(Top Banner Ad)
Go on!
A2
Interjection A2 Giao tiếp hàng ngày

Go on!

UK: /ˌɡəʊ ˈɒn/ • US: /ˌɡoʊ ˈɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp đi thật á? chuyện gì vậy?
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to encourage someone to continue speaking or doing something.

Vietnamese Meaning

Được dùng để khuyến khích ai đó tiếp tục nói hoặc làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Go on! Tell me what happened next."

    "Tiếp đi! Kể cho tôi nghe chuyện gì xảy ra tiếp theo."

  • "Go on, you can do it!"

    "Cố lên, bạn làm được mà!"

  • "What's going on in there?"

    "Chuyện gì đang xảy ra trong đó vậy?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, chuyển động
Noun goer người đi, người tham gia (ví dụ: party-goer)
Noun going sự đi, sự tiến triển (thường dùng trong cụm 'the going is tough')
Adjective ongoing đang diễn ra, liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān
Old English
on
Middle English
goon on
Modern English
Go on!

Sự Tiến Hóa của 'Go on!'

Cụm từ 'Go on!' có nguồn gốc từ sự kết hợp của động từ 'go' (đi, chuyển động) và giới từ 'on' (tiếp tục, lên trên). Ban đầu, 'go on' mang nghĩa đen là 'di chuyển về phía trước' hoặc 'tiếp tục đi'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã mở rộng để bao gồm cả việc 'tiếp tục nói', 'tiếp tục làm một việc gì đó', hoặc thậm chí được dùng như một cách thể hiện sự ngạc nhiên, không tin hoặc khuyến khích người khác. Giống như bạn đang thúc đẩy ai đó 'đi tiếp' trong cuộc trò chuyện hoặc hành động của họ.

Usage Note

Cụm từ này được dùng để thúc giục, khuyến khích hoặc bày tỏ sự hoài nghi. Nó mang sắc thái thân mật và thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức. Khác với 'continue' (tiếp tục) mang tính trang trọng hơn, 'Go on!' mang tính trực tiếp và gần gũi.

Collocations (Từ đi kèm)

Lời khuyến khích/yêu cầu
  • Please Please, go on!
    (Xin mời, tiếp tục đi! / Vui lòng tiếp tục!)
  • Just Just go on!
    (Cứ tiếp tục đi! / Cứ làm đi!)
  • Come on Come on, go on!
    (Nào, tiếp tục đi! (thúc giục nhẹ nhàng))
Diễn tả cảm xúc (ngạc nhiên/không tin)
  • Oh Oh, go on! (disbelief)
    (Thôi đi! / Đừng có đùa! (biểu lộ sự không tin hoặc bác bỏ nhẹ nhàng))
  • Well Well, go on then!
    (Ừm, vậy thì tiếp tục đi! (với chút không kiên nhẫn hoặc thách thức))

Idioms

  • go on about something/someone

    Nói liên tục, kể lể, than phiền về điều gì/ai đó một cách dai dẳng

    "She went on about her new car for an hour."

    (Cô ấy nói liên tục về chiếc xe mới của mình suốt một tiếng đồng hồ.)

  • go on a trip/holiday/diet/strike

    Thực hiện một chuyến đi/kỳ nghỉ/chế độ ăn kiêng/cuộc đình công

    "We're going on holiday next month."

    (Chúng tôi sẽ đi nghỉ mát vào tháng tới.)

  • go on with something

    Tiếp tục làm hoặc thực hiện một việc gì đó

    "The show must go on with or without the main actor."

    (Buổi biểu diễn phải tiếp tục dù có hay không có diễn viên chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go on!

Interjection
Lật mặt

Được dùng để khuyến khích ai đó tiếp tục nói hoặc làm điều gì đó.

"Go on! Tell me what happened next."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Go on! Tell me more about your trip.
Tiếp tục đi! Kể cho tôi nghe thêm về chuyến đi của bạn.
Phủ định
Don't go on! I'm tired of hearing about it.
Đừng tiếp tục! Tôi mệt mỏi khi nghe về nó rồi.
Nghi vấn
Go on, please!
Làm ơn hãy tiếp tục đi!

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been going on and on about her trip for hours.
Cô ấy đã thao thao bất tuyệt về chuyến đi của mình hàng giờ liền.
Phủ định
They haven't been going on with the project as planned due to the lack of funding.
Họ đã không tiếp tục dự án theo kế hoạch do thiếu kinh phí.
Nghi vấn
Has the performance been going on for more than two hours?
Buổi biểu diễn đã diễn ra được hơn hai tiếng rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go on!".

'Go on!' trong giao tiếp xã giao (Khuyến khích/Thuyết phục)

Trong các nền văn hóa nói tiếng Anh, đặc biệt là ở Anh, 'Go on!' thường được dùng để khuyến khích hoặc thuyết phục ai đó làm điều gì họ đang do dự. Ví dụ, khi bạn được mời thêm đồ ăn/thức uống nhưng lịch sự từ chối, người mời có thể nói 'Oh, go on!' với giọng điệu thân thiện để khuyến khích bạn nhận lời. Nó thể hiện sự ấm áp và mong muốn chia sẻ trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Biểu lộ sự không tin hoặc bác bỏ nhẹ nhàng

Một cách dùng khác của 'Go on!' là để biểu lộ sự không tin, ngạc nhiên, hoặc bác bỏ một cách nhẹ nhàng những gì người khác vừa nói. Thường đi kèm với ngữ điệu hoài nghi hoặc hơi đùa cợt, ví dụ khi ai đó kể một câu chuyện khó tin, bạn có thể nói 'Go on!' như thể 'Thôi đi! Đừng có đùa!'. Cách dùng này phổ biến trong giao tiếp thân mật, cho thấy sự quen thuộc và thoải mái giữa những người nói chuyện.