(Top Banner Ad)
combed
A2
Động từ A2 Sinh hoạt cá nhân

combed

UK: /kəʊmd/ • US: /koʊmd/

Nghĩa tiếng Việt

đã chải được chải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of comb.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "comb".

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She combed her hair before going out."

    "Cô ấy chải tóc trước khi ra ngoài."

  • "The sheep's wool was combed to remove any debris."

    "Lông cừu được chải để loại bỏ mọi mảnh vụn."

  • "He had neatly combed his hair."

    "Anh ấy đã chải tóc gọn gàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to comb chải (tóc, lông)
Noun comb cái lược
Adjective uncombed không được chải, bù xù
Noun combing sự chải tóc, việc chải tóc
Noun honeycomb tổ ong (vì có cấu trúc nhiều lỗ giống chiếc lược)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hoạt cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gembh- (răng, móng)
Proto-Germanic
*kambaz (lược)
Old English
camb
Modern English
comb -> combed

Từ 'Răng' đến 'Lược'

Từ 'comb' (lược) có nguồn gốc từ một từ cổ xưa có nghĩa là 'răng' (*gembh-). Điều này là do những chiếc lược đầu tiên của con người thường được làm từ xương hoặc gỗ và có hình dạng giống như một hàng răng. Mối liên hệ hình ảnh này vẫn còn tồn tại trong ngôn ngữ ngày nay.

Usage Note

Chỉ hành động chải tóc hoặc len, vải bằng lược để làm thẳng hoặc làm sạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + combed
  • neatly combed hair
    (mái tóc được chải gọn gàng)
  • freshly combed hair
    (mái tóc mới chải)
  • well- combed hair
    (mái tóc được chải chuốt kỹ lưỡng)
  • back- combed hair
    (tóc chải ngược (để tạo độ phồng))
Verb + combed through
  • combed through the files
    (lùng sục/rà soát kỹ lưỡng các tập tin)
  • combed through the wreckage
    (tìm kiếm cẩn thận trong đống đổ nát)
Combed + Noun
  • combed cotton
    (vải cotton chải kỹ (loại vải mềm và bền hơn do đã loại bỏ sợi ngắn))

Idioms

  • to go over/through sth with a fine-tooth comb

    Rà soát, kiểm tra cái gì đó một cách cực kỳ kỹ lưỡng, tỉ mỉ, không bỏ sót chi tiết nào.

    "The detective went over the crime scene with a fine-tooth comb."

    (Viên thám tử đã khám xét hiện trường vụ án một cách cực kỳ tỉ mỉ.)

  • to comb an area for sb/sth

    Lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng một khu vực rộng lớn để tìm ai đó hoặc cái gì đó.

    "Police are combing the woods for the missing child."

    (Cảnh sát đang lùng sục khắp khu rừng để tìm đứa trẻ mất tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combed

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "comb".

"She combed her hair before going out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child, whose hair was neatly combed, looked presentable for the school photo.
Đứa trẻ, có mái tóc được chải gọn gàng, trông tươm tất cho buổi chụp ảnh ở trường.
Phủ định
The dog, which hadn't been combed in weeks, had matted fur.
Con chó, cái mà đã không được chải lông trong nhiều tuần, có bộ lông bị rối.
Nghi vấn
Is that the student who combed his hair before the presentation?
Kia có phải là học sinh đã chải tóc trước buổi thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combed".

Mái tóc chải chuốt và sự chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, một mái tóc được chải chuốt gọn gàng ('combed hair') được xem là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và tôn trọng. Ngược lại, mái tóc rối bù có thể bị coi là thiếu chỉn chu hoặc không nghiêm túc trong công việc.

Chải phồng (Back-combing) và kiểu tóc thập niên 60

Kỹ thuật 'back-combing' (chải tóc ngược về phía da đầu để tạo độ phồng) là một phần không thể thiếu của các kiểu tóc biểu tượng ở phương Tây trong thập niên 1950-60 như kiểu 'tổ ong' (beehive). Nó tượng trưng cho một kỷ nguyên của sự quyến rũ và thay đổi trong thời trang.