(Top Banner Ad)
teamwork platform
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Quản lý

teamwork platform

UK: /ˈtiːm.wɜːk ˈplæt.fɔːm/ • US: /ˈtiːm.wɜːrk ˈplæt.fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng làm việc nhóm hệ thống cộng tác nhóm giải pháp làm việc nhóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital environment or software solution designed to facilitate collaboration, communication, and coordination among team members working on a shared project or goal.

Vietnamese Meaning

Một môi trường kỹ thuật số hoặc giải pháp phần mềm được thiết kế để tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp tác, giao tiếp và phối hợp giữa các thành viên trong nhóm làm việc trên một dự án hoặc mục tiêu chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company implemented a new teamwork platform to streamline project management."

    "Công ty chúng tôi đã triển khai một nền tảng làm việc nhóm mới để hợp lý hóa việc quản lý dự án."

  • "Choosing the right teamwork platform is crucial for remote teams."

    "Việc chọn đúng nền tảng làm việc nhóm là rất quan trọng đối với các nhóm làm việc từ xa."

  • "The teamwork platform integrates with our existing CRM system."

    "Nền tảng làm việc nhóm tích hợp với hệ thống CRM hiện có của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teamwork sự làm việc nhóm, tinh thần đồng đội
Verb team lập thành đội, hợp tác
Noun platform nền tảng

Synonyms

Related Words

communication tool (công cụ giao tiếp)workflow management system (hệ thống quản lý quy trình làm việc)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
teamwork
English
platform
English
teamwork platform

Nguồn gốc của 'Teamwork Platform'

Cụm từ 'teamwork platform' là một sự kết hợp hiện đại, phản ánh sự phát triển của công nghệ và nhu cầu làm việc nhóm hiệu quả. 'Teamwork' có nghĩa là 'làm việc nhóm', trong khi 'platform' chỉ một nền tảng công nghệ. Vì vậy, 'teamwork platform' dùng để chỉ một nền tảng giúp các nhóm làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án, và giáo dục. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng công nghệ để cải thiện hiệu quả làm việc nhóm. Khác với 'collaboration tool' có nghĩa rộng hơn, 'teamwork platform' tập trung hơn vào một hệ thống tích hợp các công cụ.

Prepositions

on for

'on' dùng khi nói về dự án hoặc nền tảng cụ thể được sử dụng. Ví dụ: 'We use this teamwork platform on the project.' 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của nền tảng. Ví dụ: 'This teamwork platform is for improving communication.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teamwork platform
  • effective teamwork platform
    (nền tảng làm việc nhóm hiệu quả)
  • collaborative teamwork platform
    (nền tảng làm việc nhóm mang tính hợp tác)
  • integrated teamwork platform
    (nền tảng làm việc nhóm tích hợp)
Verb + teamwork platform
  • use a teamwork platform
    (sử dụng một nền tảng làm việc nhóm)
  • implement a teamwork platform
    (triển khai một nền tảng làm việc nhóm)
  • develop a teamwork platform
    (phát triển một nền tảng làm việc nhóm)

Idioms

  • Leverage a teamwork platform

    Tận dụng tối đa một nền tảng làm việc nhóm

    "We need to leverage a teamwork platform to improve our project management."

    (Chúng ta cần tận dụng tối đa một nền tảng làm việc nhóm để cải thiện khả năng quản lý dự án.)

  • Optimize teamwork through a platform

    Tối ưu hóa làm việc nhóm thông qua một nền tảng

    "Our goal is to optimize teamwork through a platform that integrates communication and task management."

    (Mục tiêu của chúng tôi là tối ưu hóa làm việc nhóm thông qua một nền tảng tích hợp giao tiếp và quản lý công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teamwork platform

Danh từ
Lật mặt

Một môi trường kỹ thuật số hoặc giải pháp phần mềm được thiết kế để tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp tác, giao tiếp và phối hợp giữa các thành viên trong nhóm làm việc trên một dự án hoặc mục tiêu chung.

"Our company implemented a new teamwork platform to streamline project management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teamwork platform".

Văn hóa làm việc nhóm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, làm việc nhóm được đánh giá rất cao. Các nền tảng làm việc nhóm được xem là công cụ quan trọng để thúc đẩy sự hợp tác và hiệu quả công việc.

Sự phát triển của công nghệ

Sự ra đời và phát triển của các 'teamwork platform' phản ánh xu hướng chuyển đổi số trong các tổ chức, nơi công nghệ được sử dụng để cải thiện giao tiếp, quản lý dự án và tăng năng suất làm việc.