coin enthusiast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is very interested in collecting, studying, or trading coins.
Vietnamese Meaning
Một người rất quan tâm đến việc sưu tầm, nghiên cứu hoặc trao đổi tiền xu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a coin enthusiast and has been collecting rare coins for over 20 years."
"Ông ấy là một người đam mê tiền xu và đã sưu tầm tiền xu quý hiếm trong hơn 20 năm."
-
"The coin enthusiast spent hours examining the newly acquired coins."
"Người đam mê tiền xu đã dành hàng giờ để kiểm tra những đồng xu mới sưu tầm được."
-
"Coin enthusiasts often attend conventions to buy, sell, and trade coins."
"Những người đam mê tiền xu thường tham dự các hội nghị để mua, bán và trao đổi tiền xu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coin | đồng xu |
| Noun | coinage | hệ thống tiền xu, việc đúc tiền |
| Verb | to coin | đúc tiền, tạo ra (một từ/cụm từ mới) |
| Noun | enthusiasm | lòng say mê, sự nhiệt tình |
| Adjective | enthusiastic | nhiệt tình, hăng hái |
| Verb | to enthuse | làm cho ai đó nhiệt tình, tỏ ra nhiệt tình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một người có niềm đam mê đặc biệt với tiền xu. Mức độ đam mê có thể khác nhau, từ người sưu tầm nghiệp dư đến các nhà nghiên cứu chuyên nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avid coin enthusiast (người say mê tiền xu cuồng nhiệt)
-
dedicated coin enthusiast (người say mê tiền xu tận tâm)
-
knowledgeable coin enthusiast (người say mê tiền xu có kiến thức uyên bác)
-
serious coin enthusiast (nhà sưu tầm tiền xu nghiêm túc)
-
fellow coin enthusiast (người bạn cùng sở thích sưu tầm tiền xu)
-
community of coin enthusiasts (cộng đồng những người say mê tiền xu)
-
network of coin enthusiasts (mạng lưới những người say mê tiền xu)
Idioms
-
a true coin enthusiast's dream
Một thứ gì đó (thường là một đồng xu hiếm) cực kỳ được những người sưu tầm khao khát.
"Finding a 1933 Double Eagle in perfect condition is a true coin enthusiast's dream."
(Tìm thấy một đồng Double Eagle 1933 trong tình trạng hoàn hảo là giấc mơ của một người say mê tiền xu thực thụ.)
-
to have the patience of a coin enthusiast
Cực kỳ kiên nhẫn, đặc biệt là khi tìm kiếm hoặc kiểm tra các chi tiết nhỏ.
"She checked every line of code for errors; she has the patience of a coin enthusiast."
(Cô ấy đã kiểm tra từng dòng mã để tìm lỗi; cô ấy có sự kiên nhẫn của một người say mê tiền xu.)
-
to talk shop like a coin enthusiast
Nói chuyện say sưa và chi tiết về một chủ đề chuyên môn hoặc một sở thích mà người khác có thể không hiểu.
"Listen to them discuss engine specs. They can talk shop like a coin enthusiast for hours."
(Hãy nghe họ thảo luận về thông số động cơ. Họ có thể nói chuyện chuyên môn như một người say mê tiền xu hàng giờ liền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coin enthusiast
Danh từ ghépMột người rất quan tâm đến việc sưu tầm, nghiên cứu hoặc trao đổi tiền xu.
"He's a coin enthusiast and has been collecting rare coins for over 20 years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coin enthusiast".
