(Top Banner Ad)
living together
B2
Cụm động từ (phrasal verb) B2 Xã hội học, Luật pháp, Gia đình

living together

UK: /ˈlɪvɪŋ təˈɡɛðə/ • US: /ˈlɪvɪŋ təˈɡɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

sống thử sống chung ăn ở với nhau như vợ chồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cohabit; to live together as partners without being married.

Vietnamese Meaning

Sống chung; chung sống như vợ chồng mà không kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "More and more young couples are choosing to live together before getting married."

    "Ngày càng có nhiều cặp đôi trẻ chọn sống chung trước khi kết hôn."

  • "They decided to live together after dating for two years."

    "Họ quyết định sống chung sau khi hẹn hò được hai năm."

  • "Living together can be a good way to test compatibility before marriage."

    "Sống chung có thể là một cách tốt để kiểm tra sự hòa hợp trước khi kết hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, cư trú
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective living đang sống, thuộc về cuộc sống (ví dụ: living expenses – chi phí sinh hoạt)
Noun living cách kiếm sống, sinh kế (ví dụ: earn a living – kiếm sống)
Adjective lively sống động, sôi nổi
Adverb together cùng nhau, với nhau
Noun togetherness sự gắn bó, tình cảm khăng khít

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leip-
Proto-Germanic
*libjanan
Old English
lifian (live)
Old English
tōgædere (together)
Modern English
living together

Nguồn gốc của 'sống chung'

Cụm từ 'living together' (sống chung) không có một nguồn gốc phức tạp từ một từ đơn lẻ mà là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu: 'live' và 'together'. 'Live' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lifian', có liên quan đến các từ chỉ sự tồn tại, sự sống. 'Together' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tōgædere', mang ý nghĩa 'cùng nhau' hoặc 'gộp lại'. Khi kết hợp với nhau, chúng tạo thành một cụm từ mô tả trực tiếp hành động chia sẻ không gian sống, đặc biệt được dùng để chỉ các cặp đôi chưa kết hôn nhưng chung sống như vợ chồng. Sự đơn giản này giúp người học dễ dàng nắm bắt ý nghĩa cốt lõi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một mối quan hệ tình cảm trong đó hai người sống chung trong một ngôi nhà và chia sẻ cuộc sống hàng ngày, nhưng không chính thức kết hôn. Nó nhấn mạnh vào sự chia sẻ không gian sống và các trách nhiệm chung. So với 'cohabitation', 'living together' mang sắc thái thông tục và phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + living together
  • start start living together
    (bắt đầu sống chung)
  • consider consider living together
    (cân nhắc việc sống chung)
  • try try living together
    (thử sống chung)
  • enjoy enjoy living together
    (thích thú việc sống chung)
Adjective + living together
  • unmarried unmarried living together
    (sống chung mà chưa kết hôn)
  • happy happy living together
    (sống chung hạnh phúc)
  • trial trial living together
    (sống thử (trước hôn nhân))
  • successful successful living together
    (việc sống chung thành công)
Preposition + living together
  • for for living together
    (vì/cho việc sống chung)
  • about talk about living together
    (nói về việc sống chung)
  • without without living together
    (mà không sống chung)

Idioms

  • living together in sin

    sống chung 'phạm tội' (một cách nói cũ, mang tính tôn giáo tiêu cực để chỉ việc sống chung trước hôn nhân)

    "In the past, couples who were living together in sin often faced social disapproval."

    (Trong quá khứ, các cặp đôi 'sống chung phạm tội' thường phải đối mặt với sự phản đối của xã hội.)

  • a living together arrangement

    một sự sắp xếp/kiểu quan hệ sống chung

    "They opted for a living together arrangement before deciding on marriage."

    (Họ lựa chọn sống chung trước khi quyết định kết hôn.)

  • common-law living together

    sống chung như vợ chồng theo luật chung (được pháp luật công nhận ở một số quốc gia sau một thời gian nhất định)

    "After years of common-law living together, they had similar rights to married couples."

    (Sau nhiều năm sống chung theo luật chung, họ có những quyền lợi tương tự như các cặp vợ chồng đã kết hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

living together

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Sống chung; chung sống như vợ chồng mà không kết hôn.

"More and more young couples are choosing to live together before getting married."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living together".

Xu hướng sống thử ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc các cặp đôi 'living together' (sống chung không kết hôn, hay còn gọi là sống thử) đã trở thành một hiện tượng xã hội phổ biến và được chấp nhận rộng rãi. Xu hướng này cho phép các cặp đôi kiểm tra mức độ hòa hợp, chia sẻ chi phí hoặc đơn giản là trì hoãn hôn nhân trong khi vẫn duy trì mối quan hệ cam kết. Nó phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về tình yêu, hôn nhân và gia đình.

Luật hôn nhân chung (Common-law marriage)

Tại một số quốc gia (ví dụ: Canada, Úc và một số tiểu bang của Hoa Kỳ), việc 'living together' trong một khoảng thời gian nhất định và đáp ứng các điều kiện pháp lý cụ thể có thể dẫn đến việc cặp đôi được công nhận là 'kết hôn theo luật chung' (common-law marriage). Điều này mang lại cho họ một số quyền và nghĩa vụ pháp lý tương tự như các cặp vợ chồng đã đăng ký kết hôn, đặc biệt là liên quan đến tài sản, thừa kế và con cái.