(Top Banner Ad)
collective memory
C1
noun C1 Xã hội học, Lịch sử, Tâm lý học

collective memory

UK: /kəˈlɛktɪv ˈmɛməri/ • US: /kəˈlɛktɪv ˈmɛməri/

Nghĩa tiếng Việt

ký ức chung ký ức tập thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The shared pool of knowledge and memories held by a group of people, often pertaining to significant historical events or cultural traditions that shape their collective identity and understanding of the world.

Vietnamese Meaning

Ký ức tập thể là tổng hợp những kiến thức và ký ức chung được chia sẻ bởi một nhóm người, thường liên quan đến các sự kiện lịch sử quan trọng hoặc truyền thống văn hóa định hình bản sắc và sự hiểu biết chung của họ về thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The events of 9/11 have become a significant part of the American collective memory."

    "Sự kiện ngày 11 tháng 9 đã trở thành một phần quan trọng trong ký ức tập thể của người Mỹ."

  • "Collective memory shapes how societies understand their past and present."

    "Ký ức tập thể định hình cách các xã hội hiểu về quá khứ và hiện tại của họ."

  • "The monument serves as a reminder of the events that are part of the nation's collective memory."

    "Tượng đài đóng vai trò như một lời nhắc nhở về những sự kiện là một phần của ký ức tập thể của quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun collectivism chủ nghĩa tập thể
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, gây ấn tượng
Noun memorial đài tưởng niệm

Synonyms

shared memory (ký ức chung)social memory (ký ức xã hội)

Antonyms

individual memory (ký ức cá nhân)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mer- / *leg-
Latin
memoria / collectivus
Old French
memoire / collectif
English (Modern)
collective memory

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ 'collective memory' (ký ức tập thể) được nhà xã hội học Maurice Halbwachs đưa ra lần đầu vào năm 1925. Ông lập luận rằng ký ức không chỉ nằm trong đầu cá nhân mà được hình thành và duy trì bởi các nhóm xã hội như gia đình, tôn giáo hay quốc gia.

Sự kết hợp ngôn ngữ

Từ 'collective' bắt nguồn từ gốc Latin 'colligere' (thu gom lại), và 'memory' từ 'memoria' (trí nhớ). Sự kết hợp này mô tả một kho lưu trữ trải nghiệm chung mà mọi thành viên trong một cộng đồng đều chia sẻ.

Usage Note

Ký ức tập thể không chỉ đơn thuần là tổng hợp ký ức cá nhân mà là một cấu trúc xã hội được xây dựng và duy trì thông qua giao tiếp, nghi lễ, và các hình thức biểu hiện văn hóa khác. Nó có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị và xã hội, và có thể khác biệt giữa các nhóm người khác nhau. Phân biệt với 'individual memory' (ký ức cá nhân).

Prepositions

of in on

* **of:** Chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về: 'The collective memory of the war'. * **in:** Chỉ sự tồn tại bên trong: 'The event is etched in the collective memory'. * **on:** Chỉ sự tập trung hoặc tác động: 'The impact on collective memory'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collective memory
  • shared shared collective memory
    (ký ức tập thể chung)
  • national national collective memory
    (ký ức tập thể của quốc gia)
  • cultural cultural collective memory
    (ký ức tập thể về văn hóa)
Verb + collective memory
  • shape shape collective memory
    (hình thành/nhào nặn ký ức tập thể)
  • preserve preserve collective memory
    (bảo tồn ký ức tập thể)
  • erase erase from collective memory
    (xóa khỏi ký ức tập thể)

Idioms

  • Etched in the collective memory

    Khắc sâu vào tâm khảm/ký ức của cộng đồng

    "The events of that tragic day are forever etched in the collective memory of the city."

    (Những sự kiện của ngày bi thảm đó mãi mãi khắc sâu vào ký ức tập thể của thành phố.)

  • Fade from collective memory

    Phai nhạt dần trong ký ức chung của mọi người

    "Over decades, the old traditions began to fade from collective memory."

    (Qua nhiều thập kỷ, những truyền thống cũ bắt đầu phai nhạt dần trong ký ức tập thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collective memory

noun
Lật mặt

Ký ức tập thể là tổng hợp những kiến thức và ký ức chung được chia sẻ bởi một nhóm người, thường liên quan đến các sự kiện lịch sử quan trọng hoặc truyền thống văn hóa định hình bản sắc và sự hiểu biết chung của họ về thế giới.

"The events of 9/11 have become a significant part of the American collective memory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collective memory".

Bảo tàng và Tượng đài

Trong văn hóa phương Tây, các viện bảo tàng và tượng đài không chỉ là tác phẩm nghệ thuật mà còn là công cụ để duy trì 'ký ức tập thể' về các cuộc chiến tranh hoặc các cuộc cách mạng quan trọng.

Sự chọn lọc của ký ức

Ký ức tập thể thường mang tính chọn lọc; các quốc gia thường có xu hướng tôn vinh những chiến thắng và đôi khi 'lãng quên' những mảng tối trong lịch sử để củng cố bản sắc dân tộc.