individual responsibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or fact of being accountable or to blame for something.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc sự thật về việc chịu trách nhiệm hoặc bị khiển trách về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Every citizen has individual responsibility for keeping their community clean."
"Mỗi công dân đều có trách nhiệm cá nhân trong việc giữ cho cộng đồng của họ sạch sẽ."
-
"The program aims to promote individual responsibility among students."
"Chương trình nhằm mục đích thúc đẩy trách nhiệm cá nhân trong học sinh."
-
"Taking individual responsibility for your health is crucial."
"Việc chịu trách nhiệm cá nhân về sức khỏe của bạn là rất quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | individual | cá nhân, người |
| Adjective | individual | mang tính cá nhân, riêng lẻ |
| Adverb | individually | một cách riêng lẻ, cá nhân |
| Noun | individualism | chủ nghĩa cá nhân |
| Adjective | responsible | có trách nhiệm |
| Noun | responsibility | trách nhiệm |
| Adverb | responsibly | một cách có trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân có nghĩa vụ và trách nhiệm đối với hành động và quyết định của mình. Nó thường được sử dụng để phân biệt với trách nhiệm tập thể hoặc trách nhiệm của một tổ chức.
Prepositions
'Responsibility for' được dùng để chỉ trách nhiệm đối với một hành động cụ thể hoặc một kết quả. 'Responsibility in' thường liên quan đến vai trò hoặc vị trí cụ thể mà ai đó đảm nhận (ví dụ: 'responsibility in a project').
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal individual responsibility (trách nhiệm cá nhân riêng)
-
moral moral individual responsibility (trách nhiệm đạo đức cá nhân)
-
legal legal individual responsibility (trách nhiệm pháp lý cá nhân)
-
social social individual responsibility (trách nhiệm xã hội cá nhân)
-
a strong sense of a strong sense of individual responsibility (ý thức trách nhiệm cá nhân mạnh mẽ)
-
take take individual responsibility (nhận trách nhiệm cá nhân)
-
assume assume individual responsibility (đảm nhận trách nhiệm cá nhân)
-
bear bear individual responsibility (gánh vác trách nhiệm cá nhân)
-
exercise exercise individual responsibility (thực hiện trách nhiệm cá nhân)
-
shirk shirk individual responsibility (trốn tránh trách nhiệm cá nhân)
Idioms
-
take individual responsibility for something
tự chịu trách nhiệm cá nhân về điều gì đó
"He refused to take individual responsibility for the team's failure."
(Anh ấy từ chối tự chịu trách nhiệm cá nhân về thất bại của đội.)
-
foster a culture of individual responsibility
xây dựng một văn hóa trách nhiệm cá nhân
"The new policy aims to foster a culture of individual responsibility within the organization."
(Chính sách mới nhằm mục đích xây dựng một văn hóa trách nhiệm cá nhân trong tổ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
individual responsibility
Danh từTrạng thái hoặc sự thật về việc chịu trách nhiệm hoặc bị khiển trách về điều gì đó.
"Every citizen has individual responsibility for keeping their community clean."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual responsibility".
