(Top Banner Ad)
combing
B1
Danh động từ (Gerund) B1 Tổng quát

combing

UK: /ˈkəʊmɪŋ/ • US: /ˈkoʊmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc chải đang chải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of using a comb to arrange or clean hair or fibers.

Vietnamese Meaning

Hành động chải, sử dụng lược để chải hoặc làm sạch tóc hoặc sợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Combing my hair is part of my morning routine."

    "Chải tóc là một phần trong thói quen buổi sáng của tôi."

  • "Combing the beach for seashells is a popular activity."

    "Việc tìm kiếm vỏ sò trên bãi biển là một hoạt động phổ biến."

  • "The police are combing the area for clues."

    "Cảnh sát đang rà soát khu vực để tìm kiếm manh mối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comb Cái lược; mào (gà)
Verb comb Chải (tóc); tìm kiếm kỹ lưỡng
Noun comber Người chải (len, tóc); sóng lớn, sóng bạc đầu
Adjective uncombed Không được chải, bù xù

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gembʰ-
Proto-Germanic
*kambaz
Old English
camb
Middle English
comb
English
comb

Gốc rễ từ răng và lược

Từ 'comb' có nguồn gốc cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *gembʰ- mang ý nghĩa 'răng' hoặc 'lược'. Điều này cho thấy sự liên hệ chặt chẽ giữa hình dáng và chức năng của lược với răng, vật dụng tự nhiên dùng để chải. Qua tiếng Proto-Germanic (*kambaz) và Old English (camb), từ này đã phát triển thành 'comb' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa chính là dụng cụ để chải hoặc hành động chải.

Usage Note

Ở dạng danh động từ, 'combing' ám chỉ quá trình hoặc hành động đang diễn ra. Nó nhấn mạnh tính liên tục của việc chải, khác với danh từ 'comb' chỉ bản thân cái lược hoặc hành động chải nói chung.

Prepositions

for through

* combing for: tìm kiếm thứ gì đó trong quá trình chải (ví dụ: combing for lice).
* combing through: chải kỹ lưỡng, cẩn thận (ví dụ: combing through the details).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + combing
  • thorough thorough combing
    (việc chải/tìm kiếm kỹ lưỡng)
  • careful careful combing
    (việc chải/tìm kiếm cẩn thận)
  • systematic systematic combing
    (việc tìm kiếm có hệ thống)
  • fine-tooth fine-tooth combing
    (việc chải/tìm kiếm bằng lược răng nhỏ (hoặc rất kỹ))
Noun (as modifier) + combing
  • beach beach combing
    (việc đi tìm đồ vật trên bãi biển)
  • police police combing
    (việc cảnh sát rà soát/tìm kiếm)
Verb + combing
  • go go combing
    (đi tìm kiếm (thường là trên bãi biển))
  • start start combing
    (bắt đầu chải/tìm kiếm)

Idioms

  • comb something with a fine-tooth comb

    Kiểm tra/tìm kiếm rất kỹ lưỡng, chi tiết đến từng ngóc ngách.

    "The detectives combed the crime scene with a fine-tooth comb for any clues."

    (Các thám tử đã rà soát hiện trường vụ án từng li từng tí để tìm bất kỳ manh mối nào.)

  • comb through something

    Xem xét, tìm kiếm kỹ lưỡng trong một đống, một tập hợp lớn thông tin/đồ vật.

    "She spent hours combing through old documents to find the birth certificate."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ lục lọi đống tài liệu cũ để tìm giấy khai sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combing

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động chải, sử dụng lược để chải hoặc làm sạch tóc hoặc sợi.

"Combing my hair is part of my morning routine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combing".

Chải tóc: Thói quen và Sắc đẹp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động chải tóc (combing hair) không chỉ là một thói quen vệ sinh cá nhân mà còn gắn liền với việc chăm sóc sắc đẹp và thể hiện sự tươm tất. Mái tóc được chải chuốt cẩn thận thường được xem là dấu hiệu của sự tự trọng và chuẩn bị kỹ lưỡng cho các hoạt động xã hội.

Beachcombing: Cuộc săn tìm kho báu ven biển

Thuật ngữ 'beachcombing' mô tả một hoạt động phổ biến ở nhiều vùng ven biển, đặc biệt là ở phương Tây, nơi mọi người đi dạo dọc bờ biển để tìm kiếm các vật thể thú vị hoặc có giá trị bị sóng biển đẩy vào bờ, như vỏ sò, đá quý, gỗ trôi, hoặc đôi khi là những món đồ bị mất. Đây là một sở thích thư giãn và có thể mang lại những bất ngờ thú vị.