(Top Banner Ad)
collaborative behavior
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

collaborative behavior

UK: /kəˈlæbərətɪv bɪˈheɪvɪər/ • US: /kəˈlæbərətɪv bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi hợp tác cách cư xử hợp tác tinh thần hợp tác trong hành động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or conduct that involve working together with others to achieve a common goal.

Vietnamese Meaning

Hành vi hoặc cách cư xử liên quan đến việc hợp tác với người khác để đạt được một mục tiêu chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective collaborative behavior is essential for the success of any team project."

    "Hành vi hợp tác hiệu quả là rất cần thiết cho sự thành công của bất kỳ dự án nhóm nào."

  • "The study examined the impact of collaborative behavior on employee productivity."

    "Nghiên cứu đã xem xét tác động của hành vi hợp tác đến năng suất của nhân viên."

  • "Encouraging collaborative behavior in the workplace can lead to more innovative solutions."

    "Khuyến khích hành vi hợp tác tại nơi làm việc có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collaborate hợp tác, cộng tác
Noun collaboration sự hợp tác, sự cộng tác
Noun collaborator người cộng tác, cộng tác viên
Adjective collaborative có tính hợp tác, mang tính cộng tác
Adverb collaboratively một cách hợp tác
Verb behave hành xử, cư xử

Synonyms

Antonyms

competitive behavior (hành vi cạnh tranh)individualistic behavior (hành vi cá nhân)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collaborare ('com-' [together] + 'laborare' [to work])
Latin
comportare ('com-' [together] + 'portare' [to carry]) -> Middle French comporter
Middle English
behavoure (from 'be-' + 'haven' [to have, hold])
Modern English
collaborative behavior

Nguồn gốc từ 'Collaborative': Cùng nhau Lao động

Từ 'collaborative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'collaborare'. Từ này được ghép bởi 'com-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'laborare' nghĩa là 'lao động, làm việc'. Vì vậy, cốt lõi của từ này chính là ý tưởng cùng nhau làm việc để đạt được một mục tiêu chung.

Nguồn gốc từ 'Behavior': Cách bạn 'Giữ' bản thân

Từ 'behavior' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'behabban', có nghĩa là 'chứa đựng' hoặc 'giữ'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa về cách một người 'giữ' hoặc 'kiểm soát' bản thân mình trước mặt người khác. Vì vậy, 'behavior' chính là cách chúng ta hành động và cư xử.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến khía cạnh hành động cụ thể thể hiện sự hợp tác. Nó khác với 'cooperation' (sự hợp tác) ở chỗ 'collaboration' thường mang tính chủ động và đòi hỏi sự tham gia sâu sắc hơn, chia sẻ trách nhiệm và nguồn lực rõ ràng hơn. Trong khi 'cooperation' có thể chỉ đơn giản là 'không cản trở' hoặc 'tuân thủ', 'collaboration' đòi hỏi sự phối hợp và tương tác tích cực.

Prepositions

in on towards

Sử dụng 'in' khi đề cập đến lĩnh vực hoặc bối cảnh: 'collaborative behavior in teamwork'. Sử dụng 'on' khi đề cập đến một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể: 'collaborative behavior on the project'. Sử dụng 'towards' khi nói về việc hướng tới một mục tiêu chung: 'collaborative behavior towards achieving sustainability'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + collaborative behavior
  • encourage collaborative behavior
    (khuyến khích hành vi hợp tác)
  • foster collaborative behavior
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy hành vi hợp tác)
  • promote collaborative behavior
    (đẩy mạnh, quảng bá hành vi hợp tác)
  • demonstrate collaborative behavior
    (thể hiện hành vi hợp tác)
Adjective + collaborative behavior
  • effective collaborative behavior
    (hành vi hợp tác hiệu quả)
  • positive collaborative behavior
    (hành vi hợp tác tích cực)
  • strong collaborative behavior
    (hành vi hợp tác mạnh mẽ)
Noun + of + collaborative behavior
  • an example of collaborative behavior
    (một ví dụ về hành vi hợp tác)
  • the importance of collaborative behavior
    (tầm quan trọng của hành vi hợp tác)

Idioms

  • Two heads are better than one

    Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao. (Nhiều người cùng suy nghĩ sẽ tốt hơn một người.)

    "Let's brainstorm together on this project. Two heads are better than one."

    (Hãy cùng nhau lên ý tưởng cho dự án này. Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao mà.)

  • Put our heads together

    Cùng nhau suy nghĩ, chung sức giải quyết vấn đề.

    "If we put our heads together, I'm sure we can find a solution."

    (Nếu chúng ta cùng nhau suy nghĩ, tôi chắc chắn chúng ta có thể tìm ra giải pháp.)

  • Many hands make light work

    Đông tay thì vỗ nên kêu. (Nhiều người cùng làm thì công việc sẽ trở nên nhẹ nhàng hơn.)

    "Everyone helped clean the office after the party, and it was done in 15 minutes. Many hands make light work."

    (Mọi người đã cùng nhau dọn dẹp văn phòng sau bữa tiệc, và chỉ mất 15 phút là xong. Đúng là đông tay thì vỗ nên kêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collaborative behavior

Danh từ
Lật mặt

Hành vi hoặc cách cư xử liên quan đến việc hợp tác với người khác để đạt được một mục tiêu chung.

"Effective collaborative behavior is essential for the success of any team project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collaborative behavior".

Học tập theo nhóm trong giáo dục phương Tây

Ở các nước phương Tây, hành vi hợp tác được khuyến khích từ rất sớm trong giáo dục. Các dự án nhóm, bài tập cặp đôi và thảo luận trên lớp là một phần không thể thiếu. Điều này giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và tôn trọng ý kiến khác biệt, những kỹ năng quan trọng cho công việc sau này.

Văn hóa 'Mã nguồn mở' (Open Source) trong Công nghệ

Văn hóa mã nguồn mở là một ví dụ điển hình về hành vi hợp tác trên quy mô toàn cầu. Các lập trình viên từ khắp nơi trên thế giới cùng nhau đóng góp, sửa lỗi và cải thiện các phần mềm (như Linux, Android) mà không cần gặp mặt trực tiếp. Tinh thần chia sẻ và hợp tác này đã tạo ra những sản phẩm công nghệ vĩ đại.