(Top Banner Ad)
national identity
B2
noun B2 Xã hội học, Chính trị học, Nghiên cứu văn hóa

national identity

UK: /ˈnæʃənəl aɪˈdɛntɪti/ • US: /ˈnæʃənəl aɪˈdɛntɪti/

Nghĩa tiếng Việt

bản sắc dân tộc quốc tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sense of belonging to one state or to one nation.

Vietnamese Meaning

Ý thức thuộc về một quốc gia hoặc một dân tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to strengthen national identity through education and cultural programs."

    "Chính phủ đang cố gắng củng cố bản sắc dân tộc thông qua các chương trình giáo dục và văn hóa."

  • "Immigration policies can have a significant impact on national identity."

    "Các chính sách nhập cư có thể có tác động đáng kể đến bản sắc dân tộc."

  • "Sporting events often evoke strong feelings of national identity."

    "Các sự kiện thể thao thường khơi gợi những cảm xúc mạnh mẽ về bản sắc dân tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation Quốc gia, dân tộc
Adjective national (Thuộc) quốc gia, dân tộc
Adverb nationally Trên toàn quốc, trên phạm vi quốc gia
Noun nationalism Chủ nghĩa dân tộc
Noun identity Bản sắc, danh tính
Verb identify Nhận dạng, xác định
Adjective identical Giống hệt, y hệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Latin
identitas
English
national
English
identity

Nguồn gốc của 'National'

Từ 'national' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natio', mang ý nghĩa 'sự ra đời, chủng tộc, bộ tộc'. Nó phát triển thành 'nacion' trong tiếng Pháp cổ và sau đó là 'nation' trong tiếng Anh (từ thế kỷ 14), để chỉ một cộng đồng người cùng chung nguồn gốc, lịch sử hoặc lãnh thổ. Tính từ 'national' xuất hiện vào thế kỷ 16.

Nguồn gốc của 'Identity'

Từ 'identity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'idem', có nghĩa là 'giống nhau'. Từ đó hình thành 'identitas' trong tiếng Latin muộn và 'identité' trong tiếng Pháp cổ, đều mang nghĩa 'sự giống nhau, sự đồng nhất'. Nó đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16 với nghĩa là sự giống hệt hoặc bản chất riêng của một người/vật.

Sự kết hợp 'National Identity'

Khái niệm 'national identity' (bản sắc dân tộc) là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào khoảng cuối thế kỷ 18 và thế kỷ 19, khi các quốc gia-dân tộc bắt đầu hình thành và củng cố. Nó dùng để chỉ cảm giác thuộc về và đặc điểm chung mà một nhóm người trong cùng một quốc gia chia sẻ, phân biệt họ với các quốc gia khác.

Usage Note

National identity đề cập đến cảm giác chung về bản sắc và lòng trung thành giữa các thành viên của một quốc gia. Nó thường được xây dựng dựa trên các yếu tố như ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử, tôn giáo và các giá trị chung. Nó khác với 'ethnic identity' (bản sắc dân tộc) ở chỗ national identity gắn liền với quốc gia, trong khi ethnic identity gắn liền với nhóm dân tộc.

Prepositions

of with

‘Of’ thường được dùng để chỉ các yếu tố cấu thành nên national identity (ví dụ: ‘the components of national identity’). ‘With’ thường được dùng để chỉ sự liên kết, gắn bó (ví dụ: ‘feeling connected with one’s national identity’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national identity
  • strong strong national identity
    (bản sắc dân tộc mạnh mẽ)
  • shared shared national identity
    (bản sắc dân tộc chung)
  • unique unique national identity
    (bản sắc dân tộc độc đáo)
Verb + national identity
  • forge forge a national identity
    (định hình/xây dựng bản sắc dân tộc)
  • preserve preserve national identity
    (bảo tồn bản sắc dân tộc)
  • lose lose national identity
    (đánh mất bản sắc dân tộc)
Noun + national identity (phrases)
  • sense of a sense of national identity
    (ý thức về bản sắc dân tộc)
  • crisis of a crisis of national identity
    (khủng hoảng bản sắc dân tộc)

Idioms

  • a crisis of national identity

    khủng hoảng bản sắc dân tộc

    "The country faced a crisis of national identity after the war."

    (Đất nước đối mặt với cuộc khủng hoảng bản sắc dân tộc sau chiến tranh.)

  • the fabric of national identity

    nền tảng/cấu trúc của bản sắc dân tộc

    "Language is often seen as integral to the fabric of national identity."

    (Ngôn ngữ thường được coi là một phần không thể thiếu trong cấu trúc bản sắc dân tộc.)

  • to express one's national identity

    thể hiện bản sắc dân tộc của mình

    "Through art and literature, people can express their national identity."

    (Thông qua nghệ thuật và văn học, mọi người có thể thể hiện bản sắc dân tộc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national identity

noun
Lật mặt

Ý thức thuộc về một quốc gia hoặc một dân tộc.

"The government is trying to strengthen national identity through education and cultural programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their national identity is strongly tied to their history.
Bản sắc dân tộc của họ gắn bó chặt chẽ với lịch sử của họ.
Phủ định
He doesn't believe in the concept of national identity.
Anh ấy không tin vào khái niệm bản sắc dân tộc.
Nghi vấn
Does preserving national identity require strict border controls?
Liệu việc bảo tồn bản sắc dân tộc có đòi hỏi kiểm soát biên giới nghiêm ngặt không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in cultural preservation, the national identity would be stronger today.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào việc bảo tồn văn hóa, bản sắc dân tộc sẽ mạnh mẽ hơn ngày nay.
Phủ định
If the education system hadn't ignored local history, young people wouldn't feel so disconnected from their national identity.
Nếu hệ thống giáo dục không bỏ qua lịch sử địa phương, giới trẻ sẽ không cảm thấy mất kết nối với bản sắc dân tộc của họ.
Nghi vấn
If we had emphasized the importance of heritage more, would the national identity be less diluted by globalization?
Nếu chúng ta đã nhấn mạnh tầm quan trọng của di sản hơn, liệu bản sắc dân tộc có bị pha loãng ít hơn bởi toàn cầu hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national identity".

Các Yếu Tố Hình Thành Bản Sắc Dân Tộc

Bản sắc dân tộc thường được hình thành từ nhiều yếu tố như ngôn ngữ, lịch sử, văn hóa, truyền thống, các biểu tượng quốc gia (quốc kỳ, quốc ca) và các giá trị chung mà người dân một quốc gia chia sẻ. Giáo dục và các sự kiện lịch sử đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố những yếu tố này.

Bản Sắc Dân Tộc Trong Thời Đại Toàn Cầu Hóa

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, bản sắc dân tộc đang đối mặt với những thách thức mới. Sự giao lưu văn hóa và công nghệ thông tin có thể làm mờ ranh giới truyền thống, nhưng đồng thời cũng thúc đẩy các quốc gia tìm cách định nghĩa và thể hiện bản sắc riêng của mình một cách rõ ràng hơn để duy trì sự độc đáo.