shacking up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To live together as partners without being married.
Vietnamese Meaning
Sống chung với nhau như vợ chồng mà không kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a year of dating, they decided to shack up."
"Sau một năm hẹn hò, họ quyết định sống chung."
-
"Many young couples are shacking up these days."
"Ngày nay, nhiều cặp đôi trẻ đang sống chung."
-
"She doesn't believe in shacking up before marriage."
"Cô ấy không tin vào việc sống chung trước khi kết hôn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "shack up" mang sắc thái thân mật, thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Nó ngụ ý một mối quan hệ nghiêm túc hơn là chỉ hẹn hò đơn thuần, nhưng lại không có sự ràng buộc pháp lý hoặc tôn giáo của hôn nhân. Cần phân biệt với "cohabit" (sống thử) có thể mang tính trung lập hoặc trang trọng hơn.
Prepositions
"Shack up with someone" có nghĩa là bắt đầu sống chung với ai đó như một cặp vợ chồng mà không kết hôn. Ví dụ: "They decided to shack up with each other after dating for only a few months."
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start shacking up (bắt đầu sống thử/sống chung (không cưới))
-
decide to decide to shack up (quyết định sống thử/sống chung (không cưới))
-
have been have been shacking up (đã và đang sống thử/sống chung (không cưới))
-
secretly secretly shacking up (bí mật sống thử/sống chung)
-
just just shacking up (chỉ mới sống thử/sống chung)
-
openly openly shacking up (công khai sống thử/sống chung)
-
couple a couple shacking up (một cặp đôi đang sống thử/sống chung)
-
people people shacking up (những người đang sống thử/sống chung)
Idioms
-
shack up with someone
Sống chung với ai đó (không kết hôn), thường mang hàm ý không chính thức, tạm thời hoặc đôi khi có chút tiêu cực.
"They've been shacking up together for years without any plans to marry."
(Họ đã sống chung với nhau nhiều năm rồi mà không có kế hoạch kết hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shacking up
Động từ (phrasal verb)Sống chung với nhau như vợ chồng mà không kết hôn.
"After a year of dating, they decided to shack up."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they weren't so independent, they would shack up together. |
Nếu họ không quá độc lập, họ đã dọn về sống chung rồi. |
| Phủ định | If she didn't want to save money, she wouldn't shack up with her roommate. |
Nếu cô ấy không muốn tiết kiệm tiền, cô ấy sẽ không sống chung với bạn cùng phòng. |
| Nghi vấn | Would they shack up if they found a cheaper apartment? |
Họ có dọn về sống chung nếu họ tìm được một căn hộ rẻ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shacking up".
