national identity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sense of belonging to one state or to one nation.
Vietnamese Meaning
Ý thức thuộc về một quốc gia hoặc một dân tộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to strengthen national identity through education and cultural programs."
"Chính phủ đang cố gắng củng cố bản sắc dân tộc thông qua các chương trình giáo dục và văn hóa."
-
"Immigration policies can have a significant impact on national identity."
"Các chính sách nhập cư có thể có tác động đáng kể đến bản sắc dân tộc."
-
"Sporting events often evoke strong feelings of national identity."
"Các sự kiện thể thao thường khơi gợi những cảm xúc mạnh mẽ về bản sắc dân tộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | Quốc gia, dân tộc |
| Adjective | national | (Thuộc) quốc gia, dân tộc |
| Adverb | nationally | Trên toàn quốc, trên phạm vi quốc gia |
| Noun | nationalism | Chủ nghĩa dân tộc |
| Noun | identity | Bản sắc, danh tính |
| Verb | identify | Nhận dạng, xác định |
| Adjective | identical | Giống hệt, y hệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
National identity đề cập đến cảm giác chung về bản sắc và lòng trung thành giữa các thành viên của một quốc gia. Nó thường được xây dựng dựa trên các yếu tố như ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử, tôn giáo và các giá trị chung. Nó khác với 'ethnic identity' (bản sắc dân tộc) ở chỗ national identity gắn liền với quốc gia, trong khi ethnic identity gắn liền với nhóm dân tộc.
Prepositions
‘Of’ thường được dùng để chỉ các yếu tố cấu thành nên national identity (ví dụ: ‘the components of national identity’). ‘With’ thường được dùng để chỉ sự liên kết, gắn bó (ví dụ: ‘feeling connected with one’s national identity’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong national identity (bản sắc dân tộc mạnh mẽ)
-
shared shared national identity (bản sắc dân tộc chung)
-
unique unique national identity (bản sắc dân tộc độc đáo)
-
forge forge a national identity (định hình/xây dựng bản sắc dân tộc)
-
preserve preserve national identity (bảo tồn bản sắc dân tộc)
-
lose lose national identity (đánh mất bản sắc dân tộc)
-
sense of a sense of national identity (ý thức về bản sắc dân tộc)
-
crisis of a crisis of national identity (khủng hoảng bản sắc dân tộc)
Idioms
-
a crisis of national identity
khủng hoảng bản sắc dân tộc
"The country faced a crisis of national identity after the war."
(Đất nước đối mặt với cuộc khủng hoảng bản sắc dân tộc sau chiến tranh.)
-
the fabric of national identity
nền tảng/cấu trúc của bản sắc dân tộc
"Language is often seen as integral to the fabric of national identity."
(Ngôn ngữ thường được coi là một phần không thể thiếu trong cấu trúc bản sắc dân tộc.)
-
to express one's national identity
thể hiện bản sắc dân tộc của mình
"Through art and literature, people can express their national identity."
(Thông qua nghệ thuật và văn học, mọi người có thể thể hiện bản sắc dân tộc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national identity
nounÝ thức thuộc về một quốc gia hoặc một dân tộc.
"The government is trying to strengthen national identity through education and cultural programs."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their national identity is strongly tied to their history. |
Bản sắc dân tộc của họ gắn bó chặt chẽ với lịch sử của họ. |
| Phủ định | He doesn't believe in the concept of national identity. |
Anh ấy không tin vào khái niệm bản sắc dân tộc. |
| Nghi vấn | Does preserving national identity require strict border controls? |
Liệu việc bảo tồn bản sắc dân tộc có đòi hỏi kiểm soát biên giới nghiêm ngặt không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had invested more in cultural preservation, the national identity would be stronger today. |
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào việc bảo tồn văn hóa, bản sắc dân tộc sẽ mạnh mẽ hơn ngày nay. |
| Phủ định | If the education system hadn't ignored local history, young people wouldn't feel so disconnected from their national identity. |
Nếu hệ thống giáo dục không bỏ qua lịch sử địa phương, giới trẻ sẽ không cảm thấy mất kết nối với bản sắc dân tộc của họ. |
| Nghi vấn | If we had emphasized the importance of heritage more, would the national identity be less diluted by globalization? |
Nếu chúng ta đã nhấn mạnh tầm quan trọng của di sản hơn, liệu bản sắc dân tộc có bị pha loãng ít hơn bởi toàn cầu hóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national identity".
