coloring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The application of color to something; the appearance of something with regard to color.
Vietnamese Meaning
Sự tô màu, việc tô màu; màu sắc, vẻ ngoài của một vật gì đó liên quan đến màu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child enjoys coloring books with crayons."
"Đứa trẻ thích tô màu sách bằng bút chì màu."
-
"The coloring of the sunset was spectacular."
"Màu sắc của hoàng hôn thật ngoạn mục."
-
"She used natural coloring to decorate the cake."
"Cô ấy đã sử dụng màu tự nhiên để trang trí bánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | color | Màu sắc |
| Verb | color | Tô màu, nhuộm màu |
| Adjective | colorful | Sặc sỡ, nhiều màu sắc |
| Adjective | colorless | Không màu, nhạt nhẽo |
| Noun | coloration | Sự tô màu, cách sắp xếp màu sắc |
| Noun | colorist | Người chuyên về phối màu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh này, 'coloring' có thể chỉ hành động tô màu (ví dụ, 'The coloring of the picture took a long time') hoặc chỉ màu sắc tự nhiên của một vật (ví dụ, 'The bird has vibrant coloring'). Cần phân biệt với 'coloration', một từ đồng nghĩa nhấn mạnh hơn vào màu sắc tự nhiên hoặc đặc điểm màu sắc của một vật thể, thường được dùng trong sinh học.
Prepositions
Ví dụ: 'The coloring of the leaves' (màu sắc của lá cây); 'The artist is skilled in the coloring of portraits' (người nghệ sĩ giỏi trong việc tô màu chân dung).
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural coloring (màu sắc tự nhiên (của da, tóc, con vật))
-
protective protective coloring (màu sắc ngụy trang (để tự vệ))
-
bright bright coloring (màu sắc tươi sáng)
-
food food coloring (phẩm màu thực phẩm)
-
hair hair coloring (việc nhuộm tóc / thuốc nhuộm tóc)
-
add add coloring to something (thêm màu sắc vào cái gì)
Idioms
-
Give a false coloring to something
Bóp méo sự thật, trình bày sự việc theo cách sai lệch
"The witness gave a false coloring to the events to protect his friend."
(Nhân chứng đã trình bày sai lệch các sự kiện để bảo vệ bạn mình.)
-
Coloring book
Sách tô màu (thường dùng để giải trí hoặc giáo dục)
"Adult coloring books have become a popular way to reduce stress."
(Sách tô màu dành cho người lớn đã trở thành một cách phổ biến để giảm căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coloring
NounSự tô màu, việc tô màu; màu sắc, vẻ ngoài của một vật gì đó liên quan đến màu sắc.
"The child enjoys coloring books with crayons."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the child enjoyed the coloring, she spent hours at the table. |
Vì đứa trẻ thích tô màu nên nó đã dành hàng giờ bên bàn. |
| Phủ định | Unless the coloring is carefully done, the picture won't look its best. |
Trừ khi việc tô màu được thực hiện cẩn thận, bức tranh sẽ không đẹp nhất. |
| Nghi vấn | If you add more details while coloring, won't the picture look more intricate? |
Nếu bạn thêm nhiều chi tiết hơn trong khi tô màu, bức tranh sẽ không trông phức tạp hơn sao? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to start coloring the picture tomorrow. |
Cô ấy sẽ bắt đầu tô màu bức tranh vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to finish the coloring by tonight. |
Họ sẽ không hoàn thành việc tô màu trước tối nay. |
| Nghi vấn | Are you going to use watercolor for the coloring? |
Bạn sẽ sử dụng màu nước để tô màu chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was coloring the picture when I arrived. |
Cô ấy đang tô màu bức tranh khi tôi đến. |
| Phủ định | They were not coloring in the lines. |
Họ đã không tô màu vào bên trong các đường viền. |
| Nghi vấn | Were you coloring with crayons or markers? |
Bạn đã tô màu bằng bút chì màu hay bút dạ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is coloring a picture of a cat. |
Cô ấy đang tô màu một bức tranh con mèo. |
| Phủ định | They are not coloring in the lines. |
Họ không tô màu vào trong đường viền. |
| Nghi vấn | Are you coloring with crayons or markers? |
Bạn đang tô màu bằng bút chì màu hay bút dạ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coloring".
