(Top Banner Ad)
collagen fiber
C1
noun C1 Sinh học, Y học

collagen fiber

UK: /ˈkɒlədʒən ˈfaɪbər/ • US: /ˈkɑːlədʒən ˈfaɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

sợi collagen xơ collagen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structural protein fiber found in connective tissues, providing strength and support.

Vietnamese Meaning

Một loại sợi protein cấu trúc được tìm thấy trong các mô liên kết, cung cấp sức mạnh và hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strength of tendons is largely due to the high density of collagen fibers."

    "Sức mạnh của gân phần lớn là do mật độ cao của các sợi collagen."

  • "Age-related changes in collagen fibers contribute to skin wrinkling."

    "Những thay đổi liên quan đến tuổi tác ở sợi collagen góp phần gây ra nếp nhăn trên da."

  • "Collagen fibers provide the framework for bone formation."

    "Sợi collagen cung cấp khung cho sự hình thành xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun collagen collagen (một loại protein cấu trúc chính trong cơ thể)
Adjective collagenous có tính chất collagen; chứa collagen
Noun collagenase enzyme phân hủy collagen
Noun fiber sợi
Adjective fibrous có dạng sợi; nhiều sợi
Noun fibril sợi nhỏ; tơ sợi

Synonyms

connective tissue fiber (sợi mô liên kết)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κόλλα (kolla)
French
collagène
English
collagen
Latin
fibra
English
fiber
English
collagen fiber

Nguồn gốc từ 'keo' và 'sợi'

Từ 'collagen' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kolla' có nghĩa là 'keo' và hậu tố '-gen' mang nghĩa 'tạo ra'. Điều này hoàn toàn phù hợp vì collagen là một loại protein chính giúp 'kết dính' các mô trong cơ thể. 'Fiber' (sợi) lại đến từ tiếng Latin 'fibra', chỉ một cấu trúc dạng sợi. Khi ghép lại, 'collagen fiber' mô tả chính xác những sợi protein dạng keo, đóng vai trò quan trọng trong việc cấu tạo nên da, xương, gân và các mô liên kết khác.

Usage Note

Collagen fiber là thành phần chính của các mô liên kết như da, gân, dây chằng và sụn. Chúng có độ bền kéo cao và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của các mô này. Khác với elastin fibers (sợi elastin) có tính đàn hồi, collagen fibers chủ yếu mang lại sức mạnh và sự ổn định.

Prepositions

in within

In: Chỉ vị trí bên trong một vật liệu, mô hoặc cấu trúc. Ví dụ: Collagen fibers are found in tendons. Within: Chỉ vị trí bên trong giới hạn hoặc phạm vi nào đó. Ví dụ: The strength of the tissue depends on the arrangement of collagen fibers within it.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collagen fiber
  • strong strong collagen fibers
    (sợi collagen bền chắc)
  • elastic elastic collagen fibers
    (sợi collagen đàn hồi)
  • dense dense collagen fibers
    (sợi collagen dày đặc)
  • damaged damaged collagen fibers
    (sợi collagen bị tổn thương)
Verb + collagen fiber
  • produce produce collagen fibers
    (sản xuất sợi collagen)
  • break down break down collagen fibers
    (phân hủy sợi collagen)
  • strengthen strengthen collagen fibers
    (củng cố sợi collagen)
  • repair repair collagen fibers
    (phục hồi sợi collagen)
Noun + collagen fiber
  • collagen fiber collagen fiber network
    (mạng lưới sợi collagen)
  • collagen fiber collagen fiber production
    (quá trình sản xuất sợi collagen)

Idioms

  • collagen fiber breakdown

    sự phân hủy sợi collagen

    "Excessive sun exposure can accelerate collagen fiber breakdown in the skin, leading to premature aging."

    (Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời có thể đẩy nhanh quá trình phân hủy sợi collagen trong da, dẫn đến lão hóa sớm.)

  • collagen fiber synthesis

    sự tổng hợp sợi collagen

    "Vitamin C is essential for collagen fiber synthesis, crucial for wound healing and skin elasticity."

    (Vitamin C rất cần thiết cho quá trình tổng hợp sợi collagen, vốn quan trọng cho việc chữa lành vết thương và độ đàn hồi của da.)

  • collagen fiber network

    mạng lưới sợi collagen

    "A healthy collagen fiber network provides structural support and strength to tissues throughout the body."

    (Một mạng lưới sợi collagen khỏe mạnh cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc và sức mạnh cho các mô khắp cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collagen fiber

noun
Lật mặt

Một loại sợi protein cấu trúc được tìm thấy trong các mô liên kết, cung cấp sức mạnh và hỗ trợ.

"The strength of tendons is largely due to the high density of collagen fibers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Collagen fiber is a crucial component of connective tissue.
Sợi collagen là một thành phần quan trọng của mô liên kết.
Phủ định
Isn't collagen fiber essential for maintaining skin elasticity?
Không phải sợi collagen rất cần thiết để duy trì độ đàn hồi của da sao?
Nghi vấn
Is the breakdown of collagen fiber associated with aging?
Sự phá vỡ sợi collagen có liên quan đến lão hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collagen fiber".

Ngành công nghiệp làm đẹp và Collagen

Collagen fiber là từ khóa quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc da. Nhiều sản phẩm mỹ phẩm, thực phẩm chức năng và liệu pháp thẩm mỹ tập trung vào việc bảo vệ, tăng cường hoặc bổ sung collagen để chống lão hóa, cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, tóc, móng.

Collagen và Chế độ ăn uống

Ngoài các sản phẩm bôi ngoài da, việc bổ sung collagen qua đường ăn uống cũng trở nên phổ biến. Nhiều người tiêu dùng tìm kiếm các thực phẩm giàu collagen hoặc viên uống collagen với hy vọng cải thiện sức khỏe khớp, xương và duy trì vẻ trẻ trung từ bên trong. Nước hầm xương, cá, thịt gà là những nguồn collagen tự nhiên phổ biến.