dependencies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of relying on or being controlled by someone or something else.
Vietnamese Meaning
Trạng thái phụ thuộc hoặc bị kiểm soát bởi ai đó hoặc cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project has several dependencies that need to be resolved before we can proceed."
"Dự án có một vài yếu tố phụ thuộc cần được giải quyết trước khi chúng ta có thể tiếp tục."
-
"The company's dependencies on foreign oil have increased over the past decade."
"Sự phụ thuộc của công ty vào dầu mỏ nước ngoài đã tăng lên trong thập kỷ qua."
-
"Understanding the dependencies between different departments is crucial for effective management."
"Hiểu rõ sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các phòng ban khác nhau là rất quan trọng để quản lý hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dependence | Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc |
| Verb | depend | Phụ thuộc, lệ thuộc |
| Adjective | dependent | Phụ thuộc, lệ thuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dependencies' thường được dùng để chỉ những yếu tố, điều kiện tiên quyết hoặc các mối quan hệ mà một thứ gì đó cần để hoạt động, tồn tại hoặc thành công. Nó nhấn mạnh sự liên thuộc, sự nương tựa lẫn nhau. Khác với 'reliance', 'dependencies' thường đề cập đến các yếu tố cụ thể, có thể đo lường được.
Trong ngữ cảnh lập trình, 'dependencies' đề cập đến các thư viện, gói hoặc các phần mềm khác mà một dự án cần để biên dịch và chạy đúng cách. Nó chỉ ra rằng dự án không thể hoạt động độc lập và cần có các thành phần bên ngoài.
Prepositions
‘on’/‘upon’ thể hiện sự phụ thuộc trực tiếp: 'The project's success depends on these dependencies.' ‘between’ thể hiện sự phụ thuộc lẫn nhau: 'The dependencies between these systems are complex.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Critical critical dependencies (Các yếu tố phụ thuộc quan trọng)
-
Key key dependencies (Các yếu tố phụ thuộc then chốt)
-
Inter interdependencies (Các sự phụ thuộc lẫn nhau)
-
Manage manage dependencies (Quản lý các yếu tố phụ thuộc)
-
Resolve resolve dependencies (Giải quyết các yếu tố phụ thuộc)
-
Identify identify dependencies (Xác định các yếu tố phụ thuộc)
Idioms
-
It depends.
Còn tùy.
"Will we go to the beach tomorrow? It depends on the weather."
(Chúng ta sẽ đi biển vào ngày mai chứ? Còn tùy vào thời tiết.)
-
Depend on it.
Chắc chắn đấy.
"Will he be there? Depend on it."
(Anh ấy sẽ ở đó chứ? Chắc chắn đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dependencies
Danh từTrạng thái phụ thuộc hoặc bị kiểm soát bởi ai đó hoặc cái gì đó khác.
"The project has several dependencies that need to be resolved before we can proceed."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the project's success relies on many dependencies is undeniable. |
Việc thành công của dự án phụ thuộc vào nhiều yếu tố phụ thuộc là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the software has external dependencies is not clear. |
Việc phần mềm có các phụ thuộc bên ngoài hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | How much the company is dependent on foreign investment is a major concern. |
Công ty phụ thuộc vào đầu tư nước ngoài đến mức nào là một mối quan tâm lớn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependencies".
