collective responsibility
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Collective responsibility'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trách nhiệm chung, trách nhiệm tập thể; việc mà một nhóm người cùng chịu trách nhiệm cho hành động hoặc quyết định.
Definition (English Meaning)
The responsibility for actions is borne by all the individuals in a group.
Ví dụ Thực tế với 'Collective responsibility'
-
"The board of directors has collective responsibility for the company's financial performance."
"Hội đồng quản trị có trách nhiệm tập thể đối với hiệu quả tài chính của công ty."
-
"The government bears collective responsibility for the welfare of its citizens."
"Chính phủ có trách nhiệm tập thể đối với phúc lợi của công dân."
-
"The team agreed to take collective responsibility for the mistake."
"Cả đội đồng ý cùng nhau chịu trách nhiệm cho sai lầm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Collective responsibility'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: collective responsibility
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Collective responsibility'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này nhấn mạnh rằng tất cả các thành viên trong một nhóm, tổ chức, hoặc cộng đồng đều phải chịu trách nhiệm về những hành động hoặc quyết định của nhóm đó. Điều này có nghĩa là mỗi cá nhân đều có nghĩa vụ đóng góp vào việc đưa ra quyết định đúng đắn và gánh chịu hậu quả nếu có sai sót xảy ra. Khác với 'individual responsibility' (trách nhiệm cá nhân), 'collective responsibility' đòi hỏi sự hợp tác và ý thức cộng đồng cao.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Responsibility for' được dùng để chỉ trách nhiệm đối với một hành động hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'The team shares responsibility for the project's success.' 'Responsibility in' được dùng ít phổ biến hơn, thường liên quan đến vai trò hoặc nhiệm vụ trong một hệ thống hoặc tổ chức lớn hơn. Ví dụ: 'Each department has a responsibility in ensuring the company's overall success.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Collective responsibility'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.