coin catalog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A systematic list or inventory of coins, often including details about their value, rarity, and historical significance.
Vietnamese Meaning
Một danh sách hoặc bản kê có hệ thống các đồng xu, thường bao gồm thông tin chi tiết về giá trị, độ hiếm và ý nghĩa lịch sử của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coin catalog helped me identify the rare penny."
"Cuốn danh mục tiền xu đã giúp tôi xác định được đồng xu penny quý hiếm."
-
"He spent hours poring over his coin catalog, searching for valuable errors."
"Anh ấy dành hàng giờ nghiền ngẫm cuốn danh mục tiền xu của mình, tìm kiếm những lỗi có giá trị."
-
"Many libraries and museums have digitized their coin catalogs for online access."
"Nhiều thư viện và bảo tàng đã số hóa danh mục tiền xu của họ để truy cập trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Catalog (trong ngữ cảnh này) ám chỉ một danh sách được sắp xếp theo trật tự, chứa thông tin chi tiết. Cụm từ này thường được dùng trong giới sưu tầm tiền xu để chỉ các tài liệu giúp xác định và định giá đồng xu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed coin catalog (danh mục tiền xu chi tiết)
-
comprehensive comprehensive coin catalog (danh mục tiền xu toàn diện)
-
illustrated illustrated coin catalog (danh mục tiền xu có hình ảnh minh họa)
-
browse browse a coin catalog (xem lướt qua một danh mục tiền xu)
-
collect collect coin catalogs (sưu tầm các danh mục tiền xu)
-
update update a coin catalog (cập nhật một danh mục tiền xu)
Idioms
-
As genuine as a three-dollar coin catalog
Chỉ những thứ giả tạo, không đáng tin cậy.
"His promise was as genuine as a three-dollar coin catalog."
(Lời hứa của anh ta giả tạo như tiền ba đô la vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coin catalog
Danh từMột danh sách hoặc bản kê có hệ thống các đồng xu, thường bao gồm thông tin chi tiết về giá trị, độ hiếm và ý nghĩa lịch sử của chúng.
"The coin catalog helped me identify the rare penny."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been creating a detailed coin catalog, including photos and historical data, for years before the museum acquired her collection. |
Cô ấy đã tạo một danh mục tiền xu chi tiết, bao gồm ảnh và dữ liệu lịch sử, trong nhiều năm trước khi bảo tàng mua lại bộ sưu tập của cô ấy. |
| Phủ định | They hadn't been updating their coin catalog, so it was missing many recently discovered varieties. |
Họ đã không cập nhật danh mục tiền xu của mình, vì vậy nó đã thiếu nhiều loại mới được phát hiện gần đây. |
| Nghi vấn | Had he been meticulously organizing his coin catalog before the fire destroyed it? |
Có phải anh ấy đã tỉ mỉ sắp xếp danh mục tiền xu của mình trước khi đám cháy phá hủy nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coin catalog".
