combed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "comb".
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She combed her hair before going out."
"Cô ấy chải tóc trước khi ra ngoài."
-
"The sheep's wool was combed to remove any debris."
"Lông cừu được chải để loại bỏ mọi mảnh vụn."
-
"He had neatly combed his hair."
"Anh ấy đã chải tóc gọn gàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động chải tóc hoặc len, vải bằng lược để làm thẳng hoặc làm sạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
neatly combed hair (mái tóc được chải gọn gàng)
-
freshly combed hair (mái tóc mới chải)
-
well- combed hair (mái tóc được chải chuốt kỹ lưỡng)
-
back- combed hair (tóc chải ngược (để tạo độ phồng))
-
combed through the files (lùng sục/rà soát kỹ lưỡng các tập tin)
-
combed through the wreckage (tìm kiếm cẩn thận trong đống đổ nát)
-
combed cotton (vải cotton chải kỹ (loại vải mềm và bền hơn do đã loại bỏ sợi ngắn))
Idioms
-
to go over/through sth with a fine-tooth comb
Rà soát, kiểm tra cái gì đó một cách cực kỳ kỹ lưỡng, tỉ mỉ, không bỏ sót chi tiết nào.
"The detective went over the crime scene with a fine-tooth comb."
(Viên thám tử đã khám xét hiện trường vụ án một cách cực kỳ tỉ mỉ.)
-
to comb an area for sb/sth
Lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng một khu vực rộng lớn để tìm ai đó hoặc cái gì đó.
"Police are combing the woods for the missing child."
(Cảnh sát đang lùng sục khắp khu rừng để tìm đứa trẻ mất tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
combed
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "comb".
"She combed her hair before going out."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child, whose hair was neatly combed, looked presentable for the school photo. |
Đứa trẻ, có mái tóc được chải gọn gàng, trông tươm tất cho buổi chụp ảnh ở trường. |
| Phủ định | The dog, which hadn't been combed in weeks, had matted fur. |
Con chó, cái mà đã không được chải lông trong nhiều tuần, có bộ lông bị rối. |
| Nghi vấn | Is that the student who combed his hair before the presentation? |
Kia có phải là học sinh đã chải tóc trước buổi thuyết trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combed".
