Go on!
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được dùng để khuyến khích ai đó tiếp tục nói hoặc làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Go on! Tell me what happened next."
"Tiếp đi! Kể cho tôi nghe chuyện gì xảy ra tiếp theo."
-
"Go on, you can do it!"
"Cố lên, bạn làm được mà!"
-
"What's going on in there?"
"Chuyện gì đang xảy ra trong đó vậy?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được dùng để thúc giục, khuyến khích hoặc bày tỏ sự hoài nghi. Nó mang sắc thái thân mật và thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức. Khác với 'continue' (tiếp tục) mang tính trang trọng hơn, 'Go on!' mang tính trực tiếp và gần gũi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Please Please, go on! (Xin mời, tiếp tục đi! / Vui lòng tiếp tục!)
-
Just Just go on! (Cứ tiếp tục đi! / Cứ làm đi!)
-
Come on Come on, go on! (Nào, tiếp tục đi! (thúc giục nhẹ nhàng))
-
Oh Oh, go on! (disbelief) (Thôi đi! / Đừng có đùa! (biểu lộ sự không tin hoặc bác bỏ nhẹ nhàng))
-
Well Well, go on then! (Ừm, vậy thì tiếp tục đi! (với chút không kiên nhẫn hoặc thách thức))
Idioms
-
go on about something/someone
Nói liên tục, kể lể, than phiền về điều gì/ai đó một cách dai dẳng
"She went on about her new car for an hour."
(Cô ấy nói liên tục về chiếc xe mới của mình suốt một tiếng đồng hồ.)
-
go on a trip/holiday/diet/strike
Thực hiện một chuyến đi/kỳ nghỉ/chế độ ăn kiêng/cuộc đình công
"We're going on holiday next month."
(Chúng tôi sẽ đi nghỉ mát vào tháng tới.)
-
go on with something
Tiếp tục làm hoặc thực hiện một việc gì đó
"The show must go on with or without the main actor."
(Buổi biểu diễn phải tiếp tục dù có hay không có diễn viên chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go on!
InterjectionĐược dùng để khuyến khích ai đó tiếp tục nói hoặc làm điều gì đó.
"Go on! Tell me what happened next."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Go on! Tell me more about your trip. |
Tiếp tục đi! Kể cho tôi nghe thêm về chuyến đi của bạn. |
| Phủ định | Don't go on! I'm tired of hearing about it. |
Đừng tiếp tục! Tôi mệt mỏi khi nghe về nó rồi. |
| Nghi vấn | Go on, please! |
Làm ơn hãy tiếp tục đi! |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been going on and on about her trip for hours. |
Cô ấy đã thao thao bất tuyệt về chuyến đi của mình hàng giờ liền. |
| Phủ định | They haven't been going on with the project as planned due to the lack of funding. |
Họ đã không tiếp tục dự án theo kế hoạch do thiếu kinh phí. |
| Nghi vấn | Has the performance been going on for more than two hours? |
Buổi biểu diễn đã diễn ra được hơn hai tiếng rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go on!".
