(Top Banner Ad)
collaboration platform
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

collaboration platform

UK: /kəˌlæbəˈreɪʃən ˈplætfɔːm/ • US: /kəˌlæbəˈreɪʃən ˈplætfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng cộng tác nền tảng làm việc nhóm hệ thống cộng tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital environment that allows teams or groups to work together on shared projects or tasks, often including features for communication, file sharing, and task management.

Vietnamese Meaning

Một môi trường kỹ thuật số cho phép các nhóm hoặc tập thể làm việc cùng nhau trên các dự án hoặc nhiệm vụ chung, thường bao gồm các tính năng để giao tiếp, chia sẻ tệp và quản lý tác vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team uses a collaboration platform to manage projects and communicate effectively."

    "Nhóm của chúng tôi sử dụng một nền tảng cộng tác để quản lý các dự án và giao tiếp hiệu quả."

  • "The company adopted a new collaboration platform to improve internal communication."

    "Công ty đã áp dụng một nền tảng cộng tác mới để cải thiện giao tiếp nội bộ."

  • "Using a collaboration platform allows remote teams to work together seamlessly."

    "Việc sử dụng một nền tảng cộng tác cho phép các nhóm từ xa làm việc cùng nhau một cách liền mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collaborate cộng tác, hợp tác
Noun collaboration sự cộng tác
Adjective collaborative có tính cộng tác
Noun collaborator người cộng tác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collaborare (com- + laborare)
Middle French
plate-forme
Modern English
collaboration platform

Nguồn gốc của sự cùng nhau làm việc

Từ 'collaboration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'collaborare', trong đó 'com-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'laborare' là 'làm việc'. Trong khi đó, 'platform' ban đầu chỉ một bề mặt phẳng nâng cao để đứng. Khi kết hợp lại trong kỷ nguyên số, nó ám chỉ một không gian ảo cho phép mọi người làm việc cùng nhau bất kể khoảng cách địa lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ và kinh doanh để chỉ các phần mềm hoặc dịch vụ trực tuyến giúp mọi người cộng tác hiệu quả hơn. Nó nhấn mạnh khả năng tạo điều kiện cho sự hợp tác và làm việc nhóm.

Prepositions

on

Khi sử dụng 'on', ta thường muốn chỉ rõ dự án hoặc nền tảng cụ thể mà việc cộng tác diễn ra: 'We are collaborating on this platform to develop new features.' (Chúng tôi đang cộng tác trên nền tảng này để phát triển các tính năng mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collaboration platform
  • online online collaboration platform
    (nền tảng cộng tác trực tuyến)
  • cloud-based cloud-based collaboration platform
    (nền tảng cộng tác dựa trên đám mây)
  • seamless seamless collaboration platform
    (nền tảng cộng tác liền mạch)
Verb + collaboration platform
  • adopt adopt a collaboration platform
    (áp dụng một nền tảng cộng tác)
  • integrate integrate a collaboration platform
    (tích hợp một nền tảng cộng tác)
  • launch launch a collaboration platform
    (ra mắt một nền tảng cộng tác)

Idioms

  • Centralized collaboration platform

    Nền tảng cộng tác tập trung (mọi thứ ở một nơi)

    "We need a centralized collaboration platform to keep all documents in one place."

    (Chúng ta cần một nền tảng cộng tác tập trung để lưu trữ tất cả tài liệu tại một nơi.)

  • A cross-functional collaboration platform

    Nền tảng cộng tác đa chức năng (giữa nhiều phòng ban)

    "Slack serves as a cross-functional collaboration platform for our marketing and tech teams."

    (Slack đóng vai trò là một nền tảng cộng tác đa chức năng cho đội ngũ marketing và kỹ thuật của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collaboration platform

danh từ
Lật mặt

Một môi trường kỹ thuật số cho phép các nhóm hoặc tập thể làm việc cùng nhau trên các dự án hoặc nhiệm vụ chung, thường bao gồm các tính năng để giao tiếp, chia sẻ tệp và quản lý tác vụ.

"Our team uses a collaboration platform to manage projects and communicate effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented a new collaboration platform, which has significantly improved team communication and project management.
Công ty đã triển khai một nền tảng cộng tác mới, nền tảng này đã cải thiện đáng kể giao tiếp nhóm và quản lý dự án.
Phủ định
This project, which lacks a dedicated collaboration platform, is struggling to meet its deadlines.
Dự án này, vốn thiếu một nền tảng cộng tác chuyên dụng, đang phải vật lộn để đáp ứng thời hạn.
Nghi vấn
Is this the collaboration platform where the team documents are stored?
Đây có phải là nền tảng cộng tác nơi các tài liệu của nhóm được lưu trữ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collaboration platform".

Văn hóa làm việc từ xa (Remote Work Culture)

Sự trỗi dậy của các nền tảng cộng tác như Slack, Microsoft Teams hay Trello đã thay đổi hoàn toàn văn hóa công sở phương Tây, thúc đẩy xu hướng 'Digital Nomad' (du mục kỹ thuật số) nơi con người có thể làm việc ở bất cứ đâu mà vẫn duy trì kết nối chặt chẽ với đồng nghiệp.

Sự minh bạch trong giao tiếp

Sử dụng các nền tảng này phản ánh giá trị phương Tây về sự minh bạch và phẳng hóa cơ cấu tổ chức, nơi nhân viên cấp dưới có thể dễ dàng tương tác với quản lý cấp cao trong các kênh chung.