(Top Banner Ad)
cold case
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Tội phạm học

cold case

UK: /ˈkəʊld ˌkeɪs/ • US: /ˈkoʊld ˌkeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vụ án nguội vụ án tồn đọng vụ án không có người điều tra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unsolved criminal case that is no longer being actively investigated, but could be reopened if new evidence emerges.

Vietnamese Meaning

Một vụ án hình sự chưa được giải quyết và không còn được tích cực điều tra, nhưng có thể được mở lại nếu có bằng chứng mới xuất hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective decided to reopen the cold case after receiving an anonymous tip."

    "Thám tử quyết định mở lại vụ án nguội sau khi nhận được một tin báo nặc danh."

  • "Many police departments have dedicated units to investigate cold cases."

    "Nhiều sở cảnh sát có các đơn vị chuyên trách để điều tra các vụ án nguội."

  • "Advancements in DNA technology have helped solve numerous cold cases."

    "Những tiến bộ trong công nghệ DNA đã giúp giải quyết rất nhiều vụ án nguội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase cold case squad Đội điều tra án tồn đọng, đội chuyên án nguội.
Noun Phrase cold case unit Đơn vị điều tra án tồn đọng, đơn vị chuyên án nguội.
Noun Phrase cold case detective Thám tử/điều tra viên chuyên điều tra các vụ án tồn đọng.
Verb Phrase to go cold (về một vụ án hoặc cuộc điều tra) đi vào bế tắc, không còn manh mối mới.

Synonyms

unsolved case (vụ án chưa giải quyết)inactive case (vụ án không hoạt động)

Antonyms

active case (vụ án đang hoạt động)solved case (vụ án đã giải quyết)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel- (cold)
Proto-Germanic
*kaldaz (cold)
Old English
cald (cold)
Latin
casus (event, occurrence)
Old French
cas (case)
Modern English
cold case (compound noun)

Nguồn gốc từ biệt ngữ của cảnh sát

Thuật ngữ "cold case" (vụ án nguội) bắt nguồn từ biệt ngữ của cảnh sát Mỹ vào giữa thế kỷ 20. Trong điều tra, một manh mối hoặc dấu vết "hot" (nóng) là manh mối mới, dễ theo dõi. Ngược lại, một manh mối "cold" (lạnh/nguội) là manh mối đã cũ, không còn tươi mới và khó lần theo. Vì vậy, một "cold case" là một cuộc điều tra hình sự đã bị ngưng hoạt động trong một thời gian dài do thiếu bằng chứng hoặc manh mối mới.

Usage Note

Cụm từ 'cold case' ám chỉ một vụ án mà mọi manh mối hiện tại đã cạn kiệt, và các nhà điều tra không còn hướng đi rõ ràng. Tuy nhiên, nó không có nghĩa là vụ án đã bị bỏ qua hoàn toàn; nó vẫn còn trong hồ sơ và có thể được xem xét lại nếu có thông tin mới. Nó khác với một vụ án 'solved' (đã giải quyết) hoặc 'active' (đang được điều tra).

Prepositions

in on

* **in a cold case:** Đề cập đến việc một thứ gì đó (ví dụ: bằng chứng) nằm trong một vụ án nguội. * **on a cold case:** Đề cập đến việc ai đó đang làm việc hoặc tập trung vào một vụ án nguội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cold case
  • reopen a cold case
    (mở lại một vụ án tồn đọng)
  • solve a cold case
    (giải quyết/phá một vụ án tồn đọng)
  • investigate a cold case
    (điều tra một vụ án tồn đọng)
  • crack a cold case
    (phá án thành công một vụ án tồn đọng)
Adjective + cold case
  • unsolved cold case
    (vụ án tồn đọng chưa được giải quyết)
  • decades-old cold case
    (vụ án tồn đọng hàng chục năm tuổi)
  • notorious cold case
    (vụ án tồn đọng tai tiếng)
Noun + cold case
  • cold case files
    (hồ sơ vụ án tồn đọng)
  • cold case investigation
    (cuộc điều tra án tồn đọng)
  • cold case unit
    (đơn vị chuyên án tồn đọng)

Idioms

  • to reopen a cold case

    Lật lại, điều tra lại một vấn đề hoặc vụ án cũ đã bị lãng quên hoặc đi vào bế tắc.

    "With new DNA evidence, the police decided to reopen the cold case from 1985."

    (Với bằng chứng DNA mới, cảnh sát đã quyết định mở lại vụ án tồn đọng từ năm 1985.)

  • That's a real cold case.

    Dùng (một cách thân mật) để chỉ một vấn đề, bí ẩn hoặc câu hỏi đã tồn tại từ lâu mà dường như không thể giải quyết được.

    "Figuring out where I left my keys has become a real cold case."

    (Việc tìm ra tôi đã để chìa khóa ở đâu đã trở thành một 'vụ án' thực sự khó nhằn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold case

Danh từ
Lật mặt

Một vụ án hình sự chưa được giải quyết và không còn được tích cực điều tra, nhưng có thể được mở lại nếu có bằng chứng mới xuất hiện.

"The detective decided to reopen the cold case after receiving an anonymous tip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold case".

Sức hút của "True Crime" và các vụ án tồn đọng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một sự quan tâm lớn của công chúng đối với thể loại "true crime" (tội phạm có thật). Các chương trình truyền hình như "Cold Case", "Unsolved Mysteries", và vô số podcast được dành riêng để khám phá những vụ án cũ chưa có lời giải. Sự nổi tiếng này đôi khi còn giúp tạo ra những manh mối mới từ công chúng, dẫn đến việc các vụ án thực sự được giải quyết.

Công nghệ Pháp y và sự hồi sinh của các vụ án

Nhiều vụ án tồn đọng từ thế kỷ 20 đang được giải quyết ngày nay nhờ vào những tiến bộ trong công nghệ pháp y, đặc biệt là phân tích DNA. Các bằng chứng được thu thập từ nhiều thập kỷ trước có thể được kiểm tra lại bằng các phương pháp hiện đại, tạo ra những bước đột phá và mang lại công lý muộn màng cho các nạn nhân và gia đình họ.