hoàn thành khóa học, vì nó đòi hỏi ứng dụng thực tế. |
| Nghi vấn | Will the children have improved their cognitive skills significantly by the end of the summer program? |
Liệu những đứa trẻ có cải thiện đáng kể các kỹ năng nhận thức của chúng vào cuối chương trình hè không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive skill".
