(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ uncombed
B1

uncombed

adjective

Nghĩa tiếng Việt

chưa chải rối bù xơ xác
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Uncombed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chưa chải; chưa được chải.

Definition (English Meaning)

Not combed; not having been combed.

Ví dụ Thực tế với 'Uncombed'

  • "He has uncombed hair."

    "Anh ấy có mái tóc chưa chải."

  • "Her uncombed hair framed her face."

    "Mái tóc chưa chải của cô обрамляла khuôn mặt cô ấy."

  • "The dog's fur was uncombed after playing outside."

    "Bộ lông của con chó chưa được chải sau khi chơi bên ngoài."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Uncombed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: uncombed
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

combed(đã chải)
neat(gọn gàng)
tidy(ngăn nắp)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chăm sóc cá nhân

Ghi chú Cách dùng 'Uncombed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để mô tả tóc, nhưng cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả sự lộn xộn hoặc không gọn gàng của những thứ khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Uncombed'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)