(Top Banner Ad)
communication tool
B1
Danh từ B1 Truyền thông, Công nghệ

communication tool

UK: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən tuːl/ • US: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən tuːl/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ giao tiếp phương tiện giao tiếp thiết bị giao tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or method used to transmit information or facilitate communication between people or groups.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc phương pháp được sử dụng để truyền tải thông tin hoặc tạo điều kiện giao tiếp giữa người hoặc các nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Email is a common communication tool used in businesses."

    "Email là một công cụ giao tiếp phổ biến được sử dụng trong các doanh nghiệp."

  • "The company implemented a new communication tool to improve internal collaboration."

    "Công ty đã triển khai một công cụ giao tiếp mới để cải thiện sự hợp tác nội bộ."

  • "A hammer can be a communication tool in certain circumstances, for example, to communicate the intention to nail something."

    "Một chiếc búa có thể là một công cụ giao tiếp trong một số trường hợp nhất định, ví dụ, để truyền đạt ý định đóng một thứ gì đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate Truyền đạt, giao tiếp
Noun communicator Người truyền tin, phương tiện truyền tin
Adjective communicative Có tính giao tiếp, dễ gần
Noun communication Sự giao tiếp, thông tin liên lạc
Verb tool Sử dụng làm công cụ (trong ngữ cảnh kỹ thuật)

Synonyms

communication device (thiết bị giao tiếp)communication medium (phương tiện giao tiếp)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis (common, shared)
Latin
communicare (to share, impart)
Old English
tōl (implement, instrument)
Middle English
communicacion
Modern English
communication tool

Gốc rễ của 'Giao Tiếp'

Từ 'communication' (giao tiếp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'communicare', có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm cho chung'. Ban đầu, nó ám chỉ việc chia sẻ kiến thức, thông tin, hay thậm chí là tài sản. Do đó, một 'communication tool' luôn mang ý nghĩa là một phương tiện giúp chúng ta tạo ra sự kết nối và chia sẻ thông tin chung.

Công Cụ Là Gì?

Từ 'tool' (công cụ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tōl', ban đầu dùng để chỉ bất kỳ vật dụng nào được sử dụng để chế tạo, sửa chữa hoặc đạt được một mục đích cụ thể. Khi kết hợp với 'communication', nó chỉ ra rằng giao tiếp không chỉ là một hành động tự nhiên mà còn là một quy trình cần đến các vật thể hoặc hệ thống cụ thể để thực hiện một cách hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ 'communication tool' mang nghĩa rộng, có thể bao gồm nhiều loại hình thức khác nhau từ những công cụ đơn giản đến phức tạp. Khác với 'means of communication' có nghĩa rộng hơn, 'communication tool' thường ám chỉ một vật thể, phần mềm, ứng dụng cụ thể.

Prepositions

for as

'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của công cụ. Ví dụ: a communication tool *for* marketing.
'as' được dùng khi nói về vai trò của công cụ. Ví dụ: using social media *as* a communication tool.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communication tool
  • essential an essential communication tool
    (một công cụ giao tiếp thiết yếu)
  • effective an effective communication tool
    (một công cụ giao tiếp hiệu quả)
  • digital a digital communication tool
    (một công cụ giao tiếp kỹ thuật số)
  • primary the primary communication tool
    (công cụ giao tiếp chính)
Verb + communication tool
  • use use a communication tool
    (sử dụng một công cụ giao tiếp)
  • implement implement a communication tool
    (triển khai/áp dụng một công cụ giao tiếp)
  • select select the right communication tool
    (chọn (lựa) công cụ giao tiếp phù hợp)
Noun + communication tool (Specific Type)
  • remote a remote communication tool
    (một công cụ giao tiếp từ xa)
  • internal an internal communication tool
    (một công cụ giao tiếp nội bộ)

Idioms

  • A two-way communication tool

    Một công cụ giao tiếp hai chiều (cho phép phản hồi)

    "Email remains a two-way communication tool in the corporate world."

    (Email vẫn là một công cụ giao tiếp hai chiều trong thế giới doanh nghiệp.)

  • Leverage the communication tool

    Tận dụng tối đa công cụ giao tiếp

    "We must leverage the communication tool fully to enhance team collaboration."

    (Chúng ta phải tận dụng tối đa công cụ giao tiếp để tăng cường sự cộng tác trong nhóm.)

  • The ultimate communication tool

    Công cụ giao tiếp tối thượng (tốt nhất, toàn diện nhất)

    "Many researchers consider natural language to be the ultimate communication tool."

    (Nhiều nhà nghiên cứu xem ngôn ngữ tự nhiên là công cụ giao tiếp tối thượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communication tool

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc phương pháp được sử dụng để truyền tải thông tin hoặc tạo điều kiện giao tiếp giữa người hoặc các nhóm.

"Email is a common communication tool used in businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communication tool".

Ngôn Ngữ Tự Nhiên Là Công Cụ Nguyên Thủy

Trong triết học và ngôn ngữ học phương Tây, ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language) thường được coi là 'communication tool' nguyên thủy và quan trọng nhất của nhân loại. Mọi công cụ kỹ thuật số sau này (điện thoại, email) chỉ là sự mở rộng khả năng của ngôn ngữ này, giúp nó vượt qua rào cản về không gian và thời gian.

Tác Động của 'Zoom Fatigue'

Sự gia tăng của các 'communication tool' dựa trên video (như Zoom, Google Meet) đã tạo ra một hiện tượng văn hóa mới gọi là 'Zoom Fatigue' (mệt mỏi vì họp trực tuyến). Điều này phản ánh rằng ngay cả các công cụ được thiết kế để kết nối cũng có thể gây ra sự căng thẳng, làm thay đổi cách thức và năng lượng mà người phương Tây dành cho việc giao tiếp xã hội.