(Top Banner Ad)
iron curtain
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử

iron curtain

UK: /ˈaɪən ˈkɜːtn/ • US: /ˈaɪərn ˈkɜːrtn/

Nghĩa tiếng Việt

bức màn sắt rào cản sắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A notional barrier separating the former Soviet bloc and the West prior to the decline of communism that followed the political changes in Eastern Europe in 1989.

Vietnamese Meaning

Một hàng rào tượng trưng ngăn cách các nước thuộc khối Xô Viết cũ và phương Tây trước sự suy tàn của chủ nghĩa cộng sản sau những thay đổi chính trị ở Đông Âu năm 1989.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After World War II, the iron curtain descended across Europe."

    "Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, bức màn sắt buông xuống khắp châu Âu."

  • "The iron curtain effectively isolated Eastern Europe from the West."

    "Bức màn sắt đã cô lập hiệu quả Đông Âu khỏi phương Tây."

  • "The fall of the iron curtain marked the end of an era."

    "Sự sụp đổ của bức màn sắt đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron Sắt (kim loại); bàn là
Adjective iron Bằng sắt; vững chắc, kiên cố (như 'ý chí sắt đá')
Noun curtain Rèm cửa, màn che
Verb curtain Che bằng rèm; ẩn giấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
iron
English
curtain
English
iron curtain

Nguồn gốc 'Bức màn Sắt'

Cụm từ 'bức màn Sắt' (Iron Curtain) được nhà văn khoa học viễn tưởng H.G. Wells nhắc đến lần đầu tiên vào năm 1904. Tuy nhiên, nó trở nên nổi tiếng và mang ý nghĩa chính trị sâu sắc sau bài phát biểu của Winston Churchill tại Westminster College, Fulton, Missouri, Mỹ vào ngày 5 tháng 3 năm 1946. Churchill dùng cụm từ này để mô tả ranh giới chia cắt về ý thức hệ và địa lý giữa Tây Âu tự do và Khối Xã hội Chủ nghĩa do Liên Xô lãnh đạo trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

Usage Note

Cụm từ này mang tính biểu tượng cao, gợi ý về sự chia cắt, bí mật và hạn chế giao tiếp. Nó thường được sử dụng để mô tả sự phân chia ý thức hệ và chính trị hơn là một rào cản vật chất thực tế. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa nằm ở tính biểu tượng mạnh mẽ của nó.

Prepositions

behind across under

behind: mô tả điều gì đó diễn ra hoặc tồn tại kín đáo, khuất tất; across: mô tả việc vượt qua hoặc nhìn nhận từ phía này sang phía kia; under: mô tả sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của một thế lực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional phrases
  • behind behind the Iron Curtain
    (phía sau Bức màn Sắt (ám chỉ các quốc gia thuộc Khối Xã hội Chủ nghĩa ở Đông Âu trong Chiến tranh Lạnh))
Verb + iron curtain
  • pierce pierce the Iron Curtain
    (xuyên thủng Bức màn Sắt (phá vỡ sự cô lập, liên lạc))
  • lift lift the Iron Curtain
    (nhấc bỏ Bức màn Sắt (kết thúc sự cô lập, mở cửa))
  • tear down tear down the Iron Curtain
    (dỡ bỏ Bức màn Sắt (phá bỏ hoàn toàn ranh giới và sự chia cắt))
Noun + of + iron curtain
  • fall the fall of the Iron Curtain
    (sự sụp đổ của Bức màn Sắt (ám chỉ sự tan rã của Khối Xã hội Chủ nghĩa và kết thúc Chiến tranh Lạnh))

Idioms

  • behind the Iron Curtain

    ở phía sau Bức màn Sắt (ám chỉ các quốc gia thuộc Khối Xã hội Chủ nghĩa ở Đông Âu trong Chiến tranh Lạnh)

    "Many stories emerged from behind the Iron Curtain, detailing the lives of ordinary citizens."

    (Nhiều câu chuyện đã xuất hiện từ phía sau Bức màn Sắt, kể chi tiết về cuộc sống của những công dân bình thường.)

  • pierce/lift/tear down the Iron Curtain

    xuyên thủng/nhấc bỏ/dỡ bỏ Bức màn Sắt (ám chỉ nỗ lực kết nối, giao tiếp hoặc chấm dứt sự chia cắt giữa các khối)

    "The fall of the Berlin Wall in 1989 truly symbolized the tearing down of the Iron Curtain."

    (Sự sụp đổ của Bức tường Berlin vào năm 1989 thực sự tượng trưng cho việc dỡ bỏ Bức màn Sắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iron curtain

Danh từ
Lật mặt

Một hàng rào tượng trưng ngăn cách các nước thuộc khối Xô Viết cũ và phương Tây trước sự suy tàn của chủ nghĩa cộng sản sau những thay đổi chính trị ở Đông Âu năm 1989.

"After World War II, the iron curtain descended across Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iron curtain".

Biểu tượng Chiến tranh Lạnh

Bức màn Sắt không chỉ là một thuật ngữ chính trị mà còn là biểu tượng mạnh mẽ cho sự chia rẽ sâu sắc về ý thức hệ, kinh tế và quân sự giữa các quốc gia Tây Âu dân chủ và các quốc gia cộng sản Đông Âu trong suốt Chiến tranh Lạnh (khoảng 1947-1991). Nó tượng trưng cho sự thiếu tự do di chuyển, giao tiếp và trao đổi thông tin giữa hai khối.

Bức tường Berlin

Bức tường Berlin, được dựng lên vào năm 1961 và sụp đổ vào năm 1989, thường được coi là biểu hiện hữu hình và khắc nghiệt nhất của Bức màn Sắt. Nó chia cắt thủ đô Berlin của Đức thành Đông và Tây, ngăn cách người dân và là một rào cản vật lý khắc nghiệt, biểu tượng cho sự chia cắt lớn hơn của châu Âu.