stamp collecting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The hobby of collecting postage stamps.
Vietnamese Meaning
Sở thích sưu tầm tem.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stamp collecting is a popular hobby worldwide."
"Sưu tầm tem là một sở thích phổ biến trên toàn thế giới."
-
"My grandfather's stamp collecting has yielded a valuable collection."
"Việc sưu tầm tem của ông tôi đã tạo ra một bộ sưu tập có giá trị."
-
"She spends hours each week on her stamp collecting."
"Cô ấy dành hàng giờ mỗi tuần cho việc sưu tầm tem của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stamp | con tem |
| Verb | collect | sưu tầm, thu thập |
| Noun | collection | bộ sưu tập |
| Noun | collector | người sưu tầm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một hoạt động giải trí phổ biến trên toàn thế giới. Người sưu tầm tem thường nghiên cứu về lịch sử, địa lý, và văn hóa thông qua tem. 'Stamp collecting' thường được sử dụng như một danh từ không đếm được, mô tả hành động hoặc sở thích nói chung.
Prepositions
- 'of' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của việc sưu tầm, ví dụ: 'The joys of stamp collecting'.
- 'as' dùng để mô tả vai trò hoặc bản chất của việc sưu tầm, ví dụ: 'He started stamp collecting as a child'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious stamp collecting (sưu tập tem một cách nghiêm túc)
-
casual stamp collecting (sưu tập tem một cách không chuyên)
-
popular stamp collecting (sưu tập tem phổ biến)
-
start stamp collecting (bắt đầu sưu tập tem)
-
enjoy stamp collecting (thích sưu tập tem)
-
pursue stamp collecting (theo đuổi việc sưu tập tem)
Idioms
-
The stamp of approval
sự chấp thuận, sự chứng nhận
"The new policy has the stamp of approval from the board."
(Chính sách mới đã nhận được sự chấp thuận từ hội đồng quản trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stamp collecting
NounSở thích sưu tầm tem.
"Stamp collecting is a popular hobby worldwide."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stamp collecting".
