cold case
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unsolved criminal case that is no longer being actively investigated, but could be reopened if new evidence emerges.
Vietnamese Meaning
Một vụ án hình sự chưa được giải quyết và không còn được tích cực điều tra, nhưng có thể được mở lại nếu có bằng chứng mới xuất hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The detective decided to reopen the cold case after receiving an anonymous tip."
"Thám tử quyết định mở lại vụ án nguội sau khi nhận được một tin báo nặc danh."
-
"Many police departments have dedicated units to investigate cold cases."
"Nhiều sở cảnh sát có các đơn vị chuyên trách để điều tra các vụ án nguội."
-
"Advancements in DNA technology have helped solve numerous cold cases."
"Những tiến bộ trong công nghệ DNA đã giúp giải quyết rất nhiều vụ án nguội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | cold case squad | Đội điều tra án tồn đọng, đội chuyên án nguội. |
| Noun Phrase | cold case unit | Đơn vị điều tra án tồn đọng, đơn vị chuyên án nguội. |
| Noun Phrase | cold case detective | Thám tử/điều tra viên chuyên điều tra các vụ án tồn đọng. |
| Verb Phrase | to go cold | (về một vụ án hoặc cuộc điều tra) đi vào bế tắc, không còn manh mối mới. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cold case' ám chỉ một vụ án mà mọi manh mối hiện tại đã cạn kiệt, và các nhà điều tra không còn hướng đi rõ ràng. Tuy nhiên, nó không có nghĩa là vụ án đã bị bỏ qua hoàn toàn; nó vẫn còn trong hồ sơ và có thể được xem xét lại nếu có thông tin mới. Nó khác với một vụ án 'solved' (đã giải quyết) hoặc 'active' (đang được điều tra).
Prepositions
* **in a cold case:** Đề cập đến việc một thứ gì đó (ví dụ: bằng chứng) nằm trong một vụ án nguội. * **on a cold case:** Đề cập đến việc ai đó đang làm việc hoặc tập trung vào một vụ án nguội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reopen a cold case (mở lại một vụ án tồn đọng)
-
solve a cold case (giải quyết/phá một vụ án tồn đọng)
-
investigate a cold case (điều tra một vụ án tồn đọng)
-
crack a cold case (phá án thành công một vụ án tồn đọng)
-
unsolved cold case (vụ án tồn đọng chưa được giải quyết)
-
decades-old cold case (vụ án tồn đọng hàng chục năm tuổi)
-
notorious cold case (vụ án tồn đọng tai tiếng)
-
cold case files (hồ sơ vụ án tồn đọng)
-
cold case investigation (cuộc điều tra án tồn đọng)
-
cold case unit (đơn vị chuyên án tồn đọng)
Idioms
-
to reopen a cold case
Lật lại, điều tra lại một vấn đề hoặc vụ án cũ đã bị lãng quên hoặc đi vào bế tắc.
"With new DNA evidence, the police decided to reopen the cold case from 1985."
(Với bằng chứng DNA mới, cảnh sát đã quyết định mở lại vụ án tồn đọng từ năm 1985.)
-
That's a real cold case.
Dùng (một cách thân mật) để chỉ một vấn đề, bí ẩn hoặc câu hỏi đã tồn tại từ lâu mà dường như không thể giải quyết được.
"Figuring out where I left my keys has become a real cold case."
(Việc tìm ra tôi đã để chìa khóa ở đâu đã trở thành một 'vụ án' thực sự khó nhằn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cold case
Danh từMột vụ án hình sự chưa được giải quyết và không còn được tích cực điều tra, nhưng có thể được mở lại nếu có bằng chứng mới xuất hiện.
"The detective decided to reopen the cold case after receiving an anonymous tip."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold case".
