(Top Banner Ad)
dependencies
B2
Danh từ B2 Tổng quát, Công nghệ thông tin, Kinh tế, Khoa học xã hội

dependencies

UK: /dɪˈpɛndənsiz/ • US: /dɪˈpɛndənsiz/

Nghĩa tiếng Việt

các yếu tố phụ thuộc các thành phần phụ thuộc sự lệ thuộc sự nương tựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of relying on or being controlled by someone or something else.

Vietnamese Meaning

Trạng thái phụ thuộc hoặc bị kiểm soát bởi ai đó hoặc cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project has several dependencies that need to be resolved before we can proceed."

    "Dự án có một vài yếu tố phụ thuộc cần được giải quyết trước khi chúng ta có thể tiếp tục."

  • "The company's dependencies on foreign oil have increased over the past decade."

    "Sự phụ thuộc của công ty vào dầu mỏ nước ngoài đã tăng lên trong thập kỷ qua."

  • "Understanding the dependencies between different departments is crucial for effective management."

    "Hiểu rõ sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các phòng ban khác nhau là rất quan trọng để quản lý hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dependence Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Verb depend Phụ thuộc, lệ thuộc
Adjective dependent Phụ thuộc, lệ thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Công nghệ thông tin, Kinh tế, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
dependance
Latin
dependere
English
dependencies

Nguồn gốc của 'Dependencies'

Từ 'dependencies' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'dependance' và tiếng Latinh 'dependere', có nghĩa là 'treo từ', 'phụ thuộc vào'. Ban đầu, nó ám chỉ trạng thái phụ thuộc hoặc bị kiểm soát bởi ai đó hoặc cái gì đó. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm các yếu tố hoặc điều kiện cần thiết để một cái gì đó hoạt động hoặc tồn tại.

Usage Note

Từ 'dependencies' thường được dùng để chỉ những yếu tố, điều kiện tiên quyết hoặc các mối quan hệ mà một thứ gì đó cần để hoạt động, tồn tại hoặc thành công. Nó nhấn mạnh sự liên thuộc, sự nương tựa lẫn nhau. Khác với 'reliance', 'dependencies' thường đề cập đến các yếu tố cụ thể, có thể đo lường được.
Trong ngữ cảnh lập trình, 'dependencies' đề cập đến các thư viện, gói hoặc các phần mềm khác mà một dự án cần để biên dịch và chạy đúng cách. Nó chỉ ra rằng dự án không thể hoạt động độc lập và cần có các thành phần bên ngoài.

Prepositions

on upon between

‘on’/‘upon’ thể hiện sự phụ thuộc trực tiếp: 'The project's success depends on these dependencies.' ‘between’ thể hiện sự phụ thuộc lẫn nhau: 'The dependencies between these systems are complex.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dependencies
  • Critical critical dependencies
    (Các yếu tố phụ thuộc quan trọng)
  • Key key dependencies
    (Các yếu tố phụ thuộc then chốt)
  • Inter interdependencies
    (Các sự phụ thuộc lẫn nhau)
Verb + dependencies
  • Manage manage dependencies
    (Quản lý các yếu tố phụ thuộc)
  • Resolve resolve dependencies
    (Giải quyết các yếu tố phụ thuộc)
  • Identify identify dependencies
    (Xác định các yếu tố phụ thuộc)

Idioms

  • It depends.

    Còn tùy.

    "Will we go to the beach tomorrow? It depends on the weather."

    (Chúng ta sẽ đi biển vào ngày mai chứ? Còn tùy vào thời tiết.)

  • Depend on it.

    Chắc chắn đấy.

    "Will he be there? Depend on it."

    (Anh ấy sẽ ở đó chứ? Chắc chắn đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependencies

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái phụ thuộc hoặc bị kiểm soát bởi ai đó hoặc cái gì đó khác.

"The project has several dependencies that need to be resolved before we can proceed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the project's success relies on many dependencies is undeniable.
Việc thành công của dự án phụ thuộc vào nhiều yếu tố phụ thuộc là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the software has external dependencies is not clear.
Việc phần mềm có các phụ thuộc bên ngoài hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How much the company is dependent on foreign investment is a major concern.
Công ty phụ thuộc vào đầu tư nước ngoài đến mức nào là một mối quan tâm lớn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependencies".

Tính độc lập và phụ thuộc trong văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, tính độc lập cá nhân được đề cao. Tuy nhiên, các 'dependencies' (sự phụ thuộc) lẫn nhau trong gia đình, cộng đồng và xã hội vẫn đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, hệ thống an sinh xã hội là một mạng lưới các 'dependencies' được thiết lập để hỗ trợ những người gặp khó khăn.