combing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động chải, sử dụng lược để chải hoặc làm sạch tóc hoặc sợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Combing my hair is part of my morning routine."
"Chải tóc là một phần trong thói quen buổi sáng của tôi."
-
"Combing the beach for seashells is a popular activity."
"Việc tìm kiếm vỏ sò trên bãi biển là một hoạt động phổ biến."
-
"The police are combing the area for clues."
"Cảnh sát đang rà soát khu vực để tìm kiếm manh mối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở dạng danh động từ, 'combing' ám chỉ quá trình hoặc hành động đang diễn ra. Nó nhấn mạnh tính liên tục của việc chải, khác với danh từ 'comb' chỉ bản thân cái lược hoặc hành động chải nói chung.
Prepositions
* combing for: tìm kiếm thứ gì đó trong quá trình chải (ví dụ: combing for lice).
* combing through: chải kỹ lưỡng, cẩn thận (ví dụ: combing through the details).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thorough thorough combing (việc chải/tìm kiếm kỹ lưỡng)
-
careful careful combing (việc chải/tìm kiếm cẩn thận)
-
systematic systematic combing (việc tìm kiếm có hệ thống)
-
fine-tooth fine-tooth combing (việc chải/tìm kiếm bằng lược răng nhỏ (hoặc rất kỹ))
-
beach beach combing (việc đi tìm đồ vật trên bãi biển)
-
police police combing (việc cảnh sát rà soát/tìm kiếm)
-
go go combing (đi tìm kiếm (thường là trên bãi biển))
-
start start combing (bắt đầu chải/tìm kiếm)
Idioms
-
comb something with a fine-tooth comb
Kiểm tra/tìm kiếm rất kỹ lưỡng, chi tiết đến từng ngóc ngách.
"The detectives combed the crime scene with a fine-tooth comb for any clues."
(Các thám tử đã rà soát hiện trường vụ án từng li từng tí để tìm bất kỳ manh mối nào.)
-
comb through something
Xem xét, tìm kiếm kỹ lưỡng trong một đống, một tập hợp lớn thông tin/đồ vật.
"She spent hours combing through old documents to find the birth certificate."
(Cô ấy đã dành hàng giờ lục lọi đống tài liệu cũ để tìm giấy khai sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
combing
Danh động từ (Gerund)Hành động chải, sử dụng lược để chải hoặc làm sạch tóc hoặc sợi.
"Combing my hair is part of my morning routine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combing".
