coin collector
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who collects coins as a hobby or investment.
Vietnamese Meaning
Người sưu tầm tiền xu như một sở thích hoặc đầu tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandfather was a passionate coin collector, with a collection spanning several centuries."
"Ông tôi là một người sưu tầm tiền xu đầy đam mê, với một bộ sưu tập trải dài qua nhiều thế kỷ."
-
"He is a serious coin collector, always searching for rare and valuable pieces."
"Anh ấy là một người sưu tầm tiền xu nghiêm túc, luôn tìm kiếm những đồng tiền hiếm và có giá trị."
-
"The coin collector carefully examined the ancient Roman coin."
"Người sưu tầm tiền xu cẩn thận kiểm tra đồng tiền La Mã cổ đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coinage | hệ thống tiền tệ hoặc sự đúc tiền |
| Noun | collection | bộ sưu tập |
| Verb | collect | sưu tầm, thu thập |
| Noun | numismatist | nhà nghiên cứu/sưu tầm tiền cổ (thuật ngữ chuyên môn) |
| Adjective | numismatic | thuộc về lĩnh vực sưu tầm tiền |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một người có sở thích hoặc mục đích thu thập các loại tiền xu khác nhau. Việc sưu tầm có thể bao gồm các loại tiền xu cổ, tiền xu từ các quốc gia khác nhau, hoặc tiền xu có giá trị lịch sử và nghệ thuật. 'Collector' ở đây nhấn mạnh vào hành động thu thập và sở hữu, khác với 'numismatist' là người nghiên cứu về tiền tệ và lịch sử của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avid an avid coin collector (một người sưu tầm tiền xu nhiệt huyết)
-
serious a serious coin collector (một người sưu tầm tiền xu chuyên nghiệp/nghiêm túc)
-
amateur an amateur coin collector (người sưu tầm tiền xu nghiệp dư)
-
become become a coin collector (trở thành một người sưu tầm tiền xu)
-
meet meet fellow coin collectors (gặp gỡ những người cùng đam mê sưu tầm tiền xu)
Idioms
-
The hobby of kings
Thú vui của những vị vua (biệt danh lịch sử của việc sưu tầm tiền xu)
"Since the Renaissance, numismatics has been known as the hobby of kings."
(Kể từ thời Phục hưng, nghiên cứu tiền cổ đã được biết đến như là thú vui của những vị vua.)
-
In mint condition
Trạng thái hoàn hảo (như mới từ xưởng đúc tiền)
"A coin collector always looks for coins in mint condition."
(Một người sưu tầm tiền xu luôn tìm kiếm những đồng xu ở trạng thái hoàn hảo như mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coin collector
Danh từNgười sưu tầm tiền xu như một sở thích hoặc đầu tư.
"My grandfather was a passionate coin collector, with a collection spanning several centuries."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That John is a coin collector explains his extensive collection. |
Việc John là một người sưu tầm tiền xu giải thích cho bộ sưu tập phong phú của anh ấy. |
| Phủ định | Whether she is a coin collector is not confirmed. |
Việc cô ấy có phải là một người sưu tầm tiền xu hay không vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | Who the coin collector is remains a mystery. |
Người sưu tầm tiền xu là ai vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, he will have been working as a coin collector for over 40 years. |
Đến khi anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ làm việc như một người sưu tầm tiền xu trong hơn 40 năm. |
| Phủ định | She won't have been focusing on her coin collection for long before she decides to sell it. |
Cô ấy sẽ không tập trung vào bộ sưu tập tiền xu của mình lâu trước khi cô ấy quyết định bán nó. |
| Nghi vấn | Will they have been searching for that rare coin for months by the time the auction starts? |
Liệu họ có đang tìm kiếm đồng xu hiếm đó trong nhiều tháng vào thời điểm cuộc đấu giá bắt đầu không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coin collectors' club annual meeting is next week. |
Cuộc họp thường niên của câu lạc bộ những người sưu tập tiền xu là vào tuần tới. |
| Phủ định | That coin collector's expertise isn't in ancient Roman coins. |
Chuyên môn của người sưu tập tiền xu đó không phải là tiền xu La Mã cổ đại. |
| Nghi vấn | Is this coin collector's collection insured? |
Bộ sưu tập của người sưu tập tiền xu này có được bảo hiểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coin collector".
