independent nation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sovereign state; a country that governs itself without external control.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia có chủ quyền; một quốc gia tự quản lý mà không có sự kiểm soát từ bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a long struggle, the country finally became an independent nation."
"Sau một cuộc đấu tranh dài, cuối cùng đất nước đã trở thành một quốc gia độc lập."
-
"The newly formed independent nation faced numerous challenges."
"Quốc gia độc lập mới thành lập phải đối mặt với vô số thách thức."
-
"Maintaining its status as an independent nation is crucial for the country's future."
"Duy trì vị thế là một quốc gia độc lập là rất quan trọng đối với tương lai của đất nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | independent | độc lập, không phụ thuộc |
| N | independence | sự độc lập, nền độc lập |
| Adv | independently | một cách độc lập, không phụ thuộc |
| N | nation | quốc gia, dân tộc |
| Adj | national | thuộc quốc gia, dân tộc |
| N | nationality | quốc tịch, quốc gia |
| V | nationalize | quốc hữu hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh quyền tự quyết và tự chủ của một quốc gia trong việc đưa ra các quyết định chính trị, kinh tế và xã hội. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các vùng lãnh thổ phụ thuộc hoặc bị kiểm soát bởi các quốc gia khác. 'Independent' ở đây mang nghĩa không phụ thuộc, không bị chi phối, tự do trong hành động và quyết định. So sánh với 'autonomous region', khu vực tự trị có quyền tự quản nhất định nhưng vẫn nằm trong một quốc gia khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly independent nation (quốc gia mới giành độc lập)
-
fully fully independent nation (quốc gia hoàn toàn độc lập)
-
sovereign sovereign independent nation (quốc gia độc lập có chủ quyền)
-
prosperous prosperous independent nation (quốc gia độc lập thịnh vượng)
-
become become an independent nation (trở thành một quốc gia độc lập)
-
establish establish an independent nation (thành lập một quốc gia độc lập)
-
recognize recognize an independent nation (công nhận một quốc gia độc lập)
-
build build an independent nation (xây dựng một quốc gia độc lập)
-
status the status of an independent nation (địa vị của một quốc gia độc lập)
-
rights the rights of an independent nation (các quyền của một quốc gia độc lập)
Idioms
-
The birth of an independent nation
Sự ra đời của một quốc gia độc lập
"The declaration marked the birth of an independent nation after centuries of colonial rule."
(Bản tuyên ngôn đánh dấu sự ra đời của một quốc gia độc lập sau hàng thế kỷ bị đô hộ.)
-
Struggle for an independent nation
Cuộc đấu tranh vì một quốc gia độc lập
"Many heroes sacrificed their lives in the struggle for an independent nation."
(Nhiều anh hùng đã hy sinh mạng sống của mình trong cuộc đấu tranh vì một quốc gia độc lập.)
-
To uphold the integrity of an independent nation
Để duy trì sự toàn vẹn của một quốc gia độc lập
"It is crucial for citizens to unite to uphold the integrity of an independent nation."
(Điều quan trọng là công dân phải đoàn kết để duy trì sự toàn vẹn của một quốc gia độc lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
independent nation
Cụm danh từMột quốc gia có chủ quyền; một quốc gia tự quản lý mà không có sự kiểm soát từ bên ngoài.
"After a long struggle, the country finally became an independent nation."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Becoming an independent nation is the ultimate goal for many separatist movements. |
Trở thành một quốc gia độc lập là mục tiêu cuối cùng của nhiều phong trào ly khai. |
| Phủ định | Staying dependent is not an option for a people yearning for self-determination and becoming an independent nation. |
Duy trì sự phụ thuộc không phải là một lựa chọn cho một dân tộc khao khát tự quyết và trở thành một quốc gia độc lập. |
| Nghi vấn | Is achieving the status of an independent nation worth the sacrifices required? |
Liệu việc đạt được vị thế một quốc gia độc lập có xứng đáng với những hy sinh cần thiết? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent nation".
