(Top Banner Ad)
project management software
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

project management software

UK: /ˈprɒdʒekt ˈmænɪdʒmənt ˈsɒftweə(r)/ • US: /ˈprɑːdʒekt ˈmænɪdʒmənt ˈsɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm quản lý dự án ứng dụng quản lý dự án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of computer program or application designed to help project managers and teams organize, plan, execute, and monitor projects.

Vietnamese Meaning

Một loại chương trình hoặc ứng dụng máy tính được thiết kế để giúp các nhà quản lý dự án và các nhóm tổ chức, lập kế hoạch, thực hiện và giám sát các dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company uses project management software to keep track of all tasks and deadlines."

    "Công ty của chúng tôi sử dụng phần mềm quản lý dự án để theo dõi tất cả các nhiệm vụ và thời hạn."

  • "Using project management software can improve team collaboration and efficiency."

    "Sử dụng phần mềm quản lý dự án có thể cải thiện sự hợp tác và hiệu quả của nhóm."

  • "The IT department is evaluating different project management software options."

    "Bộ phận IT đang đánh giá các lựa chọn phần mềm quản lý dự án khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project Dự án, đề án
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Noun management Sự quản lý, ban quản lý
Noun software Phần mềm
Noun project manager Trưởng dự án, quản lý dự án
Noun project management Quản lý dự án
Verb project Phóng, chiếu, dự kiến, lập kế hoạch
Verb manage Quản lý, điều hành, xoay sở
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ quản lý

Synonyms

task management software (phần mềm quản lý công việc)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proiectum
Old French
project
Middle English
projecte
English
project
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
ménagement
English
management
Old English
sōfte
Old English
waru
English (20th Century coinage)
software
Modern English (Compound)
project management software

Nguồn gốc của 'Project'

'Project' (dự án) xuất phát từ tiếng Latin 'proiectum', có nghĩa là 'ném về phía trước' hoặc 'kế hoạch'. Nó mang ý nghĩa về việc đặt ra một mục tiêu và nỗ lực để đạt được nó trong tương lai.

Nguồn gốc của 'Management'

'Management' (quản lý) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển ngựa bằng tay) và tiếng Pháp cổ 'ménagement'. Nó gợi lên hình ảnh về việc điều khiển, sắp xếp và kiểm soát một cách khéo léo.

Sự ra đời của 'Software'

'Software' (phần mềm) là một từ ghép hiện đại (thế kỷ 20), kết hợp 'soft' (mềm, phi vật thể) và 'ware' (hàng hóa, sản phẩm). Nó mô tả các chương trình máy tính không thể chạm vào, đối lập với 'hardware' (phần cứng).

Tổng hợp: 'Project Management Software'

Kết hợp ba từ này, 'project management software' ra đời để chỉ các công cụ kỹ thuật số được thiết kế để 'ném về phía trước' các dự án, 'quản lý' chúng một cách hiệu quả bằng cách cung cấp các 'phần mềm' giúp lập kế hoạch, theo dõi và cộng tác.

Usage Note

Phần mềm quản lý dự án thường cung cấp các tính năng như lập kế hoạch công việc, phân công tài nguyên, theo dõi tiến độ, quản lý ngân sách và giao tiếp nhóm. Nó giúp tăng cường sự hợp tác và đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách.

Prepositions

for with

‘for’ chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: ‘software for project management’). ‘with’ chỉ sự tích hợp hoặc tương tác (ví dụ: ‘integrated with other software’).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + project management software
  • use use project management software
    (sử dụng phần mềm quản lý dự án)
  • implement implement project management software
    (triển khai phần mềm quản lý dự án)
  • choose choose project management software
    (chọn phần mềm quản lý dự án)
  • integrate integrate project management software
    (tích hợp phần mềm quản lý dự án)
  • deploy deploy project management software
    (triển khai/cài đặt phần mềm quản lý dự án)
Adjective + project management software
  • powerful powerful project management software
    (phần mềm quản lý dự án mạnh mẽ)
  • comprehensive comprehensive project management software
    (phần mềm quản lý dự án toàn diện)
  • cloud-based cloud-based project management software
    (phần mềm quản lý dự án trên nền tảng đám mây)
  • leading leading project management software
    (phần mềm quản lý dự án hàng đầu)
  • open-source open-source project management software
    (phần mềm quản lý dự án mã nguồn mở)
project management software + Noun
  • solutions project management software solutions
    (các giải pháp phần mềm quản lý dự án)
  • tools project management software tools
    (các công cụ phần mềm quản lý dự án)
  • features project management software features
    (các tính năng của phần mềm quản lý dự án)

Idioms

  • a suite of project management software

    một bộ/gói các phần mềm quản lý dự án (thường là nhiều công cụ liên kết)

    "Our company invested in a comprehensive suite of project management software to streamline workflows."

    (Công ty chúng tôi đã đầu tư vào một bộ phần mềm quản lý dự án toàn diện để hợp lý hóa quy trình làm việc.)

  • integrating project management software into operations

    tích hợp phần mềm quản lý dự án vào các hoạt động (của doanh nghiệp/tổ chức)

    "Integrating project management software into daily operations has significantly improved our team's efficiency."

    (Việc tích hợp phần mềm quản lý dự án vào hoạt động hàng ngày đã cải thiện đáng kể hiệu quả của nhóm chúng tôi.)

  • leveraging project management software for [X] (e.g., efficiency, success)

    tận dụng/sử dụng hiệu quả phần mềm quản lý dự án để đạt được [mục tiêu] (ví dụ: hiệu quả, thành công)

    "Many startups are leveraging project management software for increased team collaboration and faster delivery."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đang tận dụng phần mềm quản lý dự án để tăng cường sự cộng tác trong nhóm và đẩy nhanh tiến độ bàn giao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project management software

noun
Lật mặt

Một loại chương trình hoặc ứng dụng máy tính được thiết kế để giúp các nhà quản lý dự án và các nhóm tổ chức, lập kế hoạch, thực hiện và giám sát các dự án.

"Our company uses project management software to keep track of all tasks and deadlines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For effective collaboration, project management software, like Asana, Trello, and Jira, streamlines tasks.
Để cộng tác hiệu quả, phần mềm quản lý dự án, như Asana, Trello và Jira, giúp hợp lý hóa các nhiệm vụ.
Phủ định
Despite its potential benefits, project management software, when not implemented correctly, doesn't always improve productivity.
Mặc dù có những lợi ích tiềm năng, phần mềm quản lý dự án, khi không được triển khai đúng cách, không phải lúc nào cũng cải thiện năng suất.
Nghi vấn
Considering our limited budget, should we invest in project management software, or rely on manual methods?
Với ngân sách hạn hẹp, chúng ta có nên đầu tư vào phần mềm quản lý dự án hay dựa vào các phương pháp thủ công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project management software".

Chuyển đổi số và Hiệu quả làm việc

Phần mềm quản lý dự án là một trụ cột của quá trình chuyển đổi số trong các doanh nghiệp hiện đại. Chúng giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, cải thiện giao tiếp, tăng cường khả năng theo dõi tiến độ và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, từ đó nâng cao đáng kể hiệu quả làm việc của đội nhóm và toàn bộ tổ chức.

Hỗ trợ Phương pháp Agile và Làm việc Từ xa

Với sự phát triển của các phương pháp quản lý dự án linh hoạt như Agile và Scrum, cùng với xu hướng làm việc từ xa, phần mềm quản lý dự án đã trở nên không thể thiếu. Chúng cung cấp các công cụ cần thiết để cộng tác theo thời gian thực, quản lý các sprint, theo dõi backlog và đảm bảo mọi thành viên trong nhóm, dù ở bất cứ đâu, đều có thể phối hợp nhịp nhàng và hiệu quả.