competitive behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions and conduct motivated by a desire to outperform others or achieve a competitive advantage.
Vietnamese Meaning
Hành vi và cách cư xử được thúc đẩy bởi mong muốn vượt trội hơn người khác hoặc đạt được lợi thế cạnh tranh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's competitive behavior led to increased market share."
"Hành vi cạnh tranh của công ty đã dẫn đến việc tăng thị phần."
-
"His competitive behavior on the sports field was admirable."
"Hành vi cạnh tranh của anh ấy trên sân thể thao thật đáng ngưỡng mộ."
-
"Unethical competitive behavior can damage a company's reputation."
"Hành vi cạnh tranh phi đạo đức có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | competition | Cuộc cạnh tranh, sự đua tài |
| Verb | compete | Cạnh tranh, thi đấu |
| Adjective | competitive | Có tính cạnh tranh |
| Adverb | competitively | Một cách cạnh tranh |
| Noun | behavior | Hành vi, cách cư xử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi trong môi trường kinh doanh, thể thao hoặc các tình huống xã hội có tính cạnh tranh cao. Nó có thể bao gồm cả những hành động tích cực (ví dụ: làm việc chăm chỉ hơn, sáng tạo hơn) và tiêu cực (ví dụ: gian lận, phá hoại).
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà hành vi cạnh tranh diễn ra (ví dụ: competitive behavior in the workplace). ‘towards’ dùng để chỉ đối tượng mà hành vi cạnh tranh hướng tới (ví dụ: competitive behavior towards colleagues).
Collocations (Từ đi kèm)
-
aggressive aggressive competitive behavior (Hành vi cạnh tranh hung hãn)
-
healthy healthy competitive behavior (Hành vi cạnh tranh lành mạnh)
-
unethical unethical competitive behavior (Hành vi cạnh tranh phi đạo đức)
-
innate innate competitive behavior (Hành vi cạnh tranh bẩm sinh)
-
exhibit exhibit competitive behavior (Thể hiện/biểu lộ hành vi cạnh tranh)
-
curb curb competitive behavior (Kiềm chế hành vi cạnh tranh)
-
foster foster competitive behavior (Khuyến khích hành vi cạnh tranh)
-
analyze analyze competitive behavior (Phân tích hành vi cạnh tranh)
Idioms
-
A pattern of competitive behavior
Một kiểu/khuôn mẫu hành vi cạnh tranh (thường dùng trong nghiên cứu hoặc pháp lý)
"The lawsuit cited a clear pattern of competitive behavior designed to undermine smaller rivals."
(Vụ kiện đã viện dẫn một khuôn mẫu rõ ràng về hành vi cạnh tranh được thiết kế để làm suy yếu các đối thủ nhỏ hơn.)
-
Engage in competitive behavior
Tham gia vào/thực hiện hành vi cạnh tranh
"Children often engage in competitive behavior during playground games."
(Trẻ em thường thực hiện hành vi cạnh tranh trong các trò chơi ở sân chơi.)
-
The cutthroat competitive behavior of Wall Street
Hành vi cạnh tranh khốc liệt/tàn nhẫn (được so sánh với sự tàn nhẫn của Phố Wall)
"Many people criticize the cutthroat competitive behavior prevalent in high finance."
(Nhiều người chỉ trích hành vi cạnh tranh khốc liệt đang thịnh hành trong lĩnh vực tài chính cấp cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
competitive behavior
Noun PhraseHành vi và cách cư xử được thúc đẩy bởi mong muốn vượt trội hơn người khác hoặc đạt được lợi thế cạnh tranh.
"The company's competitive behavior led to increased market share."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competitive behavior".
