(Top Banner Ad)
breakable
B1
adjective B1 Vật lý, Hóa học, Đời sống

breakable

UK: /ˈbreɪkəbəl/ • US: /ˈbreɪkəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ vỡ có thể vỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being broken easily.

Vietnamese Meaning

Có thể bị vỡ dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be careful with this box; it contains breakable items."

    "Hãy cẩn thận với cái hộp này; nó chứa các vật dễ vỡ."

  • "The shop sells breakable ornaments."

    "Cửa hàng bán những đồ trang trí dễ vỡ."

  • "Glass is a breakable material."

    "Thủy tinh là một vật liệu dễ vỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break làm vỡ, phá vỡ
Noun break sự nghỉ, sự gián đoạn
Adjective unbreakable không thể vỡ, không thể phá vỡ
Noun breakage sự đổ vỡ, đồ vật bị vỡ
Noun breakability tính dễ vỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰreg-
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan (to break)
Latin
-ābilis (able to be)
Old French
-able
Middle English
brekable

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Từ 'breakable' được hình thành bằng cách ghép gốc từ 'break' (làm vỡ) trong tiếng Anh cổ với hậu tố '-able'. Hậu tố này có nguồn gốc từ tiếng Latin '-ābilis', mang nghĩa 'có thể'. Vì vậy, 'breakable' có nghĩa đen là 'có thể bị vỡ'. Hàng ngàn từ tiếng Anh khác cũng được tạo ra theo cách này (ví dụ: readable, usable, lovable).

Usage Note

Từ 'breakable' thường được dùng để mô tả các vật thể dễ bị hư hại nếu chịu một lực tác động nhất định. Nó nhấn mạnh tính chất mỏng manh, dễ vỡ của đối tượng. So với 'fragile', 'breakable' có thể ám chỉ một mức độ chịu lực cao hơn một chút; 'fragile' thường được dùng cho những vật cực kỳ dễ vỡ. Ví dụ, thủy tinh là 'breakable', nhưng trứng có thể được coi là 'fragile'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + breakable
  • highly breakable
    (rất dễ vỡ)
  • extremely breakable
    (cực kỳ dễ vỡ)
  • easily breakable
    (dễ dàng bị vỡ)
breakable + Noun
  • breakable items
    (các món đồ dễ vỡ)
  • breakable glass
    (thủy tinh dễ vỡ)
  • breakable heart
    (trái tim mong manh, dễ tổn thương)

Idioms

  • Handle with care

    Đây là một cụm từ cảnh báo phổ biến trên các kiện hàng, có nghĩa là 'Xin nhẹ tay'. Theo nghĩa bóng, nó cũng có nghĩa là hãy đối xử cẩn thận, tinh tế với một người hoặc một tình huống nhạy cảm.

    "The box is full of breakable china, so please handle with care."

    (Cái thùng này chứa đầy đồ sứ dễ vỡ, vì vậy xin hãy nhẹ tay.)

  • a breakable heart

    Một trái tim dễ vỡ, dùng để miêu tả một người rất nhạy cảm và dễ bị tổn thương về mặt tình cảm.

    "Be kind to him; he has a very breakable heart after his last relationship."

    (Hãy đối xử tốt với anh ấy; anh ấy có một trái tim rất mong manh sau mối quan hệ trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breakable

adjective
Lật mặt

Có thể bị vỡ dễ dàng.

"Be careful with this box; it contains breakable items."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a millionaire, I would buy unbreakable toys for all the children.
Nếu tôi là một triệu phú, tôi sẽ mua đồ chơi không thể phá vỡ cho tất cả trẻ em.
Phủ định
If the vase weren't so breakable, I wouldn't be so worried about it.
Nếu chiếc bình không dễ vỡ như vậy, tôi đã không lo lắng về nó.
Nghi vấn
Would you handle the breakable items more carefully if I paid you extra?
Bạn có xử lý những món đồ dễ vỡ cẩn thận hơn nếu tôi trả thêm tiền cho bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movers arrive, they will have marked all the breakable items with extra caution.
Vào thời điểm người vận chuyển đến, họ sẽ đánh dấu tất cả các mặt hàng dễ vỡ một cách cẩn thận.
Phủ định
By next week, the children won't have broken any breakable toys, thanks to the new rules.
Đến tuần sau, bọn trẻ sẽ không làm vỡ bất kỳ đồ chơi dễ vỡ nào, nhờ vào các quy tắc mới.
Nghi vấn
Will the delivery service have identified all breakable components before loading the truck?
Liệu dịch vụ giao hàng có xác định được tất cả các bộ phận dễ vỡ trước khi chất hàng lên xe tải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakable".

Ký Hiệu Hàng Dễ Vỡ Quốc Tế

Trong vận chuyển quốc tế, các thùng hàng chứa đồ dễ vỡ thường được dán nhãn 'FRAGILE' và có biểu tượng hình một chiếc ly rượu. Đây là một ký hiệu được công nhận toàn cầu, giúp nhân viên vận chuyển ở bất kỳ quốc gia nào cũng hiểu rằng họ cần phải xử lý kiện hàng một cách cẩn thận.

Đập Vỡ Đĩa Ở Hy Lạp

Trái ngược với việc cố gắng bảo vệ những thứ dễ vỡ, ở Hy Lạp có một truyền thống là đập vỡ đĩa trong các lễ kỷ niệm như đám cưới hoặc tại các buổi biểu diễn âm nhạc. Hành động này được cho là để thể hiện sự vui vẻ tột độ (kefi) và xua đuổi tà ma, mang lại may mắn.