(Top Banner Ad)
coin collector
B1
Danh từ B1 Sở thích cá nhân, sưu tầm

coin collector

UK: /ˈkɔɪn kəˈlɛktə(r)/ • US: /ˈkɔɪn kəˈlɛktər/

Nghĩa tiếng Việt

người sưu tầm tiền xu dân sưu tầm tiền xu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who collects coins as a hobby or investment.

Vietnamese Meaning

Người sưu tầm tiền xu như một sở thích hoặc đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather was a passionate coin collector, with a collection spanning several centuries."

    "Ông tôi là một người sưu tầm tiền xu đầy đam mê, với một bộ sưu tập trải dài qua nhiều thế kỷ."

  • "He is a serious coin collector, always searching for rare and valuable pieces."

    "Anh ấy là một người sưu tầm tiền xu nghiêm túc, luôn tìm kiếm những đồng tiền hiếm và có giá trị."

  • "The coin collector carefully examined the ancient Roman coin."

    "Người sưu tầm tiền xu cẩn thận kiểm tra đồng tiền La Mã cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coinage hệ thống tiền tệ hoặc sự đúc tiền
Noun collection bộ sưu tập
Verb collect sưu tầm, thu thập
Noun numismatist nhà nghiên cứu/sưu tầm tiền cổ (thuật ngữ chuyên môn)
Adjective numismatic thuộc về lĩnh vực sưu tầm tiền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sở thích cá nhân, sưu tầm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cuneus & colligere
Old French
coing & collecteur
Middle English
coin & collectour
Modern English
coin collector

Nguồn gốc từ 'nêm' đến 'tiền'

Từ 'coin' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cuneus', có nghĩa là cái nêm. Ban đầu, nó dùng để chỉ cái khuôn hình nêm được sử dụng để đóng dấu hình ảnh lên kim loại. Theo thời gian, tên của công cụ này được dùng để gọi chính vật thể được tạo ra: đồng tiền xu.

Sự hình thành danh từ ghép

Cụm từ này là sự kết hợp giữa 'coin' (tiền xu) và 'collector' (người thu thập). 'Collector' có gốc từ 'colligere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'gôm lại một chỗ', phản ánh đúng bản chất của việc sưu tầm.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một người có sở thích hoặc mục đích thu thập các loại tiền xu khác nhau. Việc sưu tầm có thể bao gồm các loại tiền xu cổ, tiền xu từ các quốc gia khác nhau, hoặc tiền xu có giá trị lịch sử và nghệ thuật. 'Collector' ở đây nhấn mạnh vào hành động thu thập và sở hữu, khác với 'numismatist' là người nghiên cứu về tiền tệ và lịch sử của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coin collector
  • avid an avid coin collector
    (một người sưu tầm tiền xu nhiệt huyết)
  • serious a serious coin collector
    (một người sưu tầm tiền xu chuyên nghiệp/nghiêm túc)
  • amateur an amateur coin collector
    (người sưu tầm tiền xu nghiệp dư)
Verb + coin collector
  • become become a coin collector
    (trở thành một người sưu tầm tiền xu)
  • meet meet fellow coin collectors
    (gặp gỡ những người cùng đam mê sưu tầm tiền xu)

Idioms

  • The hobby of kings

    Thú vui của những vị vua (biệt danh lịch sử của việc sưu tầm tiền xu)

    "Since the Renaissance, numismatics has been known as the hobby of kings."

    (Kể từ thời Phục hưng, nghiên cứu tiền cổ đã được biết đến như là thú vui của những vị vua.)

  • In mint condition

    Trạng thái hoàn hảo (như mới từ xưởng đúc tiền)

    "A coin collector always looks for coins in mint condition."

    (Một người sưu tầm tiền xu luôn tìm kiếm những đồng xu ở trạng thái hoàn hảo như mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coin collector

Danh từ
Lật mặt

Người sưu tầm tiền xu như một sở thích hoặc đầu tư.

"My grandfather was a passionate coin collector, with a collection spanning several centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That John is a coin collector explains his extensive collection.
Việc John là một người sưu tầm tiền xu giải thích cho bộ sưu tập phong phú của anh ấy.
Phủ định
Whether she is a coin collector is not confirmed.
Việc cô ấy có phải là một người sưu tầm tiền xu hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Who the coin collector is remains a mystery.
Người sưu tầm tiền xu là ai vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have been working as a coin collector for over 40 years.
Đến khi anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ làm việc như một người sưu tầm tiền xu trong hơn 40 năm.
Phủ định
She won't have been focusing on her coin collection for long before she decides to sell it.
Cô ấy sẽ không tập trung vào bộ sưu tập tiền xu của mình lâu trước khi cô ấy quyết định bán nó.
Nghi vấn
Will they have been searching for that rare coin for months by the time the auction starts?
Liệu họ có đang tìm kiếm đồng xu hiếm đó trong nhiều tháng vào thời điểm cuộc đấu giá bắt đầu không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coin collectors' club annual meeting is next week.
Cuộc họp thường niên của câu lạc bộ những người sưu tập tiền xu là vào tuần tới.
Phủ định
That coin collector's expertise isn't in ancient Roman coins.
Chuyên môn của người sưu tập tiền xu đó không phải là tiền xu La Mã cổ đại.
Nghi vấn
Is this coin collector's collection insured?
Bộ sưu tập của người sưu tập tiền xu này có được bảo hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coin collector".

Thú vui của giới quý tộc

Sưu tầm tiền xu (Numismatics) từng được gọi là 'Thú vui của các vị vua' vì trong lịch sử, chỉ những người cực kỳ giàu có mới có khả năng sở hữu các đồng tiền quý hiếm từ các đế chế xa xôi.

Hệ thống xếp hạng tiền xu

Ở phương Tây, giới sưu tầm tiền xu sử dụng thang điểm Sheldon (1-70) rất khắt khe để định giá. Một lỗi nhỏ trên bề mặt có thể khiến giá trị đồng xu chênh lệch hàng ngàn đô la.