coin album
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách hoặc bìa hồ sơ được thiết kế để chứa và trưng bày một bộ sưu tập tiền xu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He carefully placed each coin into its designated slot in the coin album."
"Anh ấy cẩn thận đặt từng đồng xu vào vị trí được chỉ định của nó trong album đựng tiền xu."
-
"My grandfather keeps his valuable coins in a special coin album."
"Ông tôi giữ những đồng xu quý giá của ông ấy trong một album đựng tiền xu đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Coinage | Hệ thống tiền tệ hoặc sự đúc tiền |
| Noun | Coin collector | Người sưu tầm tiền xu |
| Noun | Numismatics | Tiền cổ học (nghiên cứu/sưu tầm tiền) |
| Adjective | Collectible | Đáng để sưu tầm |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Coin album’ thường dùng để chỉ loại album chuyên dụng, có các khe hoặc trang đặc biệt để cố định và bảo vệ đồng xu. Nó khác với việc chỉ đơn giản cất giữ tiền xu trong hộp hoặc túi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leather a leather coin album (một cuốn album tiền xu bằng da)
-
vintage a vintage coin album (một cuốn album tiền xu cổ điển)
-
professional a professional coin album (một cuốn album tiền xu chuyên nghiệp)
-
organize organize a coin album (sắp xếp album tiền xu)
-
fill fill a coin album (lấp đầy (hoàn thành) một album tiền xu)
-
display display a coin album (trưng bày album tiền xu)
Idioms
-
A flip-through coin album
Một cuốn album tiền xu dạng lật (dùng để chỉ sự tiện lợi khi xem bộ sưu tập)
"I spent the whole afternoon looking through his flip-through coin album."
(Tôi đã dành cả buổi chiều để xem cuốn album tiền xu dạng lật của anh ấy.)
-
To start a coin album
Bắt đầu hành trình sưu tầm tiền xu
"My grandfather gave me an old penny to encourage me to start a coin album."
(Ông tôi đã tặng tôi một đồng xu cũ để khuyến khích tôi bắt đầu sưu tầm tiền xu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coin album
nounMột cuốn sách hoặc bìa hồ sơ được thiết kế để chứa và trưng bày một bộ sưu tập tiền xu.
"He carefully placed each coin into its designated slot in the coin album."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My coin album is full of rare pennies. |
Album đựng tiền xu của tôi đầy những đồng xu hiếm có. |
| Phủ định | This coin album isn't big enough for my entire collection. |
Album đựng tiền xu này không đủ lớn cho toàn bộ bộ sưu tập của tôi. |
| Nghi vấn | Is that your new coin album on the table? |
Đó có phải là album đựng tiền xu mới của bạn trên bàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coin album".
