(Top Banner Ad)
color breakdown
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Thiết kế, In ấn, Vật lý (ánh sáng)

color breakdown

UK: /ˈkʌlə ˌbreɪk.daʊn/ • US: /ˈkʌlər ˌbreɪk.daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích màu sự phân tách màu phân rã màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or result of separating a complex color or image into its component colors.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kết quả của việc phân tách một màu phức tạp hoặc hình ảnh thành các màu thành phần của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The printer needed the color breakdown of the photograph to create the separations for printing."

    "Nhà in cần phân tích màu của bức ảnh để tạo ra các lớp màu riêng biệt cho việc in ấn."

  • "The software provides a detailed color breakdown of each layer in the design."

    "Phần mềm cung cấp một phân tích màu chi tiết của từng lớp trong thiết kế."

  • "Understanding the color breakdown is essential for accurate color reproduction."

    "Hiểu rõ về phân tích màu là rất quan trọng để tái tạo màu chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coloring sự tô màu, chất tạo màu
Adjective colorful đầy màu sắc, sặc sỡ
Adjective colorless không màu, nhạt nhẽo
Verb colorize tô màu, lên màu (cho phim, ảnh)
Noun breakage sự đổ vỡ, đồ vật bị vỡ
Adjective breakable dễ vỡ

Synonyms

color separation (phân tách màu)color analysis (phân tích màu)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, In ấn, Vật lý (ánh sáng)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
color (covering, hue)
Old French
colour
Middle English
colour
Modern English
color / breakdown (break + down)

Nguồn gốc của 'Color'

Từ 'color' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'color', ban đầu có nghĩa là 'vỏ bọc' hoặc 'che phủ'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'colour'. Sự khác biệt trong cách viết giữa 'color' (kiểu Mỹ) và 'colour' (kiểu Anh) bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 19 như một phần của nỗ lực cải cách chính tả của Noah Webster ở Hoa Kỳ.

Sự hình thành của 'Breakdown'

Cụm từ 'breakdown' là sự kết hợp của 'break' (phá vỡ) và 'down' (xuống). Ban đầu, nó có nghĩa đen là một sự sụp đổ vật lý (ví dụ: máy móc bị hỏng). Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ một sự phân tích chi tiết, tức là 'phá vỡ' một vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn để dễ hiểu.

Usage Note

Thường được sử dụng trong in ấn (để chuẩn bị bản in), thiết kế (để phân tích bảng màu) hoặc vật lý (để phân tích ánh sáng). Nó đề cập đến sự phân tách các màu để hiểu hoặc tái tạo chúng. Ví dụ, trong in ấn CMYK, mọi màu đều được chia thành cyan, magenta, yellow và black.

Prepositions

of into

of: 'color breakdown of an image' (phân tích màu của một hình ảnh). into: 'color breakdown into CMYK components' (phân tích màu thành các thành phần CMYK).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + color breakdown
  • detailed color breakdown
    (bản phân tích màu sắc chi tiết)
  • complete color breakdown
    (bản phân tích màu sắc đầy đủ)
  • simple color breakdown
    (bản phân tích màu sắc đơn giản)
Verb + color breakdown
  • provide a color breakdown
    (cung cấp một bản phân tích màu sắc)
  • request a color breakdown
    (yêu cầu một bản phân tích màu sắc)
  • get a color breakdown
    (nhận một bản phân tích màu sắc)
color breakdown + of
  • color breakdown of the design
    (bản phân tích các màu trong thiết kế)
  • color breakdown of the chart
    (bảng chú giải màu sắc của biểu đồ)
  • color breakdown of the budget
    (bảng phân loại chi tiêu theo màu của ngân sách)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color breakdown

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc kết quả của việc phân tách một màu phức tạp hoặc hình ảnh thành các màu thành phần của nó.

"The printer needed the color breakdown of the photograph to create the separations for printing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color breakdown".

Trực quan hóa Dữ liệu & Báo cáo

Trong các báo cáo kinh doanh và nghiên cứu khoa học, 'color breakdown' thường là một bảng chú giải (legend) giải thích ý nghĩa của từng màu sắc trên biểu đồ hoặc bản đồ. Ví dụ, màu xanh lá cây có thể đại diện cho tăng trưởng, trong khi màu đỏ đại diện cho sự sụt giảm. Điều này giúp truyền đạt thông tin phức tạp một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Thiết kế & Nhận diện Thương hiệu

Trong ngành thiết kế, 'color breakdown' là một tài liệu kỹ thuật xác định các màu sắc chính thức của một thương hiệu. Nó liệt kê các mã màu chính xác (ví dụ: PANTONE, CMYK, RGB, Hex) để đảm bảo rằng màu sắc của logo và các sản phẩm marketing luôn nhất quán trên mọi nền tảng, từ in ấn đến kỹ thuật số.