(Top Banner Ad)
coin album
A2
noun A2 Sưu tầm tiền xu (Numismatics)

coin album

UK: /kɔɪn ˈælbəm/ • US: /kɔɪn ˈælbəm/

Nghĩa tiếng Việt

album đựng tiền xu sổ đựng tiền xu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book or binder designed to hold and display a collection of coins.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách hoặc bìa hồ sơ được thiết kế để chứa và trưng bày một bộ sưu tập tiền xu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He carefully placed each coin into its designated slot in the coin album."

    "Anh ấy cẩn thận đặt từng đồng xu vào vị trí được chỉ định của nó trong album đựng tiền xu."

  • "My grandfather keeps his valuable coins in a special coin album."

    "Ông tôi giữ những đồng xu quý giá của ông ấy trong một album đựng tiền xu đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Coinage Hệ thống tiền tệ hoặc sự đúc tiền
Noun Coin collector Người sưu tầm tiền xu
Noun Numismatics Tiền cổ học (nghiên cứu/sưu tầm tiền)
Adjective Collectible Đáng để sưu tầm

Related Words

Subject Area

Sưu tầm tiền xu (Numismatics)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cuneus (wedge/die) + albus (white/blank tablet)
Old French
coin (corner/stamp)
Middle English
coin + album
Modern English
coin album

Sự kết hợp giữa tiền tệ và lưu trữ

Từ 'coin' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cuneus' nghĩa là cái nêm, dùng để chỉ khuôn đúc tiền. 'Album' trong tiếng Latin nghĩa là 'trắng', ám chỉ những bảng trắng để ghi chép. 'Coin album' xuất hiện khi việc sưu tầm tiền xu (numismatics) trở nên phổ biến vào thế kỷ 19, chuyển từ việc cất giữ trong hộp sang các cuốn sổ có ngăn để dễ dàng trưng bày và bảo quản.

Usage Note

‘Coin album’ thường dùng để chỉ loại album chuyên dụng, có các khe hoặc trang đặc biệt để cố định và bảo vệ đồng xu. Nó khác với việc chỉ đơn giản cất giữ tiền xu trong hộp hoặc túi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coin album
  • leather a leather coin album
    (một cuốn album tiền xu bằng da)
  • vintage a vintage coin album
    (một cuốn album tiền xu cổ điển)
  • professional a professional coin album
    (một cuốn album tiền xu chuyên nghiệp)
Verb + coin album
  • organize organize a coin album
    (sắp xếp album tiền xu)
  • fill fill a coin album
    (lấp đầy (hoàn thành) một album tiền xu)
  • display display a coin album
    (trưng bày album tiền xu)

Idioms

  • A flip-through coin album

    Một cuốn album tiền xu dạng lật (dùng để chỉ sự tiện lợi khi xem bộ sưu tập)

    "I spent the whole afternoon looking through his flip-through coin album."

    (Tôi đã dành cả buổi chiều để xem cuốn album tiền xu dạng lật của anh ấy.)

  • To start a coin album

    Bắt đầu hành trình sưu tầm tiền xu

    "My grandfather gave me an old penny to encourage me to start a coin album."

    (Ông tôi đã tặng tôi một đồng xu cũ để khuyến khích tôi bắt đầu sưu tầm tiền xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coin album

noun
Lật mặt

Một cuốn sách hoặc bìa hồ sơ được thiết kế để chứa và trưng bày một bộ sưu tập tiền xu.

"He carefully placed each coin into its designated slot in the coin album."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My coin album is full of rare pennies.
Album đựng tiền xu của tôi đầy những đồng xu hiếm có.
Phủ định
This coin album isn't big enough for my entire collection.
Album đựng tiền xu này không đủ lớn cho toàn bộ bộ sưu tập của tôi.
Nghi vấn
Is that your new coin album on the table?
Đó có phải là album đựng tiền xu mới của bạn trên bàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coin album".

Thú vui của các vị vua

Sưu tầm tiền xu và sắp xếp chúng vào các album từng được gọi là 'Hobby of Kings' (Thú vui của các vị vua). Nó không chỉ là việc tích trữ tài sản mà còn là một cách học về lịch sử, địa lý và nghệ thuật điêu khắc của các quốc gia khác nhau.

Giá trị giáo dục

Ở các nước phương Tây, việc tặng một 'coin album' cho trẻ em là một truyền thống phổ biến để dạy trẻ về tính kiên nhẫn, cách bảo quản đồ vật và kiến thức về các thời kỳ lịch sử thông qua các đồng tiền.