(Top Banner Ad)
uncombed
B1
adjective B1 Chăm sóc cá nhân

uncombed

UK: /ˌʌnˈkəʊmd/ • US: /ˌʌnˈkoʊmd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa chải rối bù xơ xác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not combed; not having been combed.

Vietnamese Meaning

Chưa chải; chưa được chải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has uncombed hair."

    "Anh ấy có mái tóc chưa chải."

  • "Her uncombed hair framed her face."

    "Mái tóc chưa chải của cô обрамляла khuôn mặt cô ấy."

  • "The dog's fur was uncombed after playing outside."

    "Bộ lông của con chó chưa được chải sau khi chơi bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comb chải (tóc)
Noun comb cái lược
Adjective combed đã chải (tóc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
uncombed
English
comb
Proto-Germanic
*kambaz
PIE
*ǵembʰ-

Nguồn gốc của 'uncombed'

Từ 'uncombed' được hình thành đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'combed'. 'Comb' (cái lược) và động từ 'to comb' (chải) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*kambaz', rồi từ gốc Ấn-Âu '*ǵembʰ-' có nghĩa là 'cắn, gặm'. Ban đầu, việc chải tóc không chỉ là làm đẹp mà còn để loại bỏ chấy rận.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả tóc, nhưng cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả sự lộn xộn hoặc không gọn gàng của những thứ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncombed
  • generally generally uncombed
    (thường không chải chuốt)
  • purposefully purposefully uncombed
    (cố tình không chải tóc)
  • deliberately deliberately uncombed
    (cố ý không chải tóc)
Noun + with uncombed
  • appearance appearance with uncombed hair
    (ngoại hình với mái tóc không chải)
  • look look with uncombed hair
    (vẻ ngoài với mái tóc không chải)

Idioms

  • To have a bad hair day

    Một ngày tóc tai tệ hại (cảm thấy tự ti về ngoại hình, đặc biệt là tóc)

    "I woke up late and had a bad hair day."

    (Tôi thức dậy muộn và có một ngày tóc tai tệ hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncombed

adjective
Lật mặt

Chưa chải; chưa được chải.

"He has uncombed hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncombed".

Tiêu chuẩn về ngoại hình

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chải chuốt tóc thường được coi là một phần quan trọng của việc duy trì vẻ ngoài lịch sự và chuyên nghiệp. Tóc 'uncombed' có thể bị coi là lôi thôi hoặc thiếu chỉnh tề trong một số tình huống nhất định.