breakable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể bị vỡ dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be careful with this box; it contains breakable items."
"Hãy cẩn thận với cái hộp này; nó chứa các vật dễ vỡ."
-
"The shop sells breakable ornaments."
"Cửa hàng bán những đồ trang trí dễ vỡ."
-
"Glass is a breakable material."
"Thủy tinh là một vật liệu dễ vỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | break | làm vỡ, phá vỡ |
| Noun | break | sự nghỉ, sự gián đoạn |
| Adjective | unbreakable | không thể vỡ, không thể phá vỡ |
| Noun | breakage | sự đổ vỡ, đồ vật bị vỡ |
| Noun | breakability | tính dễ vỡ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'breakable' thường được dùng để mô tả các vật thể dễ bị hư hại nếu chịu một lực tác động nhất định. Nó nhấn mạnh tính chất mỏng manh, dễ vỡ của đối tượng. So với 'fragile', 'breakable' có thể ám chỉ một mức độ chịu lực cao hơn một chút; 'fragile' thường được dùng cho những vật cực kỳ dễ vỡ. Ví dụ, thủy tinh là 'breakable', nhưng trứng có thể được coi là 'fragile'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly breakable (rất dễ vỡ)
-
extremely breakable (cực kỳ dễ vỡ)
-
easily breakable (dễ dàng bị vỡ)
-
breakable items (các món đồ dễ vỡ)
-
breakable glass (thủy tinh dễ vỡ)
-
breakable heart (trái tim mong manh, dễ tổn thương)
Idioms
-
Handle with care
Đây là một cụm từ cảnh báo phổ biến trên các kiện hàng, có nghĩa là 'Xin nhẹ tay'. Theo nghĩa bóng, nó cũng có nghĩa là hãy đối xử cẩn thận, tinh tế với một người hoặc một tình huống nhạy cảm.
"The box is full of breakable china, so please handle with care."
(Cái thùng này chứa đầy đồ sứ dễ vỡ, vì vậy xin hãy nhẹ tay.)
-
a breakable heart
Một trái tim dễ vỡ, dùng để miêu tả một người rất nhạy cảm và dễ bị tổn thương về mặt tình cảm.
"Be kind to him; he has a very breakable heart after his last relationship."
(Hãy đối xử tốt với anh ấy; anh ấy có một trái tim rất mong manh sau mối quan hệ trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breakable
adjectiveCó thể bị vỡ dễ dàng.
"Be careful with this box; it contains breakable items."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a millionaire, I would buy unbreakable toys for all the children. |
Nếu tôi là một triệu phú, tôi sẽ mua đồ chơi không thể phá vỡ cho tất cả trẻ em. |
| Phủ định | If the vase weren't so breakable, I wouldn't be so worried about it. |
Nếu chiếc bình không dễ vỡ như vậy, tôi đã không lo lắng về nó. |
| Nghi vấn | Would you handle the breakable items more carefully if I paid you extra? |
Bạn có xử lý những món đồ dễ vỡ cẩn thận hơn nếu tôi trả thêm tiền cho bạn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the movers arrive, they will have marked all the breakable items with extra caution. |
Vào thời điểm người vận chuyển đến, họ sẽ đánh dấu tất cả các mặt hàng dễ vỡ một cách cẩn thận. |
| Phủ định | By next week, the children won't have broken any breakable toys, thanks to the new rules. |
Đến tuần sau, bọn trẻ sẽ không làm vỡ bất kỳ đồ chơi dễ vỡ nào, nhờ vào các quy tắc mới. |
| Nghi vấn | Will the delivery service have identified all breakable components before loading the truck? |
Liệu dịch vụ giao hàng có xác định được tất cả các bộ phận dễ vỡ trước khi chất hàng lên xe tải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakable".
