(Top Banner Ad)
independent nation
B2
Cụm danh từ B2 Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

independent nation

UK: /ˌɪndɪˈpendənt ˈneɪʃən/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt ˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia độc lập nước độc lập quốc gia có chủ quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sovereign state; a country that governs itself without external control.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có chủ quyền; một quốc gia tự quản lý mà không có sự kiểm soát từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long struggle, the country finally became an independent nation."

    "Sau một cuộc đấu tranh dài, cuối cùng đất nước đã trở thành một quốc gia độc lập."

  • "The newly formed independent nation faced numerous challenges."

    "Quốc gia độc lập mới thành lập phải đối mặt với vô số thách thức."

  • "Maintaining its status as an independent nation is crucial for the country's future."

    "Duy trì vị thế là một quốc gia độc lập là rất quan trọng đối với tương lai của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj independent độc lập, không phụ thuộc
N independence sự độc lập, nền độc lập
Adv independently một cách độc lập, không phụ thuộc
N nation quốc gia, dân tộc
Adj national thuộc quốc gia, dân tộc
N nationality quốc tịch, quốc gia
V nationalize quốc hữu hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio (birth, race, tribe)
Latin
in- (not) + dependere (to hang from, rely on)
Old French
nacion
Old French
indépendant
English
nation (c. 13th century)
English
independent (c. 16th century)

Nguồn gốc của 'quốc gia độc lập'

Cụm từ 'independent nation' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Independent' (độc lập) xuất phát từ tiếng Latin 'in-' (nghĩa là 'không') và 'dependere' (nghĩa là 'phụ thuộc'), diễn tả trạng thái không bị kiểm soát hay chi phối bởi người khác. Trong khi đó, 'nation' (quốc gia) đến từ tiếng Latin 'natio', ban đầu có nghĩa là 'sự ra đời, chủng tộc, bộ lạc', sau này phát triển thành ý nghĩa một cộng đồng người có chung lịch sử, văn hóa, và lãnh thổ. Khi kết hợp, 'independent nation' mô tả một quốc gia tự chủ, tự quản lý, không phụ thuộc vào quyền lực bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quyền tự quyết và tự chủ của một quốc gia trong việc đưa ra các quyết định chính trị, kinh tế và xã hội. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các vùng lãnh thổ phụ thuộc hoặc bị kiểm soát bởi các quốc gia khác. 'Independent' ở đây mang nghĩa không phụ thuộc, không bị chi phối, tự do trong hành động và quyết định. So sánh với 'autonomous region', khu vực tự trị có quyền tự quản nhất định nhưng vẫn nằm trong một quốc gia khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + independent nation
  • newly newly independent nation
    (quốc gia mới giành độc lập)
  • fully fully independent nation
    (quốc gia hoàn toàn độc lập)
  • sovereign sovereign independent nation
    (quốc gia độc lập có chủ quyền)
  • prosperous prosperous independent nation
    (quốc gia độc lập thịnh vượng)
Verb + independent nation
  • become become an independent nation
    (trở thành một quốc gia độc lập)
  • establish establish an independent nation
    (thành lập một quốc gia độc lập)
  • recognize recognize an independent nation
    (công nhận một quốc gia độc lập)
  • build build an independent nation
    (xây dựng một quốc gia độc lập)
Noun phrase with 'independent nation'
  • status the status of an independent nation
    (địa vị của một quốc gia độc lập)
  • rights the rights of an independent nation
    (các quyền của một quốc gia độc lập)

Idioms

  • The birth of an independent nation

    Sự ra đời của một quốc gia độc lập

    "The declaration marked the birth of an independent nation after centuries of colonial rule."

    (Bản tuyên ngôn đánh dấu sự ra đời của một quốc gia độc lập sau hàng thế kỷ bị đô hộ.)

  • Struggle for an independent nation

    Cuộc đấu tranh vì một quốc gia độc lập

    "Many heroes sacrificed their lives in the struggle for an independent nation."

    (Nhiều anh hùng đã hy sinh mạng sống của mình trong cuộc đấu tranh vì một quốc gia độc lập.)

  • To uphold the integrity of an independent nation

    Để duy trì sự toàn vẹn của một quốc gia độc lập

    "It is crucial for citizens to unite to uphold the integrity of an independent nation."

    (Điều quan trọng là công dân phải đoàn kết để duy trì sự toàn vẹn của một quốc gia độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent nation

Cụm danh từ
Lật mặt

Một quốc gia có chủ quyền; một quốc gia tự quản lý mà không có sự kiểm soát từ bên ngoài.

"After a long struggle, the country finally became an independent nation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming an independent nation is the ultimate goal for many separatist movements.
Trở thành một quốc gia độc lập là mục tiêu cuối cùng của nhiều phong trào ly khai.
Phủ định
Staying dependent is not an option for a people yearning for self-determination and becoming an independent nation.
Duy trì sự phụ thuộc không phải là một lựa chọn cho một dân tộc khao khát tự quyết và trở thành một quốc gia độc lập.
Nghi vấn
Is achieving the status of an independent nation worth the sacrifices required?
Liệu việc đạt được vị thế một quốc gia độc lập có xứng đáng với những hy sinh cần thiết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent nation".

Chủ quyền Quốc gia

Khái niệm chủ quyền quốc gia là nền tảng cốt lõi cho sự tồn tại của mọi 'independent nation'. Nó khẳng định quyền tối cao của một quốc gia trong việc tự quyết định mọi vấn đề đối nội và đối ngoại, không bị bất kỳ thế lực bên ngoài nào can thiệp. Đây là nguyên tắc cơ bản trong luật pháp quốc tế, đảm bảo quyền bình đẳng và tự chủ giữa các quốc gia.

Ngày Quốc khánh (Independence Day)

Ngày Quốc khánh là một ngày lễ trọng đại và phổ biến ở nhiều 'independent nation' trên thế giới. Ngày này thường kỷ niệm thời điểm quốc gia đó giành được độc lập từ một cường quốc cai trị, hoặc tuyên bố chủ quyền. Đây là dịp để người dân thể hiện lòng yêu nước, tự hào về lịch sử và văn hóa của mình thông qua các lễ kỷ niệm, diễu hành và các hoạt động văn hóa cộng đồng.