cooperative behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions or activities performed by individuals working together for a common goal or benefit.
Vietnamese Meaning
Các hành động hoặc hoạt động được thực hiện bởi các cá nhân làm việc cùng nhau vì một mục tiêu hoặc lợi ích chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cooperative behavior is essential for the success of any team project."
"Hành vi hợp tác là rất cần thiết cho sự thành công của bất kỳ dự án nhóm nào."
-
"Studies have shown that children who exhibit cooperative behavior are more likely to succeed in school."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trẻ em thể hiện hành vi hợp tác có nhiều khả năng thành công ở trường."
-
"The success of the rescue mission depended on the cooperative behavior of the firefighters."
"Sự thành công của nhiệm vụ giải cứu phụ thuộc vào hành vi hợp tác của lính cứu hỏa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cooperate | hợp tác, cộng tác |
| Noun | cooperation | sự hợp tác |
| Adjective | uncooperative | không có tính hợp tác |
| Noun | behaviorism | chủ nghĩa hành vi |
| Adjective | behavioral | thuộc về hành vi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hành vi hợp tác nhấn mạnh sự phối hợp, giúp đỡ lẫn nhau và chia sẻ nguồn lực để đạt được kết quả mà mỗi cá nhân khó có thể đạt được một mình. Nó khác với hành vi cạnh tranh, nơi mỗi cá nhân cố gắng vượt trội hơn những người khác, và hành vi độc lập, nơi mỗi cá nhân hành động một mình.
Prepositions
`in cooperative behavior`: ám chỉ việc tham gia vào hành vi hợp tác. Ví dụ: 'The monkeys engaged *in cooperative behavior* to hunt their prey.'
`towards cooperative behavior`: ám chỉ xu hướng hoặc nỗ lực hướng tới hành vi hợp tác. Ví dụ: 'The training program aims to encourage students *towards cooperative behavior*.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
encourage encourage cooperative behavior (khuyến khích hành vi hợp tác)
-
exhibit exhibit cooperative behavior (thể hiện hành vi hợp tác)
-
reinforce reinforce cooperative behavior (củng cố hành vi hợp tác)
-
innate innate cooperative behavior (hành vi hợp tác bẩm sinh)
-
prosocial prosocial cooperative behavior (hành vi hợp tác hướng xã hội)
-
mutual mutual cooperative behavior (hành vi hợp tác lẫn nhau)
Idioms
-
In the spirit of cooperation
Trên tinh thần hợp tác
"They shared their data in the spirit of cooperation."
(Họ đã chia sẻ dữ liệu của mình trên tinh thần hợp tác.)
-
Pull together
Cùng nhau nỗ lực, đồng lòng (để thực hiện hành vi hợp tác)
"If we all pull together, we can finish the project on time."
(Nếu tất cả chúng ta cùng đồng lòng, chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cooperative behavior
Danh từCác hành động hoặc hoạt động được thực hiện bởi các cá nhân làm việc cùng nhau vì một mục tiêu hoặc lợi ích chung.
"Cooperative behavior is essential for the success of any team project."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students are going to demonstrate cooperative behavior during the group project. |
Các học sinh sẽ thể hiện hành vi hợp tác trong suốt dự án nhóm. |
| Phủ định | The team is not going to cooperate if they don't respect each other's opinions. |
Đội sẽ không hợp tác nếu họ không tôn trọng ý kiến của nhau. |
| Nghi vấn | Are they going to cooperate to finish the assignment on time? |
Họ có định hợp tác để hoàn thành bài tập đúng hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooperative behavior".
