(Top Banner Ad)
stamp collecting
B1
Noun B1 Sở thích/Giải trí

stamp collecting

UK: /ˈstæmp kəˌlɛktɪŋ/ • US: /ˈstæmp kəˌlɛktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sưu tầm tem chơi tem thú vui sưu tầm tem
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The hobby of collecting postage stamps.

Vietnamese Meaning

Sở thích sưu tầm tem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stamp collecting is a popular hobby worldwide."

    "Sưu tầm tem là một sở thích phổ biến trên toàn thế giới."

  • "My grandfather's stamp collecting has yielded a valuable collection."

    "Việc sưu tầm tem của ông tôi đã tạo ra một bộ sưu tập có giá trị."

  • "She spends hours each week on her stamp collecting."

    "Cô ấy dành hàng giờ mỗi tuần cho việc sưu tầm tem của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stamp con tem
Verb collect sưu tầm, thu thập
Noun collection bộ sưu tập
Noun collector người sưu tầm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sở thích/Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
stamp
English
collecting
English
stamp collecting

Nguồn Gốc Thú Vị

Việc sưu tập tem bắt đầu không lâu sau khi tem bưu chính đầu tiên được phát hành vào năm 1840. Mọi người nhanh chóng nhận ra rằng những mảnh giấy nhỏ bé này không chỉ có giá trị về mặt bưu chính mà còn mang giá trị lịch sử và nghệ thuật, từ đó hình thành nên một thú vui tao nhã.

Usage Note

Đây là một hoạt động giải trí phổ biến trên toàn thế giới. Người sưu tầm tem thường nghiên cứu về lịch sử, địa lý, và văn hóa thông qua tem. 'Stamp collecting' thường được sử dụng như một danh từ không đếm được, mô tả hành động hoặc sở thích nói chung.

Prepositions

of as

- 'of' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của việc sưu tầm, ví dụ: 'The joys of stamp collecting'.
- 'as' dùng để mô tả vai trò hoặc bản chất của việc sưu tầm, ví dụ: 'He started stamp collecting as a child'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stamp collecting
  • serious stamp collecting
    (sưu tập tem một cách nghiêm túc)
  • casual stamp collecting
    (sưu tập tem một cách không chuyên)
  • popular stamp collecting
    (sưu tập tem phổ biến)
Verb + stamp collecting
  • start stamp collecting
    (bắt đầu sưu tập tem)
  • enjoy stamp collecting
    (thích sưu tập tem)
  • pursue stamp collecting
    (theo đuổi việc sưu tập tem)

Idioms

  • The stamp of approval

    sự chấp thuận, sự chứng nhận

    "The new policy has the stamp of approval from the board."

    (Chính sách mới đã nhận được sự chấp thuận từ hội đồng quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stamp collecting

Noun
Lật mặt

Sở thích sưu tầm tem.

"Stamp collecting is a popular hobby worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stamp collecting".

Giá Trị Văn Hóa

Sưu tập tem không chỉ là một thú vui mà còn là một cách để tìm hiểu về lịch sử, địa lý, và văn hóa của các quốc gia trên thế giới. Mỗi con tem là một cửa sổ nhỏ mở ra một thế giới rộng lớn.