(Top Banner Ad)
cooperative behavior
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Sinh học tiến hóa

cooperative behavior

UK: /kəʊˈɒpərətɪv bɪˈheɪvjər/ • US: /koʊˈɑːpərətɪv bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi hợp tác tính hợp tác cách cư xử hợp tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or activities performed by individuals working together for a common goal or benefit.

Vietnamese Meaning

Các hành động hoặc hoạt động được thực hiện bởi các cá nhân làm việc cùng nhau vì một mục tiêu hoặc lợi ích chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cooperative behavior is essential for the success of any team project."

    "Hành vi hợp tác là rất cần thiết cho sự thành công của bất kỳ dự án nhóm nào."

  • "Studies have shown that children who exhibit cooperative behavior are more likely to succeed in school."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trẻ em thể hiện hành vi hợp tác có nhiều khả năng thành công ở trường."

  • "The success of the rescue mission depended on the cooperative behavior of the firefighters."

    "Sự thành công của nhiệm vụ giải cứu phụ thuộc vào hành vi hợp tác của lính cứu hỏa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cooperate hợp tác, cộng tác
Noun cooperation sự hợp tác
Adjective uncooperative không có tính hợp tác
Noun behaviorism chủ nghĩa hành vi
Adjective behavioral thuộc về hành vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Sinh học tiến hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cooperari (co- 'together' + operari 'to work')
Old English
be- (intensive) + habban (to hold/have)
Middle English
behaven (to conduct oneself)
Modern English
cooperative behavior

Gốc rễ của sự chung sức

Từ 'cooperative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cooperari', nghĩa là 'cùng nhau làm việc'. Nó phản ánh bản chất của sự sinh tồn: thay vì làm việc đơn độc, con người kết hợp nguồn lực để đạt được mục tiêu chung.

Cách ta tự 'nắm giữ' bản thân

Từ 'behavior' liên quan đến cách một người 'hold' (nắm giữ/kiềm chế) chính mình. Khi kết hợp với 'cooperative', nó mô tả cách một cá nhân tự điều chỉnh hành động của mình để hòa hợp với lợi ích của cộng đồng.

Usage Note

Hành vi hợp tác nhấn mạnh sự phối hợp, giúp đỡ lẫn nhau và chia sẻ nguồn lực để đạt được kết quả mà mỗi cá nhân khó có thể đạt được một mình. Nó khác với hành vi cạnh tranh, nơi mỗi cá nhân cố gắng vượt trội hơn những người khác, và hành vi độc lập, nơi mỗi cá nhân hành động một mình.

Prepositions

in towards

`in cooperative behavior`: ám chỉ việc tham gia vào hành vi hợp tác. Ví dụ: 'The monkeys engaged *in cooperative behavior* to hunt their prey.'
`towards cooperative behavior`: ám chỉ xu hướng hoặc nỗ lực hướng tới hành vi hợp tác. Ví dụ: 'The training program aims to encourage students *towards cooperative behavior*.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cooperative behavior
  • encourage encourage cooperative behavior
    (khuyến khích hành vi hợp tác)
  • exhibit exhibit cooperative behavior
    (thể hiện hành vi hợp tác)
  • reinforce reinforce cooperative behavior
    (củng cố hành vi hợp tác)
Adjective + cooperative behavior
  • innate innate cooperative behavior
    (hành vi hợp tác bẩm sinh)
  • prosocial prosocial cooperative behavior
    (hành vi hợp tác hướng xã hội)
  • mutual mutual cooperative behavior
    (hành vi hợp tác lẫn nhau)

Idioms

  • In the spirit of cooperation

    Trên tinh thần hợp tác

    "They shared their data in the spirit of cooperation."

    (Họ đã chia sẻ dữ liệu của mình trên tinh thần hợp tác.)

  • Pull together

    Cùng nhau nỗ lực, đồng lòng (để thực hiện hành vi hợp tác)

    "If we all pull together, we can finish the project on time."

    (Nếu tất cả chúng ta cùng đồng lòng, chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooperative behavior

Danh từ
Lật mặt

Các hành động hoặc hoạt động được thực hiện bởi các cá nhân làm việc cùng nhau vì một mục tiêu hoặc lợi ích chung.

"Cooperative behavior is essential for the success of any team project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are going to demonstrate cooperative behavior during the group project.
Các học sinh sẽ thể hiện hành vi hợp tác trong suốt dự án nhóm.
Phủ định
The team is not going to cooperate if they don't respect each other's opinions.
Đội sẽ không hợp tác nếu họ không tôn trọng ý kiến của nhau.
Nghi vấn
Are they going to cooperate to finish the assignment on time?
Họ có định hợp tác để hoàn thành bài tập đúng hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooperative behavior".

Lý thuyết trò chơi (Game Theory)

Trong văn hóa phương Tây, 'cooperative behavior' thường được nghiên cứu qua 'Nghịch lý tù nhân' (Prisoner's Dilemma). Nó chỉ ra rằng đôi khi sự hợp tác mang lại lợi ích lâu dài lớn hơn là sự ích kỷ ngắn hạn.

Văn hóa tập thể vs Cá nhân

Ở các nước Á Đông, hành vi hợp tác (cooperative behavior) thường được coi là một chuẩn mực đạo đức thiết yếu để duy trì sự hòa hợp (harmony) trong nhóm, trong khi ở phương Tây, nó thường được nhìn nhận như một kỹ năng mềm để tối ưu hóa hiệu quả công việc.