(Top Banner Ad)
mass panic
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

mass panic

UK: /mæs ˈpænɪk/ • US: /mæs ˈpænɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hoảng loạn tập thể sự hoảng loạn lan rộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A widespread and intense feeling of fear and anxiety, often irrational or exaggerated, that spreads rapidly through a group of people, leading to chaotic and uncontrolled behavior.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác sợ hãi và lo lắng lan rộng và dữ dội, thường phi lý hoặc phóng đại, lan nhanh trong một nhóm người, dẫn đến hành vi hỗn loạn và mất kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire alarm triggered a mass panic in the crowded theater."

    "Chuông báo cháy đã gây ra một sự hoảng loạn tập thể trong rạp hát đông đúc."

  • "News of the economic downturn caused mass panic among investors."

    "Tin tức về suy thoái kinh tế đã gây ra sự hoảng loạn tập thể trong giới đầu tư."

  • "The sudden earthquake triggered mass panic throughout the city."

    "Trận động đất đột ngột đã gây ra sự hoảng loạn tập thể trên toàn thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass khối lượng lớn, số đông
Adjective massive khổng lồ, to lớn, trên diện rộng
Adverb massively một cách khổng lồ, rất lớn, rất nhiều
Verb amass tích lũy, gom góp
Noun panic sự hoảng loạn, cơn hoảng sợ
Verb panic hoảng loạn, sợ hãi đột ngột
Adjective panicky hay hoảng loạn, dễ sợ hãi
Adjective panicked đang hoảng loạn, sợ hãi (thường dùng cho người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μάζα (maza)
Latin
massa
Old French
masse
English
mass
Ancient Greek
πανικός (panikos)
French
panique
English
panic
English (Modern)
mass panic

Nguồn gốc từ 'Mass'

Từ 'mass' ban đầu xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'maza', có nghĩa là 'bánh lúa mạch' hoặc 'khối bột nhào'. Sau đó nó đi vào tiếng Latin thành 'massa', chỉ một khối lượng lớn của một chất nào đó. Trong tiếng Anh, 'mass' phát triển để chỉ một lượng lớn người hoặc vật, hoặc một hiện tượng diễn ra trên diện rộng.

Nguồn gốc từ 'Panic'

Từ 'panic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'panikos', có nghĩa 'liên quan đến thần Pan'. Trong thần thoại Hy Lạp, thần Pan là vị thần của rừng núi, đồng cỏ, thường gây ra nỗi sợ hãi hoảng loạn đột ngột và vô cớ cho những người đi lạc hoặc những bầy gia súc. Do đó, 'panic' dùng để chỉ sự sợ hãi mãnh liệt, bất ngờ và thường là không có lý do rõ ràng.

Usage Note

"Mass panic" nhấn mạnh sự lan rộng và mức độ nghiêm trọng của sự hoảng loạn. Nó không chỉ là một vài cá nhân sợ hãi, mà là một số lượng lớn người. Sự hoảng loạn này thường dẫn đến các hành động thiếu suy nghĩ và có thể gây nguy hiểm.

Prepositions

in during over

"In a mass panic": Diễn tả tình trạng đang ở trong sự hoảng loạn tập thể.
"During a mass panic": Diễn tả khoảng thời gian xảy ra sự hoảng loạn tập thể.
"Over sth": Diễn tả nguyên nhân gây ra sự hoảng loạn tập thể (ví dụ: over rumours).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mass panic
  • widespread widespread mass panic
    (sự hoảng loạn diện rộng)
  • sudden sudden mass panic
    (sự hoảng loạn đột ngột)
  • utter utter mass panic
    (sự hoảng loạn tột độ)
Verb + mass panic
  • cause cause mass panic
    (gây ra sự hoảng loạn diện rộng)
  • trigger trigger mass panic
    (châm ngòi sự hoảng loạn diện rộng)
  • avert avert mass panic
    (ngăn chặn sự hoảng loạn diện rộng)
  • descend into descend into mass panic
    (rơi vào tình trạng hoảng loạn diện rộng)
Mass panic + Verb
  • ensues mass panic ensues
    (sự hoảng loạn diện rộng xảy ra sau đó)
  • spreads mass panic spreads
    (sự hoảng loạn diện rộng lan rộng)

Idioms

  • A wave of mass panic

    Một làn sóng hoảng loạn diện rộng (lan tỏa nhanh chóng)

    "A wave of mass panic swept through the crowd when the lights went out."

    (Một làn sóng hoảng loạn diện rộng đã lan khắp đám đông khi đèn vụt tắt.)

  • To be on the verge of mass panic

    Ở trên bờ vực của sự hoảng loạn diện rộng

    "After the earthquake, the city was on the verge of mass panic until rescue teams arrived."

    (Sau trận động đất, thành phố ở trên bờ vực của sự hoảng loạn diện rộng cho đến khi các đội cứu hộ đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass panic

noun
Lật mặt

Một cảm giác sợ hãi và lo lắng lan rộng và dữ dội, thường phi lý hoặc phóng đại, lan nhanh trong một nhóm người, dẫn đến hành vi hỗn loạn và mất kiểm soát.

"The fire alarm triggered a mass panic in the crowded theater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding mass panic is crucial in emergency situations.
Tránh gây ra sự hoảng loạn hàng loạt là rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.
Phủ định
There's no excuse for inciting mass panic during a peaceful protest.
Không có lý do gì để kích động sự hoảng loạn hàng loạt trong một cuộc biểu tình ôn hòa.
Nghi vấn
Is experiencing mass panic a common reaction to earthquakes?
Liệu trải qua sự hoảng loạn hàng loạt có phải là một phản ứng phổ biến đối với động đất không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden power outage is going to cause mass panic in the crowded stadium.
Sự cố mất điện đột ngột sắp gây ra sự hoảng loạn hàng loạt trong sân vận động đông người.
Phủ định
The authorities are not going to let the rumors spread and cause mass panic.
Chính quyền sẽ không để những tin đồn lan truyền và gây ra sự hoảng loạn hàng loạt.
Nghi vấn
Are people going to experience mass panic when they hear the air raid siren?
Mọi người có sắp trải qua sự hoảng loạn hàng loạt khi họ nghe thấy tiếng còi báo động không kích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass panic".

Tâm lý đám đông và sự hoảng loạn

Sự hoảng loạn diện rộng (mass panic) thường liên quan mật thiết đến tâm lý đám đông. Trong các tình huống căng thẳng, nỗi sợ hãi của một cá nhân có thể nhanh chóng lan truyền và được khuếch đại trong một nhóm người, dẫn đến hành vi phi lý trí, thiếu kiểm soát, thậm chí nguy hiểm. Hiện tượng này được các nhà xã hội học và tâm lý học nghiên cứu rộng rãi để hiểu rõ cách kiểm soát và giảm thiểu rủi ro trong các sự kiện công cộng.

Vai trò của thông tin và truyền thông

Trong xã hội hiện đại, thông tin, đặc biệt là tin tức giả mạo hoặc thông tin sai lệch trên mạng xã hội, có thể nhanh chóng gây ra hoặc làm trầm trọng thêm sự hoảng loạn diện rộng. Ngược lại, việc cung cấp thông tin rõ ràng, minh bạch và kịp thời từ các nguồn đáng tin cậy là yếu tố then chốt để ngăn chặn và kiểm soát tình trạng hoảng loạn trong các cuộc khủng hoảng, thảm họa.