(Top Banner Ad)
collective responsibility
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học, Quản trị

collective responsibility

UK: /kəˈlɛktɪv rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /kəˈlɛktɪv rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm tập thể trách nhiệm chung trách nhiệm liên đới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The responsibility for actions is borne by all the individuals in a group.

Vietnamese Meaning

Trách nhiệm chung, trách nhiệm tập thể; việc mà một nhóm người cùng chịu trách nhiệm cho hành động hoặc quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The board of directors has collective responsibility for the company's financial performance."

    "Hội đồng quản trị có trách nhiệm tập thể đối với hiệu quả tài chính của công ty."

  • "The government bears collective responsibility for the welfare of its citizens."

    "Chính phủ có trách nhiệm tập thể đối với phúc lợi của công dân."

  • "The team agreed to take collective responsibility for the mistake."

    "Cả đội đồng ý cùng nhau chịu trách nhiệm cho sai lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Collectivity Tính tập thể, sự tập thể
Adjective Collective Chung, tập thể
Noun Responsibility Trách nhiệm
Adjective Responsible Có trách nhiệm
Adverb Collectively Một cách tập thể

Synonyms

shared responsibility (trách nhiệm được chia sẻ)joint responsibility (trách nhiệm chung)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
leg- (to gather) + spondeo (to pledge)
Latin
collectivus (gathered together) + responsabilis (answerable)
Middle French
collectif + responsabilité
English
collective responsibility (18th-century political context)

Sự kết hợp của 'Gom lại' và 'Trả lời'

Từ 'collective' bắt nguồn từ tiếng Latin 'colligere' (gom lại cùng nhau), trong khi 'responsibility' đến từ 'respondere' (hứa hẹn hoặc trả lời lại). Thuật ngữ này nảy sinh khi các hệ thống chính trị hiện đại cần một khái niệm mô tả việc một nhóm người cùng 'trả lời' cho các quyết định chung, thay vì chỉ một cá nhân đơn lẻ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng tất cả các thành viên trong một nhóm, tổ chức, hoặc cộng đồng đều phải chịu trách nhiệm về những hành động hoặc quyết định của nhóm đó. Điều này có nghĩa là mỗi cá nhân đều có nghĩa vụ đóng góp vào việc đưa ra quyết định đúng đắn và gánh chịu hậu quả nếu có sai sót xảy ra. Khác với 'individual responsibility' (trách nhiệm cá nhân), 'collective responsibility' đòi hỏi sự hợp tác và ý thức cộng đồng cao.

Prepositions

for in

'Responsibility for' được dùng để chỉ trách nhiệm đối với một hành động hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'The team shares responsibility for the project's success.' 'Responsibility in' được dùng ít phổ biến hơn, thường liên quan đến vai trò hoặc nhiệm vụ trong một hệ thống hoặc tổ chức lớn hơn. Ví dụ: 'Each department has a responsibility in ensuring the company's overall success.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Collective Responsibility
  • Joint joint collective responsibility
    (trách nhiệm tập thể liên đới)
  • Shared shared collective responsibility
    (trách nhiệm tập thể được chia sẻ)
Verb + Collective Responsibility
  • Accept accept collective responsibility
    (chấp nhận trách nhiệm tập thể)
  • Bear bear collective responsibility
    (gánh vác trách nhiệm tập thể)
  • Exercise exercise collective responsibility
    (thực hiện trách nhiệm tập thể)

Idioms

  • The doctrine of collective responsibility

    Học thuyết về trách nhiệm tập thể (thường dùng trong chính trị)

    "The doctrine of collective responsibility means all ministers must support government decisions in public."

    (Học thuyết về trách nhiệm tập thể có nghĩa là tất cả các bộ trưởng phải công khai ủng hộ các quyết định của chính phủ.)

  • Cabinet collective responsibility

    Trách nhiệm tập thể của nội các

    "The principle of cabinet collective responsibility is central to the UK political system."

    (Nguyên tắc trách nhiệm tập thể của nội các là trọng tâm của hệ thống chính trị Vương quốc Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collective responsibility

noun
Lật mặt

Trách nhiệm chung, trách nhiệm tập thể; việc mà một nhóm người cùng chịu trách nhiệm cho hành động hoặc quyết định.

"The board of directors has collective responsibility for the company's financial performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collective responsibility".

Hệ thống Westminster

Trong chính trị phương Tây, đặc biệt là hệ thống Anh (Westminster), 'collective responsibility' là một quy tắc hiến pháp. Nếu một bộ trưởng không thể đồng ý với quyết định của tập thể nội các, họ phải từ chức, vì cả chính phủ phải xuất hiện như một khối thống nhất trước công chúng.

Tư duy Đông Á vs. Tây Âu

Mặc dù khái niệm này phổ biến trong luật pháp quốc tế, ở các nền văn hóa Á Đông, trách nhiệm tập thể thường gắn liền với danh dự gia đình hoặc cộng đồng (face-saving), trong khi ở phương Tây, nó thường là một cơ chế pháp lý để phân bổ nghĩa vụ trong các tập đoàn hoặc tổ chức chính trị.