(Top Banner Ad)
mass hysteria
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

mass hysteria

UK: /mæs hɪˈstɪəriə/ • US: /mæs hɪˈstɪriə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng cuồng loạn tập thể hiện tượng cuồng loạn đám đông tâm lý đám đông hội chứng đám đông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition affecting a group of people, characterized by excitement or anxiety, irrational behavior or beliefs, or inexplicable symptoms of illness.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái ảnh hưởng đến một nhóm người, đặc trưng bởi sự kích động hoặc lo lắng, hành vi hoặc niềm tin phi lý, hoặc các triệu chứng bệnh không giải thích được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rumors of a dangerous virus quickly led to mass hysteria in the city."

    "Những tin đồn về một loại virus nguy hiểm nhanh chóng dẫn đến sự cuồng loạn tập thể trong thành phố."

  • "The Salem witch trials are a classic example of mass hysteria."

    "Các phiên tòa xét xử phù thủy Salem là một ví dụ điển hình về chứng cuồng loạn tập thể."

  • "The fear of Y2K caused mass hysteria as people worried about computers crashing."

    "Nỗi sợ hãi về sự cố Y2K đã gây ra sự cuồng loạn tập thể khi mọi người lo lắng về việc máy tính bị sập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass Khối lượng lớn; số đông; quần chúng
Adjective massive Rất lớn, đồ sộ, to lớn
Verb mass Tập hợp, tụ lại (thành một khối)
Noun hysteria Chứng cuồng loạn, sự kích động quá mức
Adjective hysterical Cuồng loạn, kích động (thường vì sợ hãi, lo lắng hoặc vui mừng)
Adverb hysterically Một cách cuồng loạn, một cách kích động

Synonyms

collective delusion (ảo tưởng tập thể)group psychosis (loạn thần nhóm)

Antonyms

Related Words

moral panic (hoảng loạn đạo đức)social contagion (lây lan xã hội)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
maza (μᾶζα)
Latin
massa
Old French
masse
English
mass
Ancient Greek
hystera (ὑστέρα)
Latin
hystericus
French
hystérie
English
hysteria

Nguồn gốc 'Mass' (Số đông)

Từ 'mass' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'maza' (bánh lúa mạch, cục bột), qua tiếng Latin 'massa' (khối, cục), sau đó sang tiếng Pháp cổ 'masse', và cuối cùng là tiếng Anh 'mass' với nghĩa 'khối lượng lớn' hoặc 'số đông'.

Nguồn gốc 'Hysteria' (Cuồng loạn)

Từ 'hysteria' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'hystera' (tử cung). Người Hy Lạp cổ đại tin rằng các triệu chứng rối loạn tâm lý ở phụ nữ là do tử cung di chuyển trong cơ thể gây ra. Từ này qua tiếng Latin 'hystericus' và tiếng Pháp 'hystérie' trước khi trở thành 'hysteria' trong tiếng Anh, ban đầu chỉ chứng bệnh phụ nữ, sau này mở rộng nghĩa cho các trạng thái kích động quá mức ở bất kỳ ai.

Sự kết hợp 'Mass Hysteria'

Thuật ngữ 'mass hysteria' (chứng cuồng loạn tập thể) bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 19 để mô tả hiện tượng một nhóm người lớn cùng trải qua các triệu chứng tâm lý hoặc thể chất một cách đột ngột và lan truyền, thường không có nguyên nhân y học rõ ràng, mà thay vào đó là do sự ám thị và ảnh hưởng xã hội.

Usage Note

Mass hysteria thường xảy ra khi có sự căng thẳng xã hội cao, tin đồn lan truyền nhanh chóng hoặc khi một sự kiện bất thường xảy ra. Nó khác với 'panic' (hoảng loạn) ở chỗ hysteria thường kéo dài hơn và liên quan đến các triệu chứng thể chất hoặc tinh thần lan truyền.

Prepositions

about over

'About' dùng để chỉ chủ đề gây ra hysteria. Ví dụ: 'There was mass hysteria about the supposed alien invasion.' 'Over' cũng chỉ chủ đề, nhưng có thể mang ý nghĩa phản ứng thái quá. Ví dụ: 'The media caused mass hysteria over the outbreak.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + mass hysteria
  • widespread widespread mass hysteria
    (chứng cuồng loạn tập thể lan rộng)
  • sudden sudden mass hysteria
    (chứng cuồng loạn tập thể đột ngột)
  • psychological psychological mass hysteria
    (chứng cuồng loạn tập thể về tâm lý)
Động từ + mass hysteria
  • trigger trigger mass hysteria
    (châm ngòi/gây ra chứng cuồng loạn tập thể)
  • cause cause mass hysteria
    (gây ra chứng cuồng loạn tập thể)
  • succumb to succumb to mass hysteria
    (mắc phải/không chống cự được chứng cuồng loạn tập thể)
  • spread spread mass hysteria
    (làm lan truyền chứng cuồng loạn tập thể)
Danh từ + of mass hysteria
  • outbreak an outbreak of mass hysteria
    (một sự bùng phát chứng cuồng loạn tập thể)
  • wave a wave of mass hysteria
    (một làn sóng cuồng loạn tập thể)
  • fear fear of mass hysteria
    (nỗi sợ hãi về chứng cuồng loạn tập thể)

Idioms

  • a case of mass hysteria

    một trường hợp/vụ việc cuồng loạn tập thể (ám chỉ một sự kiện cụ thể)

    "The sudden illness affecting students was initially dismissed as a case of mass hysteria."

    (Căn bệnh đột ngột ảnh hưởng đến học sinh ban đầu bị bác bỏ là một trường hợp cuồng loạn tập thể.)

  • descend into mass hysteria

    rơi vào/chìm đắm trong trạng thái cuồng loạn tập thể

    "The crowd began to descend into mass hysteria after the unexpected power outage."

    (Đám đông bắt đầu chìm vào trạng thái cuồng loạn tập thể sau sự cố mất điện đột ngột.)

  • prevent/stave off mass hysteria

    ngăn chặn/tránh được chứng cuồng loạn tập thể

    "Clear communication from authorities is crucial to prevent mass hysteria during a crisis."

    (Giao tiếp rõ ràng từ các nhà chức trách là rất quan trọng để ngăn chặn chứng cuồng loạn tập thể trong một cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass hysteria

noun
Lật mặt

Một trạng thái ảnh hưởng đến một nhóm người, đặc trưng bởi sự kích động hoặc lo lắng, hành vi hoặc niềm tin phi lý, hoặc các triệu chứng bệnh không giải thích được.

"The rumors of a dangerous virus quickly led to mass hysteria in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass hysteria".

Vụ án phù thủy Salem (Salem Witch Trials)

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về chứng cuồng loạn tập thể trong lịch sử phương Tây là vụ án phù thủy Salem vào năm 1692 tại thuộc địa Massachusetts. Nỗi sợ hãi và những lời buộc tội không có căn cứ đã dẫn đến sự hoảng loạn lan rộng, xét xử hàng loạt và hành quyết nhiều người vì tội phù thủy, cho thấy sức mạnh của sự ám thị và nỗi sợ hãi tập thể.

Dịch múa (Dancing Plagues)

Trong lịch sử châu Âu, đã có nhiều ghi nhận về 'dịch múa', đặc biệt là vào thế kỷ 14 đến 17. Hàng trăm người đột nhiên bắt đầu nhảy múa không kiểm soát trong nhiều ngày, thậm chí đến chết vì kiệt sức. Hiện tượng này thường được cho là một dạng cuồng loạn tập thể hoặc căng thẳng tâm lý xã hội cực độ, không phải do nguyên nhân vật lý rõ ràng.