(Top Banner Ad)
cohabitating
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Luật pháp, Quan hệ cá nhân

cohabitating

UK: /kəʊˈhæbɪˌteɪtɪŋ/ • US: /koʊˈhæbɪˌteɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sống thử sống chung không kết hôn ăn ở như vợ chồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Living together as a couple without being married.

Vietnamese Meaning

Sống chung với nhau như một cặp vợ chồng mà không kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of cohabitating couples has increased significantly in recent years."

    "Số lượng các cặp đôi sống thử đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Many young adults are choosing to cohabitate before getting married."

    "Nhiều người trẻ tuổi đang lựa chọn sống thử trước khi kết hôn."

  • "The study examined the effects of cohabitating on marital stability."

    "Nghiên cứu đã xem xét những ảnh hưởng của việc sống thử đối với sự ổn định hôn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cohabitate Sống chung (như vợ chồng)
Noun cohabitation Sự sống chung (như vợ chồng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
co-
Latin
habitare
English
cohabitate
English
cohabitating

Nguồn gốc của 'Cohabitating'

Từ 'cohabitating' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp 'co-' (cùng) và 'habitare' (sinh sống). Ban đầu, nó chỉ đơn giản có nghĩa là sống cùng nhau, nhưng theo thời gian, nó mang ý nghĩa cụ thể hơn về việc sống chung như vợ chồng mà không kết hôn. Trong xã hội hiện đại, việc 'cohabitating' ngày càng trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi.

Usage Note

Từ 'cohabitating' thường được sử dụng để mô tả một mối quan hệ tình cảm ổn định, trong đó hai người sống chung dưới một mái nhà và chia sẻ cuộc sống hàng ngày. Nó khác với việc chỉ đơn giản là sống cùng nhà với bạn bè hoặc người quen. Sắc thái của từ này thường trung lập hoặc mang tính thông tin, không có hàm ý tiêu cực hay phán xét, mặc dù quan điểm xã hội về việc sống thử có thể khác nhau.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi kèm với người mà chủ thể đang sống chung. Ví dụ: 'They are cohabitating with each other.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cohabitating
  • currently currently cohabitating
    (hiện đang sống chung)
  • openly openly cohabitating
    (công khai sống chung)
Verb + cohabitating
  • begin begin cohabitating
    (bắt đầu sống chung)
  • consider consider cohabitating
    (cân nhắc việc sống chung)
  • stop stop cohabitating
    (ngừng sống chung)

Idioms

  • living in sin

    sống thử (một cách không chính thức, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc cổ hủ)

    "Some people still view cohabitating as living in sin."

    (Một số người vẫn xem việc sống chung như là sống thử, một điều tội lỗi.)

  • shacking up

    sống chung (thường được dùng một cách thân mật hoặc không trang trọng)

    "They've been shacking up for a few years now."

    (Họ đã sống chung được vài năm rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cohabitating

Tính từ
Lật mặt

Sống chung với nhau như một cặp vợ chồng mà không kết hôn.

"The number of cohabitating couples has increased significantly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they were cohabitating before getting married.
Cô ấy nói rằng họ đã sống chung trước khi kết hôn.
Phủ định
He told me that they were not cohabitating at that time.
Anh ấy nói với tôi rằng họ không sống chung vào thời điểm đó.
Nghi vấn
She asked if they had been cohabitating for a long time.
Cô ấy hỏi liệu họ đã sống chung được một thời gian dài chưa.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be cohabitating in a new apartment by next year.
Họ sẽ đang sống chung trong một căn hộ mới vào năm tới.
Phủ định
She won't be cohabitating with him anymore after the argument.
Cô ấy sẽ không còn sống chung với anh ấy sau cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Will they be cohabitating when their parents visit?
Liệu họ có đang sống chung khi bố mẹ họ đến thăm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cohabitating".

Tỷ lệ sống chung

Ở nhiều quốc gia phương Tây, tỷ lệ các cặp đôi sống chung mà không kết hôn ngày càng tăng. Điều này phản ánh sự thay đổi trong quan điểm về hôn nhân và gia đình, với nhiều người trẻ lựa chọn sống chung để thử nghiệm mối quan hệ trước khi quyết định kết hôn.

Pháp lý và quyền lợi

Quyền lợi pháp lý của các cặp đôi sống chung khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực. Một số quốc gia có luật bảo vệ quyền lợi của các cặp đôi sống chung tương tự như các cặp vợ chồng đã kết hôn, trong khi những quốc gia khác thì không.