(Top Banner Ad)
coin enthusiast
B2
Danh từ ghép B2 Sưu tầm học/Tiền tệ học

coin enthusiast

Nghĩa tiếng Việt

người đam mê tiền xu người yêu thích tiền xu người sưu tầm tiền xu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very interested in collecting, studying, or trading coins.

Vietnamese Meaning

Một người rất quan tâm đến việc sưu tầm, nghiên cứu hoặc trao đổi tiền xu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a coin enthusiast and has been collecting rare coins for over 20 years."

    "Ông ấy là một người đam mê tiền xu và đã sưu tầm tiền xu quý hiếm trong hơn 20 năm."

  • "The coin enthusiast spent hours examining the newly acquired coins."

    "Người đam mê tiền xu đã dành hàng giờ để kiểm tra những đồng xu mới sưu tầm được."

  • "Coin enthusiasts often attend conventions to buy, sell, and trade coins."

    "Những người đam mê tiền xu thường tham dự các hội nghị để mua, bán và trao đổi tiền xu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coin đồng xu
Noun coinage hệ thống tiền xu, việc đúc tiền
Verb to coin đúc tiền, tạo ra (một từ/cụm từ mới)
Noun enthusiasm lòng say mê, sự nhiệt tình
Adjective enthusiastic nhiệt tình, hăng hái
Verb to enthuse làm cho ai đó nhiệt tình, tỏ ra nhiệt tình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sưu tầm học/Tiền tệ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cuneus ('wedge')
Old French
coing ('corner, die for stamping')
Middle English
coin ('coin')
Greek
entheos ('divinely inspired')
Greek
enthousiastēs ('one who is inspired')
Modern English
coin enthusiast

Nguồn Gốc Của 'Coin' (Đồng Xu)

Từ 'coin' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cuneus', có nghĩa là 'cái nêm'. Trong tiếng Pháp cổ, 'coing' dùng để chỉ cái góc hoặc con dấu hình nêm dùng để dập kim loại. Theo thời gian, từ này được dùng để gọi chính vật được dập ra - những đồng xu kim loại.

Nguồn Gốc Của 'Enthusiast' (Người Say Mê)

Từ 'enthusiast' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'entheos', có nghĩa là 'được thần linh truyền cảm hứng' (en 'trong' + theos 'thần linh'). Ban đầu, nó dùng để chỉ một người được cho là bị một vị thần chiếm hữu hoặc truyền cảm hứng mãnh liệt, thể hiện sự đam mê phi thường.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một người có niềm đam mê đặc biệt với tiền xu. Mức độ đam mê có thể khác nhau, từ người sưu tầm nghiệp dư đến các nhà nghiên cứu chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coin enthusiast
  • avid coin enthusiast
    (người say mê tiền xu cuồng nhiệt)
  • dedicated coin enthusiast
    (người say mê tiền xu tận tâm)
  • knowledgeable coin enthusiast
    (người say mê tiền xu có kiến thức uyên bác)
  • serious coin enthusiast
    (nhà sưu tầm tiền xu nghiêm túc)
Noun + coin enthusiast
  • fellow coin enthusiast
    (người bạn cùng sở thích sưu tầm tiền xu)
  • community of coin enthusiasts
    (cộng đồng những người say mê tiền xu)
  • network of coin enthusiasts
    (mạng lưới những người say mê tiền xu)

Idioms

  • a true coin enthusiast's dream

    Một thứ gì đó (thường là một đồng xu hiếm) cực kỳ được những người sưu tầm khao khát.

    "Finding a 1933 Double Eagle in perfect condition is a true coin enthusiast's dream."

    (Tìm thấy một đồng Double Eagle 1933 trong tình trạng hoàn hảo là giấc mơ của một người say mê tiền xu thực thụ.)

  • to have the patience of a coin enthusiast

    Cực kỳ kiên nhẫn, đặc biệt là khi tìm kiếm hoặc kiểm tra các chi tiết nhỏ.

    "She checked every line of code for errors; she has the patience of a coin enthusiast."

    (Cô ấy đã kiểm tra từng dòng mã để tìm lỗi; cô ấy có sự kiên nhẫn của một người say mê tiền xu.)

  • to talk shop like a coin enthusiast

    Nói chuyện say sưa và chi tiết về một chủ đề chuyên môn hoặc một sở thích mà người khác có thể không hiểu.

    "Listen to them discuss engine specs. They can talk shop like a coin enthusiast for hours."

    (Hãy nghe họ thảo luận về thông số động cơ. Họ có thể nói chuyện chuyên môn như một người say mê tiền xu hàng giờ liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coin enthusiast

Danh từ ghép
Lật mặt

Một người rất quan tâm đến việc sưu tầm, nghiên cứu hoặc trao đổi tiền xu.

"He's a coin enthusiast and has been collecting rare coins for over 20 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coin enthusiast".

The Hobby of Kings (Thú Vui Của Các Vị Vua)

Sưu tầm tiền xu, hay còn gọi là numismatics, thường được mệnh danh là 'Thú vui của các vị vua'. Trong lịch sử, đây là một sở thích chủ yếu dành cho giới quý tộc, học giả và những người giàu có, những người có đủ nguồn lực để sưu tập các đồng xu hiếm và có giá trị từ khắp nơi trên thế giới.

Sưu Tầm Hiện Đại và Phân Loại Chuyên Nghiệp

Ngày nay, bất kỳ ai cũng có thể là một 'coin enthusiast'. Các cộng đồng trực tuyến cho phép người sưu tầm kết nối toàn cầu. Ngoài ra, các dịch vụ phân loại chuyên nghiệp như PCGS và NGC đóng vai trò quan trọng trong việc xác thực, chấm điểm và đóng gói tiền xu, giúp chuẩn hóa giá trị và tăng tính minh bạch cho thị trường.