(Top Banner Ad)
individual responsibility
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Chính trị học, Đạo đức học, Kinh doanh

individual responsibility

UK: /ˌɪndɪˈvɪdjʊəl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm cá nhân tính chịu trách nhiệm của cá nhân bổn phận cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of being accountable or to blame for something.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc sự thật về việc chịu trách nhiệm hoặc bị khiển trách về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every citizen has individual responsibility for keeping their community clean."

    "Mỗi công dân đều có trách nhiệm cá nhân trong việc giữ cho cộng đồng của họ sạch sẽ."

  • "The program aims to promote individual responsibility among students."

    "Chương trình nhằm mục đích thúc đẩy trách nhiệm cá nhân trong học sinh."

  • "Taking individual responsibility for your health is crucial."

    "Việc chịu trách nhiệm cá nhân về sức khỏe của bạn là rất quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, người
Adjective individual mang tính cá nhân, riêng lẻ
Adverb individually một cách riêng lẻ, cá nhân
Noun individualism chủ nghĩa cá nhân
Adjective responsible có trách nhiệm
Noun responsibility trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Đạo đức học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Old French
individuel
English
individual
Latin
respondere
Old French
responsabilité
English
responsibility

Nguồn gốc của 'Trách nhiệm cá nhân'

Cụm từ 'individual responsibility' kết hợp hai khái niệm có nguồn gốc Latin. 'Individual' đến từ 'individuus' (nghĩa là 'không thể chia cắt, duy nhất'), nhấn mạnh tính riêng biệt của mỗi người. 'Responsibility' bắt nguồn từ 'respondere' (nghĩa là 'trả lời, hứa hẹn đáp lại'), chỉ sự chịu trách nhiệm. Khi kết hợp, cụm từ này truyền tải ý nghĩa rằng mỗi người là một thực thể độc lập, phải tự mình trả lời và gánh vác hậu quả cho hành động và quyết định của mình.

Usage Note

Cụm từ nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân có nghĩa vụ và trách nhiệm đối với hành động và quyết định của mình. Nó thường được sử dụng để phân biệt với trách nhiệm tập thể hoặc trách nhiệm của một tổ chức.

Prepositions

for in

'Responsibility for' được dùng để chỉ trách nhiệm đối với một hành động cụ thể hoặc một kết quả. 'Responsibility in' thường liên quan đến vai trò hoặc vị trí cụ thể mà ai đó đảm nhận (ví dụ: 'responsibility in a project').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual responsibility
  • personal personal individual responsibility
    (trách nhiệm cá nhân riêng)
  • moral moral individual responsibility
    (trách nhiệm đạo đức cá nhân)
  • legal legal individual responsibility
    (trách nhiệm pháp lý cá nhân)
  • social social individual responsibility
    (trách nhiệm xã hội cá nhân)
  • a strong sense of a strong sense of individual responsibility
    (ý thức trách nhiệm cá nhân mạnh mẽ)
Verb + individual responsibility
  • take take individual responsibility
    (nhận trách nhiệm cá nhân)
  • assume assume individual responsibility
    (đảm nhận trách nhiệm cá nhân)
  • bear bear individual responsibility
    (gánh vác trách nhiệm cá nhân)
  • exercise exercise individual responsibility
    (thực hiện trách nhiệm cá nhân)
  • shirk shirk individual responsibility
    (trốn tránh trách nhiệm cá nhân)

Idioms

  • take individual responsibility for something

    tự chịu trách nhiệm cá nhân về điều gì đó

    "He refused to take individual responsibility for the team's failure."

    (Anh ấy từ chối tự chịu trách nhiệm cá nhân về thất bại của đội.)

  • foster a culture of individual responsibility

    xây dựng một văn hóa trách nhiệm cá nhân

    "The new policy aims to foster a culture of individual responsibility within the organization."

    (Chính sách mới nhằm mục đích xây dựng một văn hóa trách nhiệm cá nhân trong tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual responsibility

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc sự thật về việc chịu trách nhiệm hoặc bị khiển trách về điều gì đó.

"Every citizen has individual responsibility for keeping their community clean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual responsibility".

Chủ nghĩa cá nhân phương Tây

Ở nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'trách nhiệm cá nhân' được nhấn mạnh rất cao. Nó gắn liền với các giá trị như sự tự lực cánh sinh (self-reliance) và nghĩa vụ giải trình (accountability), nơi mỗi người được kỳ vọng sẽ chịu trách nhiệm về hành động, lựa chọn và kết quả cuộc sống của mình, thay vì đổ lỗi cho hoàn cảnh hay tập thể. Điều này đối lập với một số nền văn hóa tập thể hơn.

Nền tảng của hệ thống pháp luật

'Trách nhiệm cá nhân' là một nền tảng quan trọng trong các hệ thống pháp luật phương Tây. Nó quy định rằng mỗi cá nhân phải chịu trách nhiệm về hành vi vi phạm pháp luật hoặc nghĩa vụ hợp đồng của mình, thay vì cả một nhóm hay tổ chức. Điều này đảm bảo công lý và sự răn đe, đồng thời thúc đẩy sự tự giác tuân thủ pháp luật từ mỗi công dân.