(Top Banner Ad)
shacking up
B2
Động từ (phrasal verb) B2 Xã hội học, Văn hóa

shacking up

UK: /ʃæk ʌp/ • US: /ʃæk ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

sống thử ăn cơm trước kẻng góp gạo thổi cơm chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live together as partners without being married.

Vietnamese Meaning

Sống chung với nhau như vợ chồng mà không kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a year of dating, they decided to shack up."

    "Sau một năm hẹn hò, họ quyết định sống chung."

  • "Many young couples are shacking up these days."

    "Ngày nay, nhiều cặp đôi trẻ đang sống chung."

  • "She doesn't believe in shacking up before marriage."

    "Cô ấy không tin vào việc sống chung trước khi kết hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shack túp lều, nhà tạm, chỗ ở tồi tàn
Verb shack ở tạm, trú ngụ (trong lều hoặc nhà tạm)
Phrasal Verb shack up sống chung (như vợ chồng nhưng không kết hôn), sống thử (thường mang sắc thái không chính thức hoặc tiêu cực nhẹ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish (Possible Influence)
jacal
American English (mid-19th Century)
shack (n.)
English (late 19th/early 20th Century)
shack up (phr. v.)

Nguồn gốc 'Shack' và 'Shacking Up'

Từ 'shack' (túp lều) xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ vào giữa thế kỷ 19, có thể có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'jacal' (nghĩa là túp lều làm bằng bùn hoặc thân cây). Cụm động từ 'shack up' phát triển từ ý nghĩa này vào cuối thế kỷ 19, ban đầu có nghĩa là 'ở tạm' hoặc 'ẩn náu trong một túp lều'. Theo thời gian, nó chuyển sang nghĩa 'sống chung như vợ chồng' nhưng thường mang hàm ý không chính thức, không hôn thú, đôi khi còn có chút hàm ý tiêu cực hoặc xem nhẹ.

Usage Note

Cụm từ "shack up" mang sắc thái thân mật, thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Nó ngụ ý một mối quan hệ nghiêm túc hơn là chỉ hẹn hò đơn thuần, nhưng lại không có sự ràng buộc pháp lý hoặc tôn giáo của hôn nhân. Cần phân biệt với "cohabit" (sống thử) có thể mang tính trung lập hoặc trang trọng hơn.

Prepositions

with

"Shack up with someone" có nghĩa là bắt đầu sống chung với ai đó như một cặp vợ chồng mà không kết hôn. Ví dụ: "They decided to shack up with each other after dating for only a few months."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shacking up
  • start start shacking up
    (bắt đầu sống thử/sống chung (không cưới))
  • decide to decide to shack up
    (quyết định sống thử/sống chung (không cưới))
  • have been have been shacking up
    (đã và đang sống thử/sống chung (không cưới))
Adverb + shacking up
  • secretly secretly shacking up
    (bí mật sống thử/sống chung)
  • just just shacking up
    (chỉ mới sống thử/sống chung)
  • openly openly shacking up
    (công khai sống thử/sống chung)
Noun/Phrase + shacking up
  • couple a couple shacking up
    (một cặp đôi đang sống thử/sống chung)
  • people people shacking up
    (những người đang sống thử/sống chung)

Idioms

  • shack up with someone

    Sống chung với ai đó (không kết hôn), thường mang hàm ý không chính thức, tạm thời hoặc đôi khi có chút tiêu cực.

    "They've been shacking up together for years without any plans to marry."

    (Họ đã sống chung với nhau nhiều năm rồi mà không có kế hoạch kết hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shacking up

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Sống chung với nhau như vợ chồng mà không kết hôn.

"After a year of dating, they decided to shack up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they weren't so independent, they would shack up together.
Nếu họ không quá độc lập, họ đã dọn về sống chung rồi.
Phủ định
If she didn't want to save money, she wouldn't shack up with her roommate.
Nếu cô ấy không muốn tiết kiệm tiền, cô ấy sẽ không sống chung với bạn cùng phòng.
Nghi vấn
Would they shack up if they found a cheaper apartment?
Họ có dọn về sống chung nếu họ tìm được một căn hộ rẻ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shacking up".

Sống thử và Định kiến Xã hội

'Shacking up' là một thuật ngữ tiếng Anh thông tục để chỉ việc hai người chưa kết hôn sống chung với nhau. Thuật ngữ này thường mang một hàm ý không chính thức, đôi khi có phần tiêu cực hoặc đánh giá thấp, đặc biệt là trong các nền văn hóa bảo thủ hơn hoặc trong quá khứ ở phương Tây. Nó khác với các thuật ngữ trung lập hơn như 'cohabiting' (sống chung) hay 'living together' (sống cùng nhau).

Sự Thay Đổi trong Quan niệm

Trong lịch sử, việc 'shacking up' được xã hội phương Tây nhìn nhận là hành vi không đứng đắn hoặc thiếu trách nhiệm. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, quan điểm về việc sống chung trước hôn nhân đã trở nên cởi mở và chấp nhận hơn. Mặc dù vậy, từ 'shacking up' vẫn giữ được sắc thái thông tục và ít trang trọng hơn so với các cách diễn đạt khác.