coca-cola
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coca-cola'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại nước ngọt có ga, có vị ngọt, được làm từ chiết xuất coca và hạt kola.
Definition (English Meaning)
A carbonated, sweetened soft drink flavored with coca extract and kola nuts.
Ví dụ Thực tế với 'Coca-cola'
-
"I'd like a Coca-cola with my pizza, please."
"Tôi muốn một cốc Coca-cola với pizza của tôi."
-
"He ordered a Coca-cola at the restaurant."
"Anh ấy đã gọi một cốc Coca-cola tại nhà hàng."
-
"Coca-cola is a popular drink worldwide."
"Coca-cola là một thức uống phổ biến trên toàn thế giới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Coca-cola'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: coca-cola
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Coca-cola'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Coca-Cola là một thương hiệu nước ngọt nổi tiếng toàn cầu. Nó thường được gọi đơn giản là 'coke'. Coca-cola biểu thị một loại nước giải khát có ga ngọt, thường được phục vụ lạnh. Nó là một biểu tượng của văn hóa đại chúng Mỹ và đã trở thành một trong những đồ uống được tiêu thụ rộng rãi nhất trên thế giới. Sự khác biệt chính giữa Coca-cola và các loại đồ uống tương tự khác nằm ở công thức bí mật và thương hiệu đã được thiết lập.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘With’ thường dùng để chỉ việc thưởng thức Coca-cola với một món ăn khác (ví dụ: 'I'll have a burger with Coca-cola.'). ‘Of’ thường xuất hiện trong các miêu tả chung chung hơn (ví dụ: 'a can of Coca-cola').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Coca-cola'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I drink Coca-Cola every day.
|
Tôi uống Coca-Cola mỗi ngày. |
| Phủ định |
She does not like Coca-Cola.
|
Cô ấy không thích Coca-Cola. |
| Nghi vấn |
Do they sell Coca-Cola at the store?
|
Họ có bán Coca-Cola ở cửa hàng không? |