(Top Banner Ad)
social contagion
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Dịch tễ học

social contagion

UK: /ˈsəʊʃəl kənˈteɪdʒən/ • US: /ˈsoʊʃəl kənˈteɪdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lan truyền xã hội lây lan xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The spread of behaviors, emotions, and ideas through a group or population.

Vietnamese Meaning

Sự lan truyền của các hành vi, cảm xúc và ý tưởng thông qua một nhóm hoặc quần thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The social contagion of anxiety is a growing concern among young people."

    "Sự lan truyền xã hội của chứng lo âu là một mối quan tâm ngày càng tăng trong giới trẻ."

  • "Social contagion can explain the rapid spread of trends on social media."

    "Sự lan truyền xã hội có thể giải thích sự lan tỏa nhanh chóng của các xu hướng trên mạng xã hội."

  • "The social contagion of smoking among teenagers is a serious public health issue."

    "Sự lan truyền xã hội của việc hút thuốc lá trong thanh thiếu niên là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj social thuộc về xã hội, có tính xã hội
N society xã hội
V socialize hòa nhập xã hội, giao lưu
Adj sociable hòa đồng, dễ gần
Adv socially một cách xã hội, về mặt xã hội
N contagion sự lây lan, sự truyền nhiễm
Adj contagious dễ lây lan, có tính lây nhiễm (về bệnh tật, cảm xúc, hành vi)

Synonyms

behavioral contagion (sự lan truyền hành vi)emotional contagion (sự lan truyền cảm xúc)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Latin
contingere
Latin
contagio
Old French
contagion
English
contagion
Modern English
social contagion

Nguồn gốc của 'Social Contagion'

'Social contagion' (sự lây lan xã hội) là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'social' (xã hội) đến từ tiếng Latinh 'socius', nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh', thể hiện sự kết nối giữa người với người. Trong khi đó, 'contagion' (sự lây nhiễm) cũng có gốc từ tiếng Latinh 'contingere', có nghĩa là 'chạm vào' hoặc 'tiếp xúc', ban đầu dùng để chỉ sự lây lan của bệnh tật. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa về việc cảm xúc, hành vi, hay ý tưởng lan truyền nhanh chóng và tự phát từ người này sang người khác trong một nhóm hoặc cộng đồng, giống như cách một căn bệnh lây lan.

Usage Note

Hiện tượng lan truyền xã hội đề cập đến cách các hành vi, cảm xúc (ví dụ: sự lo lắng, sự phấn khích) và ý tưởng lan rộng qua một nhóm người, tương tự như cách một căn bệnh lây lan. Nó thường liên quan đến ảnh hưởng từ bạn bè, đồng nghiệp, và các hình mẫu xã hội. Khác với 'herd behavior' (hành vi bầy đàn) ở chỗ 'social contagion' có thể bao gồm cả lan truyền ý tưởng và cảm xúc, không chỉ hành vi.

Prepositions

of in

‘Of’ được dùng để chỉ cái gì đó là nguyên nhân gây ra hoặc là một khía cạnh của sự lan truyền: ‘the social contagion of fear’ (sự lan truyền xã hội của nỗi sợ hãi). ‘In’ được dùng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh mà sự lan truyền diễn ra: ‘social contagion in online communities’ (sự lan truyền xã hội trong cộng đồng trực tuyến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social contagion
  • widespread widespread social contagion
    (sự lây lan xã hội rộng khắp)
  • emotional emotional social contagion
    (sự lây lan cảm xúc xã hội)
  • behavioral behavioral social contagion
    (sự lây lan hành vi xã hội)
  • psychological psychological social contagion
    (sự lây lan tâm lý xã hội)
  • rapid rapid social contagion
    (sự lây lan xã hội nhanh chóng)
Verb + social contagion
  • experience experience social contagion
    (trải nghiệm sự lây lan xã hội)
  • prevent prevent social contagion
    (ngăn chặn sự lây lan xã hội)
  • trigger trigger social contagion
    (kích hoạt/gây ra sự lây lan xã hội)
  • fall victim to fall victim to social contagion
    (trở thành nạn nhân của sự lây lan xã hội)
  • be susceptible to be susceptible to social contagion
    (dễ bị ảnh hưởng/lây lan bởi xã hội)
Noun/Phrase + of social contagion
  • a wave of a wave of social contagion
    (một làn sóng lây lan xã hội)
  • the dynamics of the dynamics of social contagion
    (động lực học của sự lây lan xã hội)
  • the phenomenon of the phenomenon of social contagion
    (hiện tượng lây lan xã hội)

Idioms

  • The phenomenon of social contagion

    Hiện tượng lây lan xã hội

    "Researchers are studying the phenomenon of social contagion in online communities."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu hiện tượng lây lan xã hội trong các cộng đồng trực tuyến.)

  • Susceptible to social contagion

    Dễ bị ảnh hưởng/lây lan bởi xã hội

    "Younger generations are often more susceptible to social contagion, especially regarding new trends."

    (Các thế hệ trẻ thường dễ bị ảnh hưởng bởi sự lây lan xã hội hơn, đặc biệt là với các xu hướng mới.)

  • A wave of social contagion

    Một làn sóng lây lan xã hội

    "The protest started small but soon became a wave of social contagion across the country."

    (Cuộc biểu tình bắt đầu nhỏ nhưng nhanh chóng trở thành một làn sóng lây lan xã hội trên khắp đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social contagion

Danh từ
Lật mặt

Sự lan truyền của các hành vi, cảm xúc và ý tưởng thông qua một nhóm hoặc quần thể.

"The social contagion of anxiety is a growing concern among young people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social contagion".

Sự Lây Lan Của Xu Hướng Và Mốt

Một ví dụ phổ biến về 'social contagion' là cách các xu hướng thời trang, âm nhạc hoặc meme trên mạng xã hội lan truyền nhanh chóng. Chỉ trong thời gian ngắn, một kiểu tóc, điệu nhảy, hoặc câu nói nào đó có thể trở nên cực kỳ phổ biến trong giới trẻ, cho thấy sức mạnh của sự ảnh hưởng qua lại trong cộng đồng.

Hiện Tượng Cuồng Loạn Tập Thể (Mass Hysteria)

'Social contagion' cũng có thể biểu hiện dưới dạng tiêu cực hơn như 'cuồng loạn tập thể'. Đây là hiện tượng cảm xúc sợ hãi, lo lắng, hoặc hành vi bất thường lan truyền nhanh chóng và không có căn cứ rõ ràng trong một nhóm người, đôi khi dẫn đến hoảng loạn hoặc các hành động kỳ lạ. Lịch sử ghi nhận nhiều trường hợp như vậy, từ những 'vụ án phù thủy' thời xưa cho đến các tin đồn thất thiệt lan truyền rộng rãi trong thời hiện đại.