(Top Banner Ad)
colluding
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị

colluding

UK: /kəˈluːdɪŋ/ • US: /kəˈluːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thông đồng cấu kết bắt tay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conspiring in a secret or illegal way in order to deceive others.

Vietnamese Meaning

Thông đồng, cấu kết một cách bí mật hoặc bất hợp pháp để lừa dối người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The companies were colluding to fix prices."

    "Các công ty đang thông đồng để ấn định giá cả."

  • "They were accused of colluding with the enemy."

    "Họ bị cáo buộc thông đồng với kẻ thù."

  • "Several officials are suspected of colluding to rig the election."

    "Một vài quan chức bị nghi ngờ thông đồng để gian lận bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collude thông đồng, cấu kết, đồng lõa (làm điều sai trái)
Noun collusion sự thông đồng, sự cấu kết, sự đồng lõa
Noun colluder người thông đồng, kẻ cấu kết, đồng phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colludere
Latin
con-
Latin
ludere
English
collude
English
colluding

Nguồn gốc "chơi cùng nhau"

Từ "colluding" bắt nguồn từ động từ "collude" trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ động từ "colludere" trong tiếng Latin. "Colludere" được tạo thành từ "con-" (có nghĩa là "với, cùng nhau") và "ludere" (có nghĩa là "chơi"). Ban đầu, nó có nghĩa là "chơi cùng nhau" hoặc "chơi trò chơi". Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển sang hướng tiêu cực, ám chỉ việc "cùng nhau chơi trò lừa dối" hoặc "thông đồng bí mật" để đạt được mục đích xấu.

Usage Note

"Colluding" nhấn mạnh hành động bí mật, thường là bất hợp pháp, nhằm đạt được một mục đích xấu bằng cách lừa dối hoặc gây hại cho người khác. Nó khác với "cooperating" (hợp tác) vì "cooperating" thường mang tính chất minh bạch và hợp pháp. So với "plotting" (âm mưu), "colluding" thường (nhưng không phải luôn luôn) ám chỉ sự hợp tác giữa nhiều người.

Prepositions

with in

* **collude with someone:** Thông đồng với ai đó (thường là để làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc không trung thực).
* **collude in something:** Thông đồng trong việc gì đó (ví dụ: collude in price-fixing - thông đồng ấn định giá cả).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + colluding
  • caught caught colluding
    (bị bắt quả tang đang thông đồng)
  • accused of accused of colluding
    (bị buộc tội thông đồng)
  • found found colluding
    (bị phát hiện đang thông đồng)
Preposition + colluding
  • colluding with colluding with someone
    (thông đồng với ai đó)
  • colluding against colluding against the public
    (thông đồng chống lại công chúng)
  • colluding in colluding in a conspiracy
    (thông đồng trong một âm mưu)
Adverb + colluding
  • secretly secretly colluding
    (bí mật thông đồng)
  • openly openly colluding
    (công khai thông đồng (nhưng vẫn mang ý tiêu cực))
  • allegedly allegedly colluding
    (bị cáo buộc là đang thông đồng)

Idioms

  • be caught colluding with someone

    bị bắt quả tang thông đồng với ai đó

    "The officials were caught colluding with the construction company to rig the bids."

    (Các quan chức đã bị bắt quả tang thông đồng với công ty xây dựng để dàn xếp hồ sơ dự thầu.)

  • be accused of colluding against someone/something

    bị buộc tội thông đồng chống lại ai đó/điều gì đó

    "The two companies were accused of colluding against smaller competitors."

    (Hai công ty bị buộc tội thông đồng chống lại các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn.)

  • evidence of colluding

    bằng chứng về sự thông đồng

    "Investigators found strong evidence of colluding between the parties."

    (Các nhà điều tra đã tìm thấy bằng chứng mạnh mẽ về sự thông đồng giữa các bên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colluding

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Thông đồng, cấu kết một cách bí mật hoặc bất hợp pháp để lừa dối người khác.

"The companies were colluding to fix prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The companies colluded to fix prices in the market.
Các công ty đã thông đồng để ấn định giá trên thị trường.
Phủ định
The investigation revealed that they did not collude with the competitor.
Cuộc điều tra cho thấy rằng họ không thông đồng với đối thủ cạnh tranh.
Nghi vấn
Did the two leaders collude on the secret agreement?
Có phải hai nhà lãnh đạo đã thông đồng về thỏa thuận bí mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colluding".

Thông đồng trong kinh doanh và chính trị

Khái niệm 'colluding' (thông đồng) thường xuất hiện nhiều trong các lĩnh vực kinh tế và chính trị. Trong kinh doanh, nó ám chỉ việc các công ty bí mật hợp tác để kiểm soát giá cả (price-fixing), phân chia thị trường, hoặc loại bỏ đối thủ cạnh tranh, điều này bị coi là bất hợp pháp và làm tổn hại đến người tiêu dùng. Trong chính trị, 'colluding' có thể liên quan đến các âm mưu hoặc hành động bí mật giữa các cá nhân, nhóm, hoặc quốc gia để đạt được lợi ích riêng, thường là phi đạo đức hoặc vi phạm pháp luật.

Hậu quả pháp lý và xã hội

Hành vi thông đồng (collusion) thường mang lại hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Ở nhiều quốc gia phương Tây, luật chống độc quyền (antitrust laws) được ban hành để ngăn chặn sự thông đồng giữa các doanh nghiệp. Những cá nhân hoặc tổ chức bị phát hiện thông đồng có thể phải đối mặt với các khoản phạt nặng, án tù, và mất uy tín xã hội. Việc này phản ánh giá trị đề cao sự cạnh tranh công bằng và tính minh bạch trong xã hội.