coin collecting hobby
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, flat, usually round piece of metal issued by a government as money.
Vietnamese Meaning
Một miếng kim loại nhỏ, phẳng, thường tròn, được chính phủ phát hành làm tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He found a rare coin with a mint error."
"Anh ấy tìm thấy một đồng xu hiếm có lỗi đúc."
-
"Coin collecting hobby is a popular pastime."
"Sở thích sưu tầm tiền xu là một thú vui phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Numismatics | Bộ môn nghiên cứu hoặc sưu tầm tiền đúc, huy chương |
| Noun | Numismatist | Nhà nghiên cứu hoặc người sưu tầm tiền cổ/hiếm |
| Noun | Collector | Người sưu tầm |
| Noun | Collection | Bộ sưu tập |
| Adjective | Collectible | Đáng để sưu tầm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh này, 'coin' chỉ đơn vị tiền tệ kim loại được sưu tầm.
Trong cụm từ 'coin collecting', 'collecting' là dạng V-ing của động từ 'collect', đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'hobby'. Nó nhấn mạnh hành động sưu tầm.
'Hobby' là một hoạt động mà người ta làm để thư giãn và giải trí, không phải để kiếm tiền.
Prepositions
'Coin with' dùng để chỉ đồng xu có đặc điểm gì đó. 'Coin of' dùng để chỉ đồng xu thuộc quốc gia hoặc thời kỳ nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Lucrative a lucrative coin collecting hobby (một sở thích sưu tầm tiền xu mang lại lợi nhuận cao)
-
Rewarding a rewarding coin collecting hobby (một sở thích sưu tầm tiền xu đầy bổ ích)
-
Lifelong a lifelong coin collecting hobby (một sở thích sưu tầm tiền xu gắn bó cả đời)
-
Take up take up a coin collecting hobby (bắt đầu một sở thích sưu tầm tiền xu)
-
Pursue pursue a coin collecting hobby (theo đuổi sở thích sưu tầm tiền xu)
-
Develop develop a coin collecting hobby (phát triển sở thích sưu tầm tiền xu)
Idioms
-
The king of hobbies
Vua của các sở thích (dùng để chỉ việc sưu tầm tiền xu)
"Since ancient times, numismatics has been known as the king of hobbies."
(Từ thời cổ đại, nghiên cứu tiền đúc đã được biết đến là vua của các sở thích.)
-
Mint condition
Tình trạng hoàn hảo như mới (thuật ngữ từ giới sưu tầm tiền)
"He kept his collection in mint condition for decades."
(Ông ấy đã giữ bộ sưu tập của mình trong tình trạng hoàn hảo như mới suốt nhiều thập kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coin collecting hobby
nounMột miếng kim loại nhỏ, phẳng, thường tròn, được chính phủ phát hành làm tiền.
"He found a rare coin with a mint error."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had started coin collecting as a hobby earlier, he would have had a more valuable collection by now. |
Nếu anh ấy bắt đầu sưu tầm tiền xu như một sở thích sớm hơn, thì giờ anh ấy đã có một bộ sưu tập giá trị hơn rồi. |
| Phủ định | If she hadn't spent so much time collecting coins, she might not have developed such a deep appreciation for history. |
Nếu cô ấy không dành quá nhiều thời gian sưu tầm tiền xu, có lẽ cô ấy đã không phát triển sự trân trọng sâu sắc đối với lịch sử như vậy. |
| Nghi vấn | Would they have become such passionate hobbyists if they hadn't found that rare coin? |
Liệu họ có trở thành những người có sở thích đam mê như vậy nếu họ không tìm thấy đồng xu quý hiếm đó không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been collecting coins as a hobby for years before he realized how valuable his collection was. |
Anh ấy đã sưu tập tiền xu như một sở thích trong nhiều năm trước khi nhận ra bộ sưu tập của mình có giá trị đến mức nào. |
| Phủ định | She hadn't been considering coin collecting as a hobby until she saw her grandfather's collection. |
Cô ấy đã không hề xem xét việc sưu tập tiền xu như một sở thích cho đến khi cô ấy nhìn thấy bộ sưu tập của ông mình. |
| Nghi vấn | Had you been collecting stamps before you started coin collecting? |
Bạn đã sưu tập tem trước khi bạn bắt đầu sưu tập tiền xu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coin collecting hobby".
