(Top Banner Ad)
unintended consequences
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Kinh tế học, Xã hội học

unintended consequences

UK: /ˌʌnɪnˈtendɪd ˈkɒnsɪkwənsɪz/ • US: /ˌʌnɪnˈtendɪd ˈkɑːnsɪkwənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hậu quả không lường trước được hệ quả không mong muốn tác dụng phụ không mong muốn hậu quả ngoài ý muốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Outcomes that are not the ones foreseen and intended by a purposeful action.

Vietnamese Meaning

Những kết quả không phải là những kết quả được dự đoán và dự định bởi một hành động có mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unintended consequences of the war were devastating."

    "Những hậu quả không mong muốn của cuộc chiến thật tàn khốc."

  • "The tax cut had the unintended consequence of increasing the national debt."

    "Việc cắt giảm thuế có hậu quả không mong muốn là làm tăng nợ quốc gia."

  • "The policy, designed to help the poor, had the unintended consequence of driving up rents."

    "Chính sách được thiết kế để giúp người nghèo lại có hậu quả không mong muốn là đẩy giá thuê nhà lên cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intend có ý định, dự định
Noun intention ý định, mục đích
Adjective intentional có chủ ý, cố ý
Adjective unintentional không cố ý, vô ý
Noun consequence hậu quả, kết quả
Adjective consequential có tầm quan trọng; là hậu quả của cái gì
Adverb consequently do đó, vì vậy

Synonyms

unforeseen effects (những ảnh hưởng không lường trước được)unexpected outcomes (những kết quả bất ngờ)collateral damage (thiệt hại gián tiếp)

Antonyms

intended consequences (hậu quả dự kiến)planned outcomes (kết quả đã được lên kế hoạch)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
intendere
Latin
consequentia

Khái niệm "Hậu quả không lường trước" của Robert K. Merton

Cụm từ "hậu quả không lường trước" (unintended consequences) là một khái niệm nổi tiếng trong xã hội học, được nhà xã hội học người Mỹ Robert K. Merton phổ biến vào năm 1936. Ông chỉ ra rằng những hành động có chủ ý của con người thường dẫn đến những kết quả không mong muốn hoặc không dự đoán được, dù hành động ban đầu có thể có ý tốt. Khái niệm này giúp chúng ta hiểu rằng thế giới phức tạp hơn chúng ta nghĩ và mọi việc đều có thể có những hệ lụy ngoài ý muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những ảnh hưởng tiêu cực hoặc không mong muốn của một hành động hoặc chính sách. Nó nhấn mạnh rằng ngay cả những hành động được lên kế hoạch tốt cũng có thể dẫn đến những kết quả không lường trước được. Cần phân biệt với 'intended consequences' (hậu quả dự kiến). Sự khác biệt nằm ở tính chủ ý hoặc dự đoán được của kết quả.

Prepositions

of from

‘Unintended consequences of’: Hậu quả không mong muốn của cái gì đó (ví dụ: 'the unintended consequences of the new law'). ‘Unintended consequences from’: Hậu quả không mong muốn đến từ cái gì đó (ví dụ: 'unintended consequences from the policy'). Cả hai đều diễn tả mối quan hệ nhân quả, nhưng 'of' thường được dùng phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'unintended consequences'
  • lead to lead to unintended consequences
    (dẫn đến những hậu quả không lường trước)
  • have have unintended consequences
    (gây ra những hậu quả không lường trước)
  • avoid avoid unintended consequences
    (tránh những hậu quả không lường trước)
Adjectives describing 'unintended consequences'
  • serious serious unintended consequences
    (những hậu quả không lường trước nghiêm trọng)
  • negative negative unintended consequences
    (những hậu quả không lường trước tiêu cực)
  • far-reaching far-reaching unintended consequences
    (những hậu quả không lường trước có tầm ảnh hưởng sâu rộng)

Idioms

  • the law of unintended consequences

    Quy luật của những hậu quả không lường trước (ý rằng mọi hành động, đặc biệt là các chính sách, thường sẽ có những kết quả không mong muốn)

    "Implementing a new tax policy might trigger the law of unintended consequences, leading to unforeseen economic shifts."

    (Việc thực hiện một chính sách thuế mới có thể kích hoạt quy luật của những hậu quả không lường trước, dẫn đến những thay đổi kinh tế không dự kiến.)

  • a ripple effect of unintended consequences

    Hiệu ứng domino của những hậu quả không lường trước (một chuỗi các hậu quả không mong muốn lan truyền từ một hành động ban đầu)

    "The factory closure had a ripple effect of unintended consequences, impacting local businesses and employment."

    (Việc đóng cửa nhà máy đã gây ra một hiệu ứng domino của những hậu quả không lường trước, ảnh hưởng đến các doanh nghiệp địa phương và việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unintended consequences

Danh từ
Lật mặt

Những kết quả không phải là những kết quả được dự đoán và dự định bởi một hành động có mục đích.

"The unintended consequences of the war were devastating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was implementing the new policy, unaware that it was creating unintended consequences for small businesses.
Chính phủ đang thực hiện chính sách mới, không nhận ra rằng nó đang tạo ra những hậu quả không mong muốn cho các doanh nghiệp nhỏ.
Phủ định
They were not considering the unintended consequences while they were rapidly expanding their company.
Họ đã không xem xét những hậu quả không mong muốn trong khi họ đang mở rộng công ty một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Were economists predicting the unintended consequences of the central bank's actions?
Các nhà kinh tế có đang dự đoán những hậu quả không mong muốn từ các hành động của ngân hàng trung ương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unintended consequences".

Hiệu ứng cánh bướm

Hiệu ứng cánh bướm là một khái niệm trong lý thuyết hỗn loạn, chỉ ra rằng một thay đổi nhỏ tại một nơi có thể dẫn đến những khác biệt lớn và không thể đoán trước ở một nơi khác. Ví dụ, sự vỗ cánh của một con bướm ở Brazil có thể gây ra một cơn bão ở Texas. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của những hậu quả không lường trước từ các hành động nhỏ, làm cho việc dự đoán trở nên vô cùng khó khăn.

Vai trò trong hoạch định chính sách

Trong chính trị và kinh tế, cụm từ 'unintended consequences' thường được dùng để chỉ những rủi ro khi đưa ra các chính sách mới hoặc thay đổi lớn. Các nhà hoạch định chính sách luôn cố gắng dự đoán và giảm thiểu những tác động phụ không mong muốn, nhưng thực tế cho thấy điều này rất khó. Khái niệm này nhắc nhở chúng ta phải luôn cẩn trọng và chuẩn bị cho những điều bất ngờ có thể xảy ra.