color breakdown
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or result of separating a complex color or image into its component colors.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc kết quả của việc phân tách một màu phức tạp hoặc hình ảnh thành các màu thành phần của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The printer needed the color breakdown of the photograph to create the separations for printing."
"Nhà in cần phân tích màu của bức ảnh để tạo ra các lớp màu riêng biệt cho việc in ấn."
-
"The software provides a detailed color breakdown of each layer in the design."
"Phần mềm cung cấp một phân tích màu chi tiết của từng lớp trong thiết kế."
-
"Understanding the color breakdown is essential for accurate color reproduction."
"Hiểu rõ về phân tích màu là rất quan trọng để tái tạo màu chính xác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong in ấn (để chuẩn bị bản in), thiết kế (để phân tích bảng màu) hoặc vật lý (để phân tích ánh sáng). Nó đề cập đến sự phân tách các màu để hiểu hoặc tái tạo chúng. Ví dụ, trong in ấn CMYK, mọi màu đều được chia thành cyan, magenta, yellow và black.
Prepositions
of: 'color breakdown of an image' (phân tích màu của một hình ảnh). into: 'color breakdown into CMYK components' (phân tích màu thành các thành phần CMYK).
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed color breakdown (bản phân tích màu sắc chi tiết)
-
complete color breakdown (bản phân tích màu sắc đầy đủ)
-
simple color breakdown (bản phân tích màu sắc đơn giản)
-
provide a color breakdown (cung cấp một bản phân tích màu sắc)
-
request a color breakdown (yêu cầu một bản phân tích màu sắc)
-
get a color breakdown (nhận một bản phân tích màu sắc)
-
color breakdown of the design (bản phân tích các màu trong thiết kế)
-
color breakdown of the chart (bảng chú giải màu sắc của biểu đồ)
-
color breakdown of the budget (bảng phân loại chi tiêu theo màu của ngân sách)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
color breakdown
Danh từQuá trình hoặc kết quả của việc phân tách một màu phức tạp hoặc hình ảnh thành các màu thành phần của nó.
"The printer needed the color breakdown of the photograph to create the separations for printing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color breakdown".
