(Top Banner Ad)
collaborative innovation
C1
Danh từ ghép C1 Kinh tế, Quản trị, Đổi mới sáng tạo

collaborative innovation

UK: /kəˈlæbərətɪv ˌɪnəˈveɪʃən/ • US: /kəˈlæbərətɪv ˌɪnəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đổi mới sáng tạo hợp tác đổi mới thông qua hợp tác sáng tạo hợp tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating new ideas, products, or methods through the joint efforts of two or more people or organizations.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra những ý tưởng, sản phẩm hoặc phương pháp mới thông qua sự hợp tác, nỗ lực chung của hai hoặc nhiều người hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Collaborative innovation is crucial for businesses to stay competitive in today's rapidly changing market."

    "Đổi mới hợp tác là rất quan trọng để các doanh nghiệp duy trì tính cạnh tranh trong thị trường thay đổi nhanh chóng ngày nay."

  • "The company fostered collaborative innovation by creating cross-functional teams."

    "Công ty đã thúc đẩy đổi mới hợp tác bằng cách thành lập các nhóm đa chức năng."

  • "Collaborative innovation between universities and industry can lead to groundbreaking discoveries."

    "Đổi mới hợp tác giữa các trường đại học và ngành công nghiệp có thể dẫn đến những khám phá đột phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collaborate Hợp tác
Noun collaboration Sự hợp tác
Noun collaborator Cộng tác viên
Verb innovate Đổi mới, cách tân
Adjective innovative Có tính đổi mới sáng tạo
Noun innovator Nhà đổi mới

Synonyms

co-creation (đồng sáng tạo)joint innovation (đổi mới chung)collective innovation (đổi mới tập thể)

Antonyms

individual innovation (đổi mới cá nhân)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị, Đổi mới sáng tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kom- (together) + *leb- (to take/work) / *newo- (new)
Latin
collaboratus (worked together) + innovatio (renewal/change)
Middle French
collaborer + innovation
English
collaborative innovation (Modern professional term)

Sự kết hợp của sức mạnh và sự mới mẻ

Từ 'collaborative' bắt nguồn từ 'labor' (lao động) và tiền tố 'co-' (cùng nhau), trong khi 'innovation' đến từ 'novus' (mới). Khái niệm này phản ánh xu hướng hiện đại khi những ý tưởng đột phá không còn đến từ các cá nhân đơn lẻ mà là kết quả của sự cộng hưởng trí tuệ tập thể.

Sự tiến hóa trong kinh doanh

Vào thế kỷ 20, các công ty thường giữ bí mật nghiên cứu. Tuy nhiên, thuật ngữ này trở nên phổ biến khi thế giới nhận ra rằng việc chia sẻ tri thức (open innovation) giúp giải quyết các vấn đề phức tạp nhanh hơn và hiệu quả hơn.

Usage Note

Khác với 'individual innovation' (đổi mới cá nhân), 'collaborative innovation' nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm để đạt được kết quả tốt hơn. Nó cũng khác với 'incremental innovation' (đổi mới gia tăng) vì nó có thể bao gồm cả các đột phá mang tính thay đổi lớn.

Prepositions

in for

'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà sự đổi mới hợp tác diễn ra (ví dụ: 'collaborative innovation in healthcare'). 'for' được dùng để chỉ mục đích của sự đổi mới hợp tác (ví dụ: 'collaborative innovation for sustainable development').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + collaborative innovation
  • foster foster collaborative innovation
    (nuôi dưỡng sự đổi mới sáng tạo dựa trên sự hợp tác)
  • drive drive collaborative innovation
    (thúc đẩy đổi mới sáng tạo hợp tác)
  • facilitate facilitate collaborative innovation
    (tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo hợp tác)
Adjective + collaborative innovation
  • global global collaborative innovation
    (đổi mới sáng tạo hợp tác toàn cầu)
  • cross-sector cross-sector collaborative innovation
    (đổi mới sáng tạo hợp tác liên ngành)
  • open open collaborative innovation
    (đổi mới sáng tạo hợp tác mở)

Idioms

  • Two heads are better than one

    Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao (nhấn mạnh sức mạnh của sự hợp tác)

    "Our project succeeded because we believed that two heads are better than one in collaborative innovation."

    (Dự án của chúng tôi thành công vì chúng tôi tin rằng sự cộng tác sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn trong đổi mới sáng tạo.)

  • Standing on the shoulders of giants

    Đứng trên vai những người khổng lồ (kế thừa tri thức từ người khác để đổi mới)

    "Collaborative innovation allows startups to stand on the shoulders of giants by using open-source data."

    (Đổi mới sáng tạo hợp tác cho phép các công ty khởi nghiệp đứng trên vai những người khổng lồ bằng cách sử dụng dữ liệu nguồn mở.)

  • The whole is greater than the sum of its parts

    Tổng thể lớn hơn tổng cộng của các thành phần (hiệu ứng cộng hưởng)

    "In collaborative innovation, the whole is greater than the sum of its parts as different experts combine their skills."

    (Trong đổi mới sáng tạo hợp tác, sức mạnh tập thể lớn hơn tổng các cá nhân khi các chuyên gia khác nhau kết hợp kỹ năng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collaborative innovation

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình tạo ra những ý tưởng, sản phẩm hoặc phương pháp mới thông qua sự hợp tác, nỗ lực chung của hai hoặc nhiều người hoặc tổ chức.

"Collaborative innovation is crucial for businesses to stay competitive in today's rapidly changing market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company is going to invest in collaborative innovation to stay competitive.
Công ty của chúng tôi sẽ đầu tư vào đổi mới hợp tác để duy trì tính cạnh tranh.
Phủ định
They are not going to collaborate on innovation this year due to budget constraints.
Họ sẽ không hợp tác về đổi mới trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are we going to use collaborative methods to innovate our product line?
Chúng ta có định sử dụng các phương pháp hợp tác để đổi mới dòng sản phẩm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collaborative innovation".

Văn hóa Thung lũng Silicon

Khái niệm này gắn liền với văn hóa Silicon Valley, nơi các kỹ sư từ các công ty đối thủ có thể cùng nhau tham gia các buổi Hackathon để giải quyết các vấn đề chung của cộng đồng công nghệ.

Nguồn mở (Open Source)

Phong trào phần mềm nguồn mở là minh chứng rõ nhất cho 'collaborative innovation' trong phương Tây, nơi hàng ngàn lập trình viên tự nguyện đóng góp mã nguồn để tạo ra các sản phẩm như Linux hay Wikipedia.