nuclear deterrence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The military doctrine that nuclear weapons are used to deter an enemy from attacking with its own nuclear weapons, by threatening retaliation.
Vietnamese Meaning
Học thuyết quân sự trong đó vũ khí hạt nhân được sử dụng để ngăn chặn kẻ thù tấn công bằng vũ khí hạt nhân của chính họ, bằng cách đe dọa trả đũa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nuclear deterrence has been a cornerstone of international security for decades."
"Răn đe hạt nhân đã là nền tảng của an ninh quốc tế trong nhiều thập kỷ."
-
"The effectiveness of nuclear deterrence is a subject of ongoing debate."
"Hiệu quả của răn đe hạt nhân là một chủ đề tranh luận liên tục."
-
"Some argue that nuclear deterrence has prevented large-scale wars between major powers."
"Một số người cho rằng răn đe hạt nhân đã ngăn chặn các cuộc chiến tranh quy mô lớn giữa các cường quốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | deterrent | Yếu tố răn đe, vật ngăn chặn |
| Noun | nucleus | Hạt nhân (nguyên tử), trung tâm |
| Noun | nucleation | Sự hình thành hạt nhân, sự tạo mầm |
| Noun | nuclear power | Năng lượng hạt nhân |
| Verb | deter | Răn đe, ngăn chặn, làm nản lòng |
| Verb | nucleate | Tạo mầm, hình thành hạt nhân |
| Adjective | nuclear | Thuộc về hạt nhân |
| Adjective | deterrent | Có tính răn đe, để răn đe |
| Adjective | deterrable | Có thể bị răn đe |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến việc duy trì kho vũ khí hạt nhân để ngăn chặn một cuộc tấn công hạt nhân từ một quốc gia khác. Nó dựa trên ý tưởng rằng nguy cơ trả đũa hạt nhân sẽ ngăn chặn bất kỳ quốc gia nào tấn công trước. 'Deterrence' nhấn mạnh vào khả năng ngăn chặn hành động, chứ không phải tấn công. Khác với 'defense' (phòng thủ) là hành động bảo vệ trước một cuộc tấn công đang diễn ra.
Prepositions
'Deterrence of' dùng để chỉ việc ngăn chặn một hành động cụ thể. Ví dụ: 'nuclear deterrence of a first strike'. 'Deterrence against' dùng để chỉ việc ngăn chặn một đối tượng hoặc mối đe dọa chung. Ví dụ: 'nuclear deterrence against aggression'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong nuclear deterrence (khả năng răn đe hạt nhân mạnh mẽ)
-
effective effective nuclear deterrence (răn đe hạt nhân hiệu quả)
-
credible credible nuclear deterrence (răn đe hạt nhân đáng tin cậy)
-
minimum minimum nuclear deterrence (răn đe hạt nhân tối thiểu)
-
maintain maintain nuclear deterrence (duy trì răn đe hạt nhân)
-
strengthen strengthen nuclear deterrence (tăng cường răn đe hạt nhân)
-
rely on rely on nuclear deterrence (dựa vào răn đe hạt nhân)
-
ensure ensure nuclear deterrence (đảm bảo răn đe hạt nhân)
-
the concept of the concept of nuclear deterrence (khái niệm răn đe hạt nhân)
-
the policy of the policy of nuclear deterrence (chính sách răn đe hạt nhân)
Idioms
-
policy of nuclear deterrence
Chính sách răn đe hạt nhân
"The country adopted a policy of nuclear deterrence to safeguard its sovereignty."
(Quốc gia đó đã áp dụng chính sách răn đe hạt nhân để bảo vệ chủ quyền của mình.)
-
pillars of nuclear deterrence
Các trụ cột của răn đe hạt nhân
"The pillars of nuclear deterrence include a robust arsenal and the credible will to use it."
(Các trụ cột của răn đe hạt nhân bao gồm kho vũ khí vững chắc và ý chí đáng tin cậy để sử dụng chúng.)
-
extended nuclear deterrence
Răn đe hạt nhân mở rộng
"NATO's strategy relies on extended nuclear deterrence to protect its non-nuclear members."
(Chiến lược của NATO dựa vào răn đe hạt nhân mở rộng để bảo vệ các thành viên không có vũ khí hạt nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nuclear deterrence
Noun PhraseHọc thuyết quân sự trong đó vũ khí hạt nhân được sử dụng để ngăn chặn kẻ thù tấn công bằng vũ khí hạt nhân của chính họ, bằng cách đe dọa trả đũa.
"Nuclear deterrence has been a cornerstone of international security for decades."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To maintain peace, nuclear deterrence, a strategy of possessing nuclear weapons to prevent attack, is crucial, and many nations invest heavily in it. |
Để duy trì hòa bình, răn đe hạt nhân, một chiến lược sở hữu vũ khí hạt nhân để ngăn chặn tấn công, là rất quan trọng, và nhiều quốc gia đầu tư mạnh vào nó. |
| Phủ định | Despite its dangers, nuclear deterrence, a controversial strategy, hasn't been abandoned, nor has any viable alternative been proposed. |
Mặc dù có những nguy hiểm của nó, răn đe hạt nhân, một chiến lược gây tranh cãi, vẫn chưa bị từ bỏ, và cũng chưa có giải pháp thay thế khả thi nào được đề xuất. |
| Nghi vấn | Considering the immense costs, does nuclear deterrence, with its threat of devastation, truly ensure global stability, or does it perpetuate a cycle of fear? |
Xét đến chi phí to lớn, liệu răn đe hạt nhân, với mối đe dọa tàn phá của nó, có thực sự đảm bảo sự ổn định toàn cầu, hay nó duy trì một vòng luẩn quẩn của sự sợ hãi? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If countries maintain a strong nuclear deterrence, they will be less likely to engage in direct military conflict. |
Nếu các quốc gia duy trì sự răn đe hạt nhân mạnh mẽ, họ sẽ ít có khả năng tham gia vào xung đột quân sự trực tiếp. |
| Phủ định | If a country doesn't believe in nuclear deterrence, it may become vulnerable to aggression from other nations. |
Nếu một quốc gia không tin vào sự răn đe hạt nhân, quốc gia đó có thể trở nên dễ bị xâm lược từ các quốc gia khác. |
| Nghi vấn | Will a global nuclear war be avoided if more countries develop a nuclear deterrence? |
Liệu một cuộc chiến tranh hạt nhân toàn cầu có thể tránh được nếu nhiều quốc gia phát triển khả năng răn đe hạt nhân? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear deterrence".
