uncombed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not combed; not having been combed.
Vietnamese Meaning
Chưa chải; chưa được chải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has uncombed hair."
"Anh ấy có mái tóc chưa chải."
-
"Her uncombed hair framed her face."
"Mái tóc chưa chải của cô обрамляла khuôn mặt cô ấy."
-
"The dog's fur was uncombed after playing outside."
"Bộ lông của con chó chưa được chải sau khi chơi bên ngoài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả tóc, nhưng cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả sự lộn xộn hoặc không gọn gàng của những thứ khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
generally generally uncombed (thường không chải chuốt)
-
purposefully purposefully uncombed (cố tình không chải tóc)
-
deliberately deliberately uncombed (cố ý không chải tóc)
-
appearance appearance with uncombed hair (ngoại hình với mái tóc không chải)
-
look look with uncombed hair (vẻ ngoài với mái tóc không chải)
Idioms
-
To have a bad hair day
Một ngày tóc tai tệ hại (cảm thấy tự ti về ngoại hình, đặc biệt là tóc)
"I woke up late and had a bad hair day."
(Tôi thức dậy muộn và có một ngày tóc tai tệ hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncombed
adjectiveChưa chải; chưa được chải.
"He has uncombed hair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncombed".
