expansionist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Advocating or practicing territorial or economic expansion.
Vietnamese Meaning
ủng hộ hoặc thực hành sự mở rộng lãnh thổ hoặc kinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country's expansionist policies led to conflict with its neighbors."
"Các chính sách bành trướng của quốc gia này đã dẫn đến xung đột với các nước láng giềng."
-
"The president was accused of being an expansionist."
"Tổng thống bị cáo buộc là một người theo chủ nghĩa bành trướng."
-
"Expansionist ambitions fueled the conflict."
"Những tham vọng bành trướng đã thổi bùng ngọn lửa xung đột."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'expansionist' thường được sử dụng để mô tả các chính sách, hành động hoặc tư tưởng của một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân nhằm mở rộng lãnh thổ, quyền lực, ảnh hưởng hoặc thị trường của mình. Nó mang ý nghĩa chủ động tìm kiếm sự phát triển thông qua việc bành trướng. Cần phân biệt với 'expansive' (rộng lớn, bao la) vốn chỉ sự rộng rãi về quy mô, phạm vi mà không nhất thiết hàm ý sự chủ động mở rộng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
militaristic expansionist policy (chính sách bành trướng quân sự)
-
aggressive expansionist regime (chế độ bành trướng xâm lược)
-
oppose expansionist aims (phản đối các mục tiêu bành trướng)
-
pursue expansionist policies (theo đuổi các chính sách bành trướng)
Idioms
-
The expansionist agenda
Chương trình nghị sự bành trướng (ý chỉ một kế hoạch hoặc mục tiêu nhằm mở rộng quyền lực hoặc ảnh hưởng).
"The company's expansionist agenda led to conflicts with its competitors."
(Chương trình nghị sự bành trướng của công ty đã dẫn đến xung đột với các đối thủ cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expansionist
adjectiveủng hộ hoặc thực hành sự mở rộng lãnh thổ hoặc kinh tế.
"The country's expansionist policies led to conflict with its neighbors."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the international community intervenes, the aggressive nation will have been pursuing expansionist policies for over a decade. |
Vào thời điểm cộng đồng quốc tế can thiệp, quốc gia xâm lược đó sẽ đã theo đuổi các chính sách bành trướng trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | The government won't have been supporting expansionist agendas if the economic crisis hadn't deepened. |
Chính phủ sẽ không ủng hộ các chương trình nghị sự bành trướng nếu cuộc khủng hoảng kinh tế không trở nên trầm trọng hơn. |
| Nghi vấn | Will the company have been operating in an expansionist manner if the new CEO hadn't taken over? |
Liệu công ty có đang hoạt động theo kiểu bành trướng nếu CEO mới không tiếp quản? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expansionist".
