(Top Banner Ad)
collective hysteria
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

collective hysteria

UK: /kəˈlɛktɪv hɪˈstɪəriə/ • US: /kəˈlɛktɪv hɪˈstɪriə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng cuồng loạn tập thể sự hoảng loạn tập thể tâm lý hoảng loạn đám đông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of mass psychogenic illness, mass sociogenic illness, epidemic hysteria, or mass hysteria is a phenomenon that involves the rapid spread of illness signs and symptoms affecting members of a cohesive group, originating from a nervous system disturbance involving excitement, loss of control, anxiety, etc.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái bệnh tâm thần tập thể, bệnh xã hội tập thể, chứng cuồng loạn dịch tễ, hoặc chứng cuồng loạn hàng loạt là một hiện tượng liên quan đến sự lây lan nhanh chóng của các dấu hiệu và triệu chứng bệnh ảnh hưởng đến các thành viên của một nhóm gắn kết, bắt nguồn từ một sự rối loạn của hệ thần kinh liên quan đến sự phấn khích, mất kiểm soát, lo lắng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news of the potential earthquake triggered collective hysteria in the coastal town."

    "Tin tức về trận động đất tiềm tàng đã gây ra chứng cuồng loạn tập thể ở thị trấn ven biển."

  • "The media coverage contributed to the collective hysteria surrounding the celebrity trial."

    "Sự đưa tin của giới truyền thông đã góp phần vào chứng cuồng loạn tập thể xung quanh phiên tòa xét xử người nổi tiếng."

  • "During the war, collective hysteria led to numerous false accusations."

    "Trong chiến tranh, chứng cuồng loạn tập thể đã dẫn đến nhiều cáo buộc sai sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun collection bộ sưu tập, sự thu thập
Verb collect sưu tầm, thu thập
Adjective collective tập thể, chung
Adverb collectively một cách tập thể, chung
Adjective hysterical cuồng loạn, quá kích động
Adverb hysterically một cách cuồng loạn, kích động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collectivus ('gathered together')
Greek
husterikos ('of the womb')
English
collective hysteria

Nguồn gốc từ 'Collective' (Tập thể)

Từ 'collective' bắt nguồn từ tiếng Latin 'collectivus', có nghĩa là 'thuộc về một nhóm'. Gốc của nó là động từ 'colligere', nghĩa là 'thu gom, tập hợp lại' ('co-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'legere' là 'thu thập'). Vì vậy, 'collective' mang ý nghĩa cốt lõi là nhiều cá nhân hợp lại thành một.

Câu chuyện về 'Hysteria' (Sự cuồng loạn)

Từ 'hysteria' có một lịch sử thú vị. Nó đến từ tiếng Hy Lạp 'hystera', có nghĩa là 'tử cung'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng sự kích động cảm xúc cực đoan chỉ xảy ra ở phụ nữ và là do 'tử cung di chuyển' trong cơ thể. Ngày nay, chúng ta biết điều này không đúng, nhưng từ này vẫn được dùng để chỉ cảm xúc mất kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống mà một nhóm người, thường là do ảnh hưởng của một sự kiện hoặc thông tin nào đó, bắt đầu thể hiện những hành vi hoặc triệu chứng giống nhau, thường là thái quá và phi lý. Nó nhấn mạnh sự lây lan về mặt tâm lý và xã hội của cảm xúc và hành vi.

Prepositions

about over

Ví dụ: 'collective hysteria about the economic crisis' (chứng cuồng loạn tập thể về cuộc khủng hoảng kinh tế), 'collective hysteria over the rumors' (chứng cuồng loạn tập thể về những tin đồn). Giới từ 'about' thường dùng khi đề cập đến nguyên nhân gây ra sự cuồng loạn, trong khi 'over' thường dùng để chỉ chủ đề của sự cuồng loạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + collective hysteria
  • trigger trigger collective hysteria
    (châm ngòi cho sự cuồng loạn tập thể)
  • cause cause collective hysteria
    (gây ra sự cuồng loạn tập thể)
  • lead to lead to collective hysteria
    (dẫn đến sự cuồng loạn tập thể)
  • spark spark collective hysteria
    (làm dấy lên sự cuồng loạn tập thể)
Adjective + collective hysteria
  • mass mass collective hysteria
    (cơn cuồng loạn tập thể quy mô lớn/hàng loạt)
  • widespread widespread collective hysteria
    (cơn cuồng loạn tập thể lan rộng)
  • social social hysteria
    (sự cuồng loạn xã hội (tương tự collective hysteria))
... of collective hysteria
  • a wave of a wave of collective hysteria
    (một làn sóng cuồng loạn tập thể)
  • an outbreak of an outbreak of collective hysteria
    (một sự bùng phát cuồng loạn tập thể)
  • a case of a case of collective hysteria
    (một trường hợp cuồng loạn tập thể)

Idioms

  • get caught up in the collective hysteria

    bị cuốn vào cơn cuồng loạn/hoảng loạn tập thể, hành động theo đám đông một cách phi lý trí.

    "Many investors got caught up in the collective hysteria and bought the stock at its peak."

    (Nhiều nhà đầu tư đã bị cuốn vào cơn cuồng loạn tập thể và mua cổ phiếu ở mức đỉnh.)

  • a fit of collective hysteria

    một cơn bùng phát cuồng loạn tập thể đột ngột và không thể kiểm soát.

    "The media's sensational reporting led to a fit of collective hysteria among the public."

    (Việc đưa tin giật gân của giới truyền thông đã dẫn đến một cơn bùng phát cuồng loạn tập thể trong công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collective hysteria

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái bệnh tâm thần tập thể, bệnh xã hội tập thể, chứng cuồng loạn dịch tễ, hoặc chứng cuồng loạn hàng loạt là một hiện tượng liên quan đến sự lây lan nhanh chóng của các dấu hiệu và triệu chứng bệnh ảnh hưởng đến các thành viên của một nhóm gắn kết, bắt nguồn từ một sự rối loạn của hệ thần kinh liên quan đến sự phấn khích, mất kiểm soát, lo lắng, v.v.

"The news of the potential earthquake triggered collective hysteria in the coastal town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collective hysteria".

Phiên tòa Phù thủy ở Salem (Salem Witch Trials)

Vào năm 1692 tại Massachusetts, Mỹ, một loạt các lời buộc tội về phù thủy đã dẫn đến các phiên tòa và hành quyết. Sự sợ hãi, mê tín và áp lực xã hội đã tạo ra một môi trường cuồng loạn tập thể, nơi những lời buộc tội vô căn cứ được tin là thật, dẫn đến cái chết của 20 người. Đây là một ví dụ kinh điển về sự nguy hiểm của collective hysteria.

Vụ phát thanh 'Chiến tranh giữa các thế giới'

Năm 1938, đạo diễn Orson Welles đã phát một vở kịch radio dựa trên tiểu thuyết 'Chiến tranh giữa các thế giới', được dàn dựng như một bản tin thời sự thật. Một số thính giả tin rằng Trái Đất thực sự đang bị người sao Hỏa xâm lược, gây ra một sự hoảng loạn nhỏ ở một số khu vực. Sự kiện này cho thấy sức mạnh của truyền thông trong việc gây ra hoặc lan truyền sự hoảng loạn tập thể.