(Top Banner Ad)
coin catalog
B1
Danh từ B1 Sưu tầm, Tiền tệ học

coin catalog

UK: /kɔɪn ˈkætəlɒɡ/ • US: /kɔɪn ˈkætəlɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

danh mục tiền xu bảng kê tiền xu catalogue tiền xu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic list or inventory of coins, often including details about their value, rarity, and historical significance.

Vietnamese Meaning

Một danh sách hoặc bản kê có hệ thống các đồng xu, thường bao gồm thông tin chi tiết về giá trị, độ hiếm và ý nghĩa lịch sử của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coin catalog helped me identify the rare penny."

    "Cuốn danh mục tiền xu đã giúp tôi xác định được đồng xu penny quý hiếm."

  • "He spent hours poring over his coin catalog, searching for valuable errors."

    "Anh ấy dành hàng giờ nghiền ngẫm cuốn danh mục tiền xu của mình, tìm kiếm những lỗi có giá trị."

  • "Many libraries and museums have digitized their coin catalogs for online access."

    "Nhiều thư viện và bảo tàng đã số hóa danh mục tiền xu của họ để truy cập trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coin tiền xu
Verb coin đúc tiền, tạo ra (từ mới, ý tưởng mới)
Noun catalog danh mục, mục lục
Verb catalog lập danh mục, phân loại
Noun cataloger người lập danh mục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sưu tầm, Tiền tệ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
coin
French
coin
Latin
cuneus
English
catalog
Greek
katalogos

Nguồn gốc của 'coin'

Từ 'coin' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cuneus', có nghĩa là 'cái nêm', vì khuôn đúc tiền cổ thường có hình nêm. Ban đầu, nó chỉ mang ý nghĩa là dụng cụ dập tiền, sau đó mới mang nghĩa là đồng tiền kim loại.

Nguồn gốc của 'catalog'

Từ 'catalog' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'katalogos', nghĩa là 'danh sách'. Catalog được sử dụng để liệt kê thông tin một cách có hệ thống, từ đó nó mang ý nghĩa là một cuốn sách liệt kê.

Usage Note

Catalog (trong ngữ cảnh này) ám chỉ một danh sách được sắp xếp theo trật tự, chứa thông tin chi tiết. Cụm từ này thường được dùng trong giới sưu tầm tiền xu để chỉ các tài liệu giúp xác định và định giá đồng xu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coin catalog
  • detailed detailed coin catalog
    (danh mục tiền xu chi tiết)
  • comprehensive comprehensive coin catalog
    (danh mục tiền xu toàn diện)
  • illustrated illustrated coin catalog
    (danh mục tiền xu có hình ảnh minh họa)
Verb + coin catalog
  • browse browse a coin catalog
    (xem lướt qua một danh mục tiền xu)
  • collect collect coin catalogs
    (sưu tầm các danh mục tiền xu)
  • update update a coin catalog
    (cập nhật một danh mục tiền xu)

Idioms

  • As genuine as a three-dollar coin catalog

    Chỉ những thứ giả tạo, không đáng tin cậy.

    "His promise was as genuine as a three-dollar coin catalog."

    (Lời hứa của anh ta giả tạo như tiền ba đô la vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coin catalog

Danh từ
Lật mặt

Một danh sách hoặc bản kê có hệ thống các đồng xu, thường bao gồm thông tin chi tiết về giá trị, độ hiếm và ý nghĩa lịch sử của chúng.

"The coin catalog helped me identify the rare penny."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been creating a detailed coin catalog, including photos and historical data, for years before the museum acquired her collection.
Cô ấy đã tạo một danh mục tiền xu chi tiết, bao gồm ảnh và dữ liệu lịch sử, trong nhiều năm trước khi bảo tàng mua lại bộ sưu tập của cô ấy.
Phủ định
They hadn't been updating their coin catalog, so it was missing many recently discovered varieties.
Họ đã không cập nhật danh mục tiền xu của mình, vì vậy nó đã thiếu nhiều loại mới được phát hiện gần đây.
Nghi vấn
Had he been meticulously organizing his coin catalog before the fire destroyed it?
Có phải anh ấy đã tỉ mỉ sắp xếp danh mục tiền xu của mình trước khi đám cháy phá hủy nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coin catalog".

Sưu tầm tiền xu

Sưu tầm tiền xu (numismatics) là một thú vui phổ biến trên toàn thế giới. Nhiều người sưu tầm tiền xu vì giá trị lịch sử, nghệ thuật và tiềm năng đầu tư của chúng. Danh mục tiền xu giúp người sưu tầm xác định và đánh giá các loại tiền xu khác nhau.

Giá trị của tiền xu cổ

Giá trị của một đồng xu cổ không chỉ nằm ở chất liệu (vàng, bạc) mà còn ở độ hiếm, tình trạng bảo quản và giá trị lịch sử. Một đồng xu có thể có giá trị rất lớn nếu nó là độc nhất hoặc có liên quan đến một sự kiện lịch sử quan trọng.